MEXC thông báo phần thưởng xếp hạng khối lượng giao dịch hàng ngày của Thi đấu Futures Tháng 4 - Ngày 10 tháng 04 năm 2023

MEXCer thân mến,

Cảm ơn bạn đã tham gia MEXC Thi đấu Futures Tháng 4!

Chúng tôi vui mừng thông báo danh sách người chiến thắng cho Top 20 người dùng về khối lượng giao dịch hàng ngày vào ngày 10 tháng 4 năm 2023:

Xếp hạng

UID Khối lượng giao dịch (USDT)
1 41*****7 56,846,791.34 
2 54*****5 56,064,519.78 
3 18*****2 51,766,314.07 
4 29*****0 51,023,305.75 
5 30*****6 48,269,459.68 
6 26*****0 26,999,521.69 
7 35*****3 26,190,146.54 
8 60*****4 25,506,496.94 
9 36*****7 22,816,165.74 
10 58*****4 22,621,339.67 
11 51*****2 19,183,905.21 
12 61*****5 18,751,968.68 
13 12*****7 13,615,104.12 
14 20*****9 13,594,672.29 
15 66*****1 12,863,211.00 
16 69*****6 12,558,523.11 
17 53*****1 10,553,896.09 
18 93*****1 10,416,031.28 
19 87*****4 10,142,679.81 
20 87*****3 10,044,014.96 

MEXC thông báo phần thưởng xếp hạng khối lượng giao dịch hàng ngày của Thi đấu Futures Tháng 4 - Ngày 10 tháng 04 năm 2023

MEXCer thân mến,

Cảm ơn bạn đã tham gia MEXC Thi đấu Futures Tháng 4!

Chúng tôi vui mừng thông báo danh sách người chiến thắng cho Top 20 người dùng về khối lượng giao dịch hàng ngày vào ngày 10 tháng 4 năm 2023:

Xếp hạng

UID Khối lượng giao dịch (USDT)
1 41*****7 56,846,791.34 
2 54*****5 56,064,519.78 
3 18*****2 51,766,314.07 
4 29*****0 51,023,305.75 
5 30*****6 48,269,459.68 
6 26*****0 26,999,521.69 
7 35*****3 26,190,146.54 
8 60*****4 25,506,496.94 
9 36*****7 22,816,165.74 
10 58*****4 22,621,339.67 
11 51*****2 19,183,905.21 
12 61*****5 18,751,968.68 
13 12*****7 13,615,104.12 
14 20*****9 13,594,672.29 
15 66*****1 12,863,211.00 
16 69*****6 12,558,523.11 
17 53*****1 10,553,896.09 
18 93*****1 10,416,031.28 
19 87*****4 10,142,679.81 
20 87*****3 10,044,014.96