Để nâng cao trải nghiệm giao dịch của bạn, MEXC đã tăng giới hạn vị thế cho các Futures sau, có hiệu lực từ 19:00 01/10/2026 (Giờ VN).
Cặp Futures | Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
BTCUSDT | 1,000,000 | 500 | 0.1% |
2,600,000 | 200 | 0.4% | |
4,000,000 | 100 | 0.5% | |
23,000,000 | 50 | 1% | |
150,000,000 | 20 | 2% | |
160,000,000 | 10 | 5% | |
ETHUSDT | 1,000,000 | 500 | 0.1% |
2,900,000 | 200 | 0.4% | |
4,000,000 | 100 | 0.5% | |
23,000,000 | 50 | 1% | |
92,000,000 | 20 | 2% | |
130,000,000 | 10 | 5% | |
SOLUSDT | 800,000 | 300 | 0.23% |
14,000,000 | 200 | 0.4% | |
18,000,000 | 20 | 2% | |
XRPUSDT | 520,000 | 300 | 0.23% |
3,600,000 | 200 | 0.4% | |
13,000,000 | 25 | 2% | |
DOGEUSDT | 400,000 | 300 | 0.23% |
4,500,000 | 200 | 0.4% | |
SUIUSDT | 150,000 | 300 | 0.23% |
2,200,000 | 200 | 0.4% | |
WLDUSDT | 120,000 | 300 | 0.23% |
760,000 | 200 | 0.4% | |
PEPEUSDT | 500,000 | 300 | 0.23% |
3,400,000 | 200 | 0.4% | |
LINKUSDT | 600,000 | 300 | 0.23% |
1,900,000 | 200 | 0.4% | |
ADAUSDT | 200,000 | 300 | 0.23% |
2,200,000 | 200 | 0.4% | |
TAOUSDT | 500,000 | 300 | 0.23% |
1,100,000 | 200 | 0.4% | |
XLMUSDT | 200,000 | 300 | 0.23% |
1,600,000 | 200 | 0.4% | |
DOTUSDT | 120,000 | 300 | 0.23% |
1,100,000 | 200 | 0.4% | |
INJUSDT | 300,000 | 300 | 0.23% |
1,100,000 | 200 | 0.4% | |
SHIBUSDT | 300,000 | 300 | 0.23% |
2,500,000 | 200 | 0.4% |
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số hợp đồng mở tối đa * Kích thước hợp đồng * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế liệt kê trong bảng là ước tính dựa trên giá tại thời điểm 19:00 01/10/2026 (Giờ VN).
Để biết thông tin mới nhất, vui lòng truy cập Thông tin → Giới hạn rủi ro/Quy tắc giao dịch.
- Những điều chỉnh này sẽ không ảnh hưởng đến vị thế hiện có của bạn.
- Tuỳ theo biến động thị trường, MEXC toàn quyền điều chỉnh các thông số Futures, bao gồm nhưng không giới hạn ở giới hạn vị thế, đòn bẩy tối đa, tỷ lệ Funding và độ chính xác giá.
Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn.
