Danh mục
Hủy

Hướng dẫn tính Futures trên MEXC: Giải thích về phí, PNL chưa thực hiện và lợi nhuận đóng vị thế

1. Cách tính phí giao dịch Futures trên MEXC


Phí giao dịch Futures MEXC được xác định dựa trên việc lệnh được khớp với vai trò Maker (lệnh Limit) hay Taker (lệnh Market).

Công thức
Phí Taker = Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng × Tỷ lệ phí Taker
Phí Maker = Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng × Tỷ lệ phí Maker

Ví dụ
Giả sử bạn mua 10,000 hợp đồng BTCUSDT với vai trò Taker tại 30,000 USDT, với kích thước hợp đồng là 0.0001 BTC.
Phí = 30,000 × 10,000 × 0.0001 × 0.02% = 6 USDT

2. Quy tắc tính và thanh toán phí Funding Futures trên MEXC


Phí Funding là cơ chế đặc thù của Futures Vĩnh cửu nhằm cân bằng chi phí nắm giữ giữa vị thế Long và Short.

Công thức
Phí Funding = Tỷ lệ Funding × Giá trị vị thế
Giá trị vị thế = Giá hợp lý × Số lượng hợp đồng × Kích thước hợp đồng

Việc trả hay nhận Funding phụ thuộc vào hai yếu tố: tỷ lệ Funding (dương hoặc âm) và hướng vị thế của bạn (Long hoặc Short). Khi tỷ lệ Funding dương, Long trả cho Short. Khi tỷ lệ Funding âm, Short trả cho Long. Tại thời điểm thanh toán, giá trị vị thế được tính theo giá hợp lý hiện tại.

Ví dụ
Bạn nắm giữ 10,000 hợp đồng Long BTCUSDT. Giá hợp lý hiện tại là 30,000 USDT và tỷ lệ Funding là +0.01%. Phí Funding được tính là 30,000 × 10,000 × 0.0001 × 0.01% = 3 USDT (trả)
Nếu tỷ lệ Funding là –0.01%, bạn sẽ nhận 3 USDT.

3. Cách tính PNL đóng Futures trên MEXC


Tổng PNL đã thực hiện = PNL đóng + Phí Funding − Phí mở − Phí đóng

3.1 PNL đóng USDT-M Futures


PNL đóng Long = (Giá đóng − Giá mở trung bình) × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng
PNL đóng Short = (Giá mở trung bình − Giá đóng) × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng

Ví dụ
Bạn mở 5,000 hợp đồng Long BTCUSDT tại 28,000 USDT và đóng tại 30,000 USDT.
PNL đóng = (30,000 − 28,000) × 5,000 × 0.0001 = 1,000 USDT

3.2 PNL đóng Coin-M Futures


PNL đóng Long = (1 / Giá mở trung bình − 1 / Giá đóng) × Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng
PNL đóng Short = (1 / Giá đóng − 1 / Giá mở trung bình) × Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng

Ví dụ
Bạn mở 100 hợp đồng BTC Coin-M (giá trị hợp đồng 100 USD) tại 30,000 USDT và đóng tại 33,000 USDT.
PNL đóng = (1/30,000 − 1/33,000) × 100 × 100 = 0.0303 BTC

4. PNL chưa thực hiện Futures trên MEXC


PNL chưa thực hiện phản ánh lợi nhuận hoặc thua lỗ hiện tại chưa chốt của vị thế đang mở. PNL này được tính theo giá hợp lý, không phải giá giao dịch mới nhất.

4.1 PNL chưa thực hiện USDT-M


PNL chưa thực hiện Long = (Giá hợp lý − Giá mở trung bình) × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng
PNL chưa thực hiện Short = (Giá mở trung bình − Giá hợp lý) × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng

4.2 PNL chưa thực hiện Coin-M


PNL chưa thực hiện Long = (1 / Giá mở trung bình − 1 / Giá hợp lý) × Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng
PNL chưa thực hiện Short = (1 / Giá hợp lý − 1 / Giá mở trung bình) × Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng

Ví dụ
Bạn nắm giữ 8,000 hợp đồng Long ETHUSDT, giá mở 2,000 USDT, giá hợp lý 2,200 USDT, kích thước hợp đồng 0.01 ETH.
PNL chưa thực hiện = (2,200 − 2,000) × 8,000 × 0.01 = 16,000 USDT

5. Cách tính ROI và ký quỹ Futures trên MEXC


Hiểu rõ ROI và ký quỹ giúp đánh giá hiệu suất giao dịch và quản lý rủi ro tốt hơn.
  • ROI = PNL / Ký quỹ ban đầu
  • Ký quỹ ban đầu = Giá trị vị thế × Tỷ lệ ký quỹ ban đầu
  • Tỷ lệ ký quỹ ban đầu = 1 / Đòn bẩy

Ví dụ
Bạn mở vị thế với đòn bẩy 10x, giá trị vị thế 10,000 USDT.
  • Tỷ lệ ký quỹ ban đầu = 1 / 10 = 10%
  • Ký quỹ ban đầu = 10,000 × 10% = 1,000 USDT
  • Nếu lợi nhuận = 500 USDT, ROI = 500 / 1,000 = 50%

6. Cách tính giá phá sản Futures trên MEXC


Giá phá sản là mức giá tại đó ký quỹ vị thế bị mất toàn bộ.
  • Giá phá sản Long = (Giá trị vị thế − Ký quỹ vị thế) / (Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng)
  • Giá phá sản Short = (Giá trị vị thế + Ký quỹ vị thế) / (Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng)

Ví dụ
Bạn nắm giữ 10,000 hợp đồng Long BTCUSDT.
  • Giá trị vị thế = 3,000 USDT
  • Ký quỹ vị thế = 300 USDT
  • Kích thước hợp đồng = 0.0001
  • Giá phá sản = (3,000 − 300) / (10,000 × 0.0001) = 2,700 USDT

7. Ví dụ toàn diện về cách tính PNL Futures


Giả sử người dùng mở vị thế Long 10,000 hợp đồng BTCUSDT Vĩnh cửu tại 7,000 USDT với vai trò Taker. Tỷ lệ phí Taker là 0.02%, tỷ lệ phí Maker là 0%, tỷ lệ Funding là −0.025% (Long nhận), giá hợp lý là 7,000 USDT và kích thước hợp đồng là 0.0001 BTC.

  • Phí mở vị thế là: 7,000 × 10,000 × 0.0001 × 0.02% = 1.4 USDT
  • Phí Funding là: 7,000 × 10,000 × 0.0001 × (−0.025%) = −1.75 USDT (nhận)
  • Giả sử người dùng đóng vị thế tại 8,000 USDT (Taker). PNL đóng là: (8,000 − 7,000) × 10,000 × 0.0001 = 1,000 USDT
  • Phí đóng vị thế là: 8,000 × 10,000 × 0.0001 × 0.02% = 1.6 USDT
  • Do đó, tổng PNL đã thực hiện là: 1,000 + 1.75 − 1.4 − 1.6 = 998.75 USDT

8. Cách tính số lượng hợp đồng tối đa trên MEXC


Trước khi mở vị thế, hiểu cách tính số lượng hợp đồng tối đa giúp bạn lên kế hoạch cho kích thước vị thế hiệu quả hơn.

8.1 Số lượng hợp đồng tối đa của USDT-M Futures


Số lượng hợp đồng tối đa = Ký quỹ ban đầu × Đòn bẩy / Kích thước hợp đồng / Giá mở

Ví dụ
Bạn có 1,000 USDT ký quỹ, sử dụng đòn bẩy 20x, giá mở 30,000 USDT, kích thước hợp đồng 0.0001.
  • Số lượng hợp đồng tối đa = 1,000 × 20 / 0.0001 / 30,000 = 6,666.67 hợp đồng

8.2 Số lượng hợp đồng tối đa của Coin-M Futures


Số lượng hợp đồng tối đa = Chi phí lệnh × Đòn bẩy × Giá mở trung bình / Giá trị hợp đồng

Ví dụ
Bạn có 0.1 BTC ký quỹ, sử dụng đòn bẩy 10x, giá mở 30,000 USDT, giá trị hợp đồng 100 USD.
  • Số lượng hợp đồng tối đa = 0.1 × 10 × 30,000 / 100 = 300 hợp đồng

9. Cách tính giá mở trung bình trên MEXC (sau khi thêm vào vị thế)


Khi thêm vào vị thế hiện có, giá mở trung bình cần được tính lại.

9.1 Giá mở trung bình của USDT-M Futures


Giá mở trung bình mới = (Giá trung bình ban đầu × Kích thước vị thế ban đầu + Giá mở mới × Kích thước vị thế mới) / (Kích thước vị thế ban đầu + Kích thước vị thế mới)

Ví dụ
Vị thế ban đầu của bạn là 5,000 hợp đồng Long tại 29,000 USDT.
  • Thêm 3,000 hợp đồng tại 31,000 USDT
  • Giá trung bình mới = (29,000 × 5,000 + 31,000 × 3,000) / (5,000 + 3,000) = 29,750 USDT

9.2 Giá mở trung bình của Coin-M Futures


Giá mở trung bình mới = (Kích thước vị thế ban đầu + Kích thước vị thế mới) / (Kích thước vị thế ban đầu / Giá trung bình ban đầu + Kích thước vị thế mới / Giá mở mới)

Ví dụ
Vị thế ban đầu là 100 hợp đồng tại 30,000 USDT.
  • Thêm 50 hợp đồng tại 32,000 USDT
  • Giá trung bình mới = (100 + 50) / (100 / 30,000 + 50 / 32,000) = 30,638.3 USDT

10. Chuyển đổi đơn vị hợp đồng USDT-M trên MEXC


Các ví dụ sau giả định kích thước hợp đồng là 0.0001.
Trường hợp
Công thức
Ví dụ
Hợp đồng → USDT

USDT = Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng × Giá hiện tại
Cho trước: Kích thước vị thế = 23,405. Giá hiện tại = 27,076.2
USDT = 23,405 × 0.0001 × 27,076.2 = 63,371.8461 USDT
USDT → Hợp đồng
Hợp đồng = Giá trị vị thế / Giá hiện tại / Kích thước hợp đồng
Cho trước: Giá trị vị thế = 63,371.8461 USDT. Giá hiện tại = 27,076.2
Kích thước vị thế (hợp đồng) = 63,371.8461 / 27,076.2 / 0.0001 = 23,405
Hợp đồng → Tiền mã hoá
Số lượng tiền mã hoá = Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng
Cho trước: Kích thước vị thế = 183
Số lượng tiền mã hoá = 183 × 0.0001 = 0.0183 BTC
Tiền mã hoá → Hợp đồng
Kích thước vị thế = Số lượng tiền mã hoá / Kích thước hợp đồng
Cho trước: Số lượng tiền mã hoá = 0.0183 BTC
Kích thước vị thế (hợp đồng) = 0.0183 / 0.0001 = 183

11. Chuyển đổi đơn vị hợp đồng Coin-M trên MEXC


Ví dụ sau giả định giá trị hợp đồng là 10 ETH.
Trường hợp
Công thức
Ví dụ
Số lượng tiền mã hoá → Hợp đồng
Kích thước vị thế = Số lượng tiền mã hoá × Giá hiện tại / Giá trị hợp đồng
Cho trước: Số lượng tiền mã hoá = 0.19 ETH. Giá hiện tại = 3,100 USDT
Kích thước vị thế = 0.19 × 3,100 / 10 = 58.9 hợp đồng

12. Cách tính tài sản tài khoản Futures trên MEXC


Hiểu cách tính tài sản trong tài khoản giúp quản lý tài sản và kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn.
  • Số dư ví = Số dư tiền thưởng + Chuyển ròng + PNL đã thực hiện
  • Số dư khả dụng = Số dư ví − Ký quỹ vị thế − Ký quỹ lệnh

Ký quỹ khả dụng được tính khác nhau tùy theo việc có hỗ trợ thêm ký quỹ tự động hay không:
  • Nếu không hỗ trợ: Ký quỹ khả dụng = Số dư khả dụng − Thua lỗ chưa thực hiện
  • Nếu hỗ trợ: Ký quỹ khả dụng = Số dư khả dụng + PNL chưa thực hiện

Ví dụ
Số dư ví của bạn là 5,000 USDT, ký quỹ vị thế là 2,000 USDT, ký quỹ lệnh là 500 USDT và lợi nhuận chưa thực hiện hiện tại là 300 USDT. Nếu thêm ký quỹ tự động được hỗ trợ:
  • Ký quỹ khả dụng = (5,000 − 2,000 − 500) + 300 = 2,800 USDT.

Bài viết đề xuất:


Hướng dẫn tính Futures trên MEXC: Giải thích về phí, PNL chưa thực hiện và lợi nhuận đóng vị thế

1. Cách tính phí giao dịch Futures trên MEXC


Phí giao dịch Futures MEXC được xác định dựa trên việc lệnh được khớp với vai trò Maker (lệnh Limit) hay Taker (lệnh Market).

Công thức
Phí Taker = Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng × Tỷ lệ phí Taker
Phí Maker = Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng × Tỷ lệ phí Maker

Ví dụ
Giả sử bạn mua 10,000 hợp đồng BTCUSDT với vai trò Taker tại 30,000 USDT, với kích thước hợp đồng là 0.0001 BTC.
Phí = 30,000 × 10,000 × 0.0001 × 0.02% = 6 USDT

2. Quy tắc tính và thanh toán phí Funding Futures trên MEXC


Phí Funding là cơ chế đặc thù của Futures Vĩnh cửu nhằm cân bằng chi phí nắm giữ giữa vị thế Long và Short.

Công thức
Phí Funding = Tỷ lệ Funding × Giá trị vị thế
Giá trị vị thế = Giá hợp lý × Số lượng hợp đồng × Kích thước hợp đồng

Việc trả hay nhận Funding phụ thuộc vào hai yếu tố: tỷ lệ Funding (dương hoặc âm) và hướng vị thế của bạn (Long hoặc Short). Khi tỷ lệ Funding dương, Long trả cho Short. Khi tỷ lệ Funding âm, Short trả cho Long. Tại thời điểm thanh toán, giá trị vị thế được tính theo giá hợp lý hiện tại.

Ví dụ
Bạn nắm giữ 10,000 hợp đồng Long BTCUSDT. Giá hợp lý hiện tại là 30,000 USDT và tỷ lệ Funding là +0.01%. Phí Funding được tính là 30,000 × 10,000 × 0.0001 × 0.01% = 3 USDT (trả)
Nếu tỷ lệ Funding là –0.01%, bạn sẽ nhận 3 USDT.

3. Cách tính PNL đóng Futures trên MEXC


Tổng PNL đã thực hiện = PNL đóng + Phí Funding − Phí mở − Phí đóng

3.1 PNL đóng USDT-M Futures


PNL đóng Long = (Giá đóng − Giá mở trung bình) × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng
PNL đóng Short = (Giá mở trung bình − Giá đóng) × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng

Ví dụ
Bạn mở 5,000 hợp đồng Long BTCUSDT tại 28,000 USDT và đóng tại 30,000 USDT.
PNL đóng = (30,000 − 28,000) × 5,000 × 0.0001 = 1,000 USDT

3.2 PNL đóng Coin-M Futures


PNL đóng Long = (1 / Giá mở trung bình − 1 / Giá đóng) × Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng
PNL đóng Short = (1 / Giá đóng − 1 / Giá mở trung bình) × Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng

Ví dụ
Bạn mở 100 hợp đồng BTC Coin-M (giá trị hợp đồng 100 USD) tại 30,000 USDT và đóng tại 33,000 USDT.
PNL đóng = (1/30,000 − 1/33,000) × 100 × 100 = 0.0303 BTC

4. PNL chưa thực hiện Futures trên MEXC


PNL chưa thực hiện phản ánh lợi nhuận hoặc thua lỗ hiện tại chưa chốt của vị thế đang mở. PNL này được tính theo giá hợp lý, không phải giá giao dịch mới nhất.

4.1 PNL chưa thực hiện USDT-M


PNL chưa thực hiện Long = (Giá hợp lý − Giá mở trung bình) × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng
PNL chưa thực hiện Short = (Giá mở trung bình − Giá hợp lý) × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng

4.2 PNL chưa thực hiện Coin-M


PNL chưa thực hiện Long = (1 / Giá mở trung bình − 1 / Giá hợp lý) × Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng
PNL chưa thực hiện Short = (1 / Giá hợp lý − 1 / Giá mở trung bình) × Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng

Ví dụ
Bạn nắm giữ 8,000 hợp đồng Long ETHUSDT, giá mở 2,000 USDT, giá hợp lý 2,200 USDT, kích thước hợp đồng 0.01 ETH.
PNL chưa thực hiện = (2,200 − 2,000) × 8,000 × 0.01 = 16,000 USDT

5. Cách tính ROI và ký quỹ Futures trên MEXC


Hiểu rõ ROI và ký quỹ giúp đánh giá hiệu suất giao dịch và quản lý rủi ro tốt hơn.
  • ROI = PNL / Ký quỹ ban đầu
  • Ký quỹ ban đầu = Giá trị vị thế × Tỷ lệ ký quỹ ban đầu
  • Tỷ lệ ký quỹ ban đầu = 1 / Đòn bẩy

Ví dụ
Bạn mở vị thế với đòn bẩy 10x, giá trị vị thế 10,000 USDT.
  • Tỷ lệ ký quỹ ban đầu = 1 / 10 = 10%
  • Ký quỹ ban đầu = 10,000 × 10% = 1,000 USDT
  • Nếu lợi nhuận = 500 USDT, ROI = 500 / 1,000 = 50%

6. Cách tính giá phá sản Futures trên MEXC


Giá phá sản là mức giá tại đó ký quỹ vị thế bị mất toàn bộ.
  • Giá phá sản Long = (Giá trị vị thế − Ký quỹ vị thế) / (Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng)
  • Giá phá sản Short = (Giá trị vị thế + Ký quỹ vị thế) / (Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng)

Ví dụ
Bạn nắm giữ 10,000 hợp đồng Long BTCUSDT.
  • Giá trị vị thế = 3,000 USDT
  • Ký quỹ vị thế = 300 USDT
  • Kích thước hợp đồng = 0.0001
  • Giá phá sản = (3,000 − 300) / (10,000 × 0.0001) = 2,700 USDT

7. Ví dụ toàn diện về cách tính PNL Futures


Giả sử người dùng mở vị thế Long 10,000 hợp đồng BTCUSDT Vĩnh cửu tại 7,000 USDT với vai trò Taker. Tỷ lệ phí Taker là 0.02%, tỷ lệ phí Maker là 0%, tỷ lệ Funding là −0.025% (Long nhận), giá hợp lý là 7,000 USDT và kích thước hợp đồng là 0.0001 BTC.

  • Phí mở vị thế là: 7,000 × 10,000 × 0.0001 × 0.02% = 1.4 USDT
  • Phí Funding là: 7,000 × 10,000 × 0.0001 × (−0.025%) = −1.75 USDT (nhận)
  • Giả sử người dùng đóng vị thế tại 8,000 USDT (Taker). PNL đóng là: (8,000 − 7,000) × 10,000 × 0.0001 = 1,000 USDT
  • Phí đóng vị thế là: 8,000 × 10,000 × 0.0001 × 0.02% = 1.6 USDT
  • Do đó, tổng PNL đã thực hiện là: 1,000 + 1.75 − 1.4 − 1.6 = 998.75 USDT

8. Cách tính số lượng hợp đồng tối đa trên MEXC


Trước khi mở vị thế, hiểu cách tính số lượng hợp đồng tối đa giúp bạn lên kế hoạch cho kích thước vị thế hiệu quả hơn.

8.1 Số lượng hợp đồng tối đa của USDT-M Futures


Số lượng hợp đồng tối đa = Ký quỹ ban đầu × Đòn bẩy / Kích thước hợp đồng / Giá mở

Ví dụ
Bạn có 1,000 USDT ký quỹ, sử dụng đòn bẩy 20x, giá mở 30,000 USDT, kích thước hợp đồng 0.0001.
  • Số lượng hợp đồng tối đa = 1,000 × 20 / 0.0001 / 30,000 = 6,666.67 hợp đồng

8.2 Số lượng hợp đồng tối đa của Coin-M Futures


Số lượng hợp đồng tối đa = Chi phí lệnh × Đòn bẩy × Giá mở trung bình / Giá trị hợp đồng

Ví dụ
Bạn có 0.1 BTC ký quỹ, sử dụng đòn bẩy 10x, giá mở 30,000 USDT, giá trị hợp đồng 100 USD.
  • Số lượng hợp đồng tối đa = 0.1 × 10 × 30,000 / 100 = 300 hợp đồng

9. Cách tính giá mở trung bình trên MEXC (sau khi thêm vào vị thế)


Khi thêm vào vị thế hiện có, giá mở trung bình cần được tính lại.

9.1 Giá mở trung bình của USDT-M Futures


Giá mở trung bình mới = (Giá trung bình ban đầu × Kích thước vị thế ban đầu + Giá mở mới × Kích thước vị thế mới) / (Kích thước vị thế ban đầu + Kích thước vị thế mới)

Ví dụ
Vị thế ban đầu của bạn là 5,000 hợp đồng Long tại 29,000 USDT.
  • Thêm 3,000 hợp đồng tại 31,000 USDT
  • Giá trung bình mới = (29,000 × 5,000 + 31,000 × 3,000) / (5,000 + 3,000) = 29,750 USDT

9.2 Giá mở trung bình của Coin-M Futures


Giá mở trung bình mới = (Kích thước vị thế ban đầu + Kích thước vị thế mới) / (Kích thước vị thế ban đầu / Giá trung bình ban đầu + Kích thước vị thế mới / Giá mở mới)

Ví dụ
Vị thế ban đầu là 100 hợp đồng tại 30,000 USDT.
  • Thêm 50 hợp đồng tại 32,000 USDT
  • Giá trung bình mới = (100 + 50) / (100 / 30,000 + 50 / 32,000) = 30,638.3 USDT

10. Chuyển đổi đơn vị hợp đồng USDT-M trên MEXC


Các ví dụ sau giả định kích thước hợp đồng là 0.0001.
Trường hợp
Công thức
Ví dụ
Hợp đồng → USDT

USDT = Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng × Giá hiện tại
Cho trước: Kích thước vị thế = 23,405. Giá hiện tại = 27,076.2
USDT = 23,405 × 0.0001 × 27,076.2 = 63,371.8461 USDT
USDT → Hợp đồng
Hợp đồng = Giá trị vị thế / Giá hiện tại / Kích thước hợp đồng
Cho trước: Giá trị vị thế = 63,371.8461 USDT. Giá hiện tại = 27,076.2
Kích thước vị thế (hợp đồng) = 63,371.8461 / 27,076.2 / 0.0001 = 23,405
Hợp đồng → Tiền mã hoá
Số lượng tiền mã hoá = Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng
Cho trước: Kích thước vị thế = 183
Số lượng tiền mã hoá = 183 × 0.0001 = 0.0183 BTC
Tiền mã hoá → Hợp đồng
Kích thước vị thế = Số lượng tiền mã hoá / Kích thước hợp đồng
Cho trước: Số lượng tiền mã hoá = 0.0183 BTC
Kích thước vị thế (hợp đồng) = 0.0183 / 0.0001 = 183

11. Chuyển đổi đơn vị hợp đồng Coin-M trên MEXC


Ví dụ sau giả định giá trị hợp đồng là 10 ETH.
Trường hợp
Công thức
Ví dụ
Số lượng tiền mã hoá → Hợp đồng
Kích thước vị thế = Số lượng tiền mã hoá × Giá hiện tại / Giá trị hợp đồng
Cho trước: Số lượng tiền mã hoá = 0.19 ETH. Giá hiện tại = 3,100 USDT
Kích thước vị thế = 0.19 × 3,100 / 10 = 58.9 hợp đồng

12. Cách tính tài sản tài khoản Futures trên MEXC


Hiểu cách tính tài sản trong tài khoản giúp quản lý tài sản và kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn.
  • Số dư ví = Số dư tiền thưởng + Chuyển ròng + PNL đã thực hiện
  • Số dư khả dụng = Số dư ví − Ký quỹ vị thế − Ký quỹ lệnh

Ký quỹ khả dụng được tính khác nhau tùy theo việc có hỗ trợ thêm ký quỹ tự động hay không:
  • Nếu không hỗ trợ: Ký quỹ khả dụng = Số dư khả dụng − Thua lỗ chưa thực hiện
  • Nếu hỗ trợ: Ký quỹ khả dụng = Số dư khả dụng + PNL chưa thực hiện

Ví dụ
Số dư ví của bạn là 5,000 USDT, ký quỹ vị thế là 2,000 USDT, ký quỹ lệnh là 500 USDT và lợi nhuận chưa thực hiện hiện tại là 300 USDT. Nếu thêm ký quỹ tự động được hỗ trợ:
  • Ký quỹ khả dụng = (5,000 − 2,000 − 500) + 300 = 2,800 USDT.

Bài viết đề xuất: