Danh mục
Hủy

Hướng dẫn tính ký quỹ trên MEXC: Giải thích về ký quỹ ban đầu, ký quỹ duy trì và giá thanh lý

Trong giao dịch Futures trên MEXC, ký quỹ là khái niệm cốt lõi mà mọi nhà giao dịch cần hiểu. Dù bạn mới bắt đầu giao dịch Futures hay là người dùng giàu kinh nghiệm muốn hiểu rõ hơn về cách tính ký quỹ, hướng dẫn này sẽ giải thích công thức ký quỹ, cơ chế thanh lý của MEXC và cách quản lý rủi ro vị thế hiệu quả.

1. Giá trị vị thế: Cơ sở tính ký quỹ


Giá trị vị thế là dữ liệu cốt lõi dùng để tính tất cả yêu cầu ký quỹ. Trong giao dịch Futures trên MEXC, mở bất kỳ vị thế nào cũng cần ký quỹ, và giá trị vị thế quyết định số lượng vốn cần thiết.
  • Giá trị vị thế USDT-M = Giá khớp × Kích thước hợp đồng × Kích thước vị thế
  • Giá trị vị thế Coin-M = Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng / Giá

Ví dụ:
Giả sử bạn mua 100 hợp đồng BTCUSDT Vĩnh cửu với giá 50,000 USDT, mỗi hợp đồng có kích thước hợp đồng là 0.0001 BTC.
Giá trị vị thế = 50,000 × 0.0001 × 100 = 500 USDT

2. Ký quỹ ban đầu: Tài sản cần thiết để mở vị thế


Ký quỹ ban đầu là số lượng tài sản tối thiểu cần thiết để mở vị thế. Tỷ lệ ký quỹ ban đầu phản ánh trực tiếp đòn bẩy bạn sử dụng. Đòn bẩy càng cao, ký quỹ ban đầu cần thiết càng thấp.
  • Tỷ lệ ký quỹ ban đầu = Ký quỹ vị thế / Giá trị vị thế
  • Ký quỹ ban đầu USDT-M = Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng / Đòn bẩy
  • Ký quỹ ban đầu Coin-M = Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng / (Giá khớp trung bình × Đòn bẩy)

Ví dụ:
Bạn mở vị thế BTCUSDT tại 50,000 USDT, với giá trị vị thế là 500 USDT, sử dụng đòn bẩy 10x.
Ký quỹ ban đầu = 500 / 10 = 50 USDT
Điều này nghĩa là chỉ cần cam kết 50 USDT để kiểm soát vị thế trị giá 500 USDT.

3. Ký quỹ duy trì: Yêu cầu tối thiểu để tránh bị thanh lý


Ký quỹ duy trì là số lượng ký quỹ tối thiểu cần thiết để giữ vị thế mở.
Nếu ký quỹ tài khoản giảm xuống dưới mức ký quỹ duy trì, thanh lý hoặc thanh lý một phần sẽ được kích hoạt.
  • Ký quỹ duy trì USDT-M = Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng × Tỷ lệ ký quỹ duy trì
  • Ký quỹ duy trì Coin-M = Giá trị hợp đồng × Kích thước vị thế / Giá khớp trung bình × Tỷ lệ ký quỹ duy trì

Ví dụ
Giả sử giá trị vị thế của bạn là 500 USDT và tỷ lệ ký quỹ duy trì là 0.5%.
Ký quỹ duy trì = 500 × 0.5% = 2.5 USDT
Miễn là ký quỹ vị thế cộng với PNL chưa thực hiện vẫn cao hơn 2.5 USDT, vị thế có thể được duy trì.

4. Tỷ lệ ký quỹ: Chỉ báo chính về rủi ro vị thế


Tỷ lệ ký quỹ là chỉ số chính dùng để đo rủi ro vị thế. Tỷ lệ ký quỹ càng thấp, rủi ro càng thấp. Khi tỷ lệ ký quỹ đạt 100%, vị thế sẽ bị thanh lý.
Tỷ lệ ký quỹ = (Ký quỹ duy trì + Phí thanh lý) / (Ký quỹ vị thế + PNL chưa thực hiện)

Ví dụ
Ký quỹ duy trì là 2.5 USDT, phí thanh lý là 0.5 USDT, ký quỹ vị thế là 50 USDT và mức lỗ chưa thực hiện hiện tại là 20 USDT (PNL chưa thực hiện = −20).
Tỷ lệ ký quỹ = (2.5 + 0.5) / (50 − 20) = 3 / 30 = 10%, cho thấy rủi ro thấp.
Nếu mức lỗ chưa thực hiện tăng lên 47 USDT, tỷ lệ ký quỹ = 3 / 3 = 100% và thanh lý sẽ được kích hoạt.

5. Chi phí mở vị thế: Tổng tài sản bị đóng băng khi mở vị thế


Chi phí mở vị thế là tổng số lượng tài sản phải bị đóng băng khi mở vị thế. Chi phí này bao gồm ký quỹ ban đầu và mọi phí giao dịch áp dụng. Phí phụ thuộc vào việc lệnh được khớp với vai trò Maker (lệnh Limit) hay Taker (lệnh Market).
  • Chi phí mở vị thế = Ký quỹ ban đầu + Phí ước tính (phụ thuộc vào khớp Maker / Taker)
  • USDT-M Futures: Chi phí lệnh = Giá khớp trung bình × Số lượng lệnh × Kích thước hợp đồng / Đòn bẩy
  • Coin-M Futures: Chi phí lệnh = Số lượng lệnh × Giá trị hợp đồng / (Đòn bẩy × Giá khớp trung bình)

Ví dụ:
Bạn mở vị thế có giá trị 500 USDT với đòn bẩy 10x và tỷ lệ phí Taker là 0.02%.
Ký quỹ ban đầu = 50 USDT
Phí ước tính = 500 × 0.02% = 0.1 USDT
Chi phí mở vị thế = 50 + 0.1 = 50.1 USDT

6. Ký quỹ vị thế: Dữ liệu then chốt cho quyết định thanh lý


Ký quỹ vị thế là yếu tố quan trọng mà hệ thống dùng để xác định liệu thanh lý có được kích hoạt hay không.
Khi ký quỹ vị thế cộng với PNL chưa thực hiện giảm xuống dưới ký quỹ duy trì, thanh lý sẽ xảy ra.
Ký quỹ vị thế = Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng / Đòn bẩy

7. Giá thanh lý trong chế độ Isolated margin: Tính toán chính xác mức thanh lý


Trong chế độ Isolated margin, ký quỹ của mỗi vị thế là độc lập. Nếu ký quỹ của vị thế cụ thể cộng với PNL chưa thực hiện của vị thế đó giảm xuống dưới ký quỹ duy trì, vị thế đó sẽ bị thanh lý.
  • Điều kiện thanh lý: Ký quỹ vị thế + PNL chưa thực hiện ≤ Ký quỹ duy trì
  • Giá thanh lý vị thế Long = (Ký quỹ duy trì − Ký quỹ vị thế + Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng) / (Số lượng × Kích thước hợp đồng)
  • Giá thanh lý vị thế Short = (Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng − Ký quỹ duy trì + Ký quỹ vị thế) / (Số lượng × Kích thước hợp đồng)

Ví dụ
Bạn mở vị thế Long BTC tại 50,000 USDT, với giá trị vị thế là 500 USDT, sử dụng đòn bẩy 10x (ký quỹ vị thế = 50 USDT).
Ký quỹ duy trì = 2.5 USDT
Số lượng × Kích thước hợp đồng = 0.01 BTC
Giá thanh lý vị thế Long = (2.5 − 50 + 500) / 0.01 = 452.5 / 0.01 = 45,250 USDT
Điều này nghĩa là vị thế Long sẽ bị thanh lý nếu BTC giảm xuống khoảng 45,250 USDT.

8. Chế độ Cross margin: Cách tính ký quỹ và khác biệt so với chế độ Isolated


Trong chế độ Cross margin, hệ thống sử dụng toàn bộ ký quỹ khả dụng trong tài khoản làm ký quỹ vị thế để giảm rủi ro thanh lý. Tuy nhiên, nếu một vị thế phát sinh thua lỗ và làm giảm số dư khả dụng, các tài sản đó sẽ không được phân bổ lại ngay lập tức làm ký quỹ cho các vị thế Cross margin khác.

Đặc điểm chính của chế độ Cross margin:
  • Toàn bộ tài sản khả dụng chia sẻ rủi ro giữa các vị thế
  • Phù hợp với nhà giao dịch có mức tự tin cao về nhận định thị trường
  • Nếu xảy ra thanh lý, thua lỗ có thể ảnh hưởng đến toàn bộ tài sản khả dụng trong tài khoản

9. Thêm ký quỹ tự động: Tuyến phòng thủ cuối cùng cho vị thế


Tính năng Thêm ký quỹ tự động sẽ tự động chuyển tài sản từ số dư khả dụng sang ký quỹ vị thế khi vị thế tiến gần đến mức thanh lý. Tính năng này giúp bảo vệ vị thế và tránh bị thanh lý bắt buộc. Đây là tuyến phòng thủ cuối cùng để duy trì vị thế.
  • USDT-M Futures: Ký quỹ được thêm mỗi lần = Giá khớp trung bình × Kích thước hợp đồng × Kích thước vị thế × Tỷ lệ ký quỹ duy trì
  • Coin-M Futures: Ký quỹ được thêm mỗi lần = Giá trị hợp đồng × Kích thước vị thế × Tỷ lệ ký quỹ duy trì / Giá khớp trung bình

Ví dụ:
Bạn nắm giữ vị thế Long BTCUSDT với giá khớp trung bình là 50,000 USDT, giá trị vị thế là 500 USDT và tỷ lệ ký quỹ duy trì là 0.5%. Khi Thêm ký quỹ tự động được kích hoạt, hệ thống thêm 500 × 0.5% = 2.5 USDT mỗi lần.

10. Câu hỏi thường gặp về ký quỹ


10.1 Điều gì xảy ra nếu ký quỹ không đủ?


Khi ký quỹ vị thế cộng với PNL chưa thực hiện giảm xuống dưới yêu cầu ký quỹ duy trì, hệ thống sẽ kích hoạt thanh lý bắt buộc. Trong chế độ Isolated margin, chỉ vị thế đó bị thanh lý. Trong chế độ Cross margin, thanh lý có thể ảnh hưởng đến tất cả các vị thế.

Ví dụ:
Bạn mở vị thế Long với ký quỹ 50 USDT và ký quỹ duy trì là 2.5 USDT. Nếu mức lỗ thị trường đạt 47.5 USDT, thì:
  • Ký quỹ vị thế + PNL chưa thực hiện = 50 − 47.5 = 2.5 USDT
Mức này bằng ký quỹ duy trì và thanh lý được kích hoạt.

10.2 Làm thế nào để giảm tỷ lệ ký quỹ và giảm rủi ro thanh lý?


Có thể giảm rủi ro bằng cách:
  • Thêm ký quỹ thủ công
  • Giảm đòn bẩy
  • Đóng một phần vị thế để giảm kích thước
  • Bật Thêm ký quỹ tự động

Ví dụ
Nếu tỷ lệ ký quỹ là 80% (gần mức thanh lý), bổ sung thêm 20 USDT ký quỹ có thể giảm tỷ lệ ký quỹ xuống khoảng 50%, giúp giảm đáng kể rủi ro thanh lý.

10.3 Nên chọn Isolated margin hay Cross margin?


Chế độ Isolated margin phù hợp với nhà giao dịch muốn cô lập rủi ro. Mỗi vị thế được tính độc lập, và việc thanh lý một vị thế không ảnh hưởng đến các vị thế khác.

Chế độ Cross margin phù hợp với nhà giao dịch muốn khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn. Toàn bộ tài sản khả dụng chia sẻ rủi ro giữa các vị thế, nhưng thua lỗ có thể lớn hơn nếu xảy ra thanh lý.

Ví dụ
Tài khoản của bạn có 1,000 USDT và bạn mở hai vị thế (A và B), mỗi vị thế dùng 100 USDT ký quỹ.
  • Trong chế độ Isolated margin, nếu vị thế A bị thanh lý, mức lỗ tối đa là 100 USDT. Vị thế B và 800 USDT còn lại không bị ảnh hưởng.
  • Trong chế độ Cross margin, nếu vị thế A tiếp tục thua lỗ, hệ thống có thể dùng 800 USDT còn lại để duy trì vị thế. Trong trường hợp cực đoan, toàn bộ 1,000 USDT có thể bị mất.

10.4 Ký quỹ có thể rút bất kỳ lúc nào không?


Ký quỹ khả dụng không bị các vị thế sử dụng có thể được rút bất kỳ lúc nào. Ký quỹ vị thế đang được sử dụng chỉ có thể được mở khoá sau khi vị thế được đóng.

Ví dụ
Số dư tài khoản của bạn là 500 USDT, trong đó 100 USDT đang được dùng làm ký quỹ vị thế và 400 USDT là số dư khả dụng. Bạn có thể rút tối đa 400 USDT. 100 USDT còn lại chỉ có thể rút sau khi vị thế được đóng.

Bài viết đề xuất:


Hướng dẫn tính ký quỹ trên MEXC: Giải thích về ký quỹ ban đầu, ký quỹ duy trì và giá thanh lý

Trong giao dịch Futures trên MEXC, ký quỹ là khái niệm cốt lõi mà mọi nhà giao dịch cần hiểu. Dù bạn mới bắt đầu giao dịch Futures hay là người dùng giàu kinh nghiệm muốn hiểu rõ hơn về cách tính ký quỹ, hướng dẫn này sẽ giải thích công thức ký quỹ, cơ chế thanh lý của MEXC và cách quản lý rủi ro vị thế hiệu quả.

1. Giá trị vị thế: Cơ sở tính ký quỹ


Giá trị vị thế là dữ liệu cốt lõi dùng để tính tất cả yêu cầu ký quỹ. Trong giao dịch Futures trên MEXC, mở bất kỳ vị thế nào cũng cần ký quỹ, và giá trị vị thế quyết định số lượng vốn cần thiết.
  • Giá trị vị thế USDT-M = Giá khớp × Kích thước hợp đồng × Kích thước vị thế
  • Giá trị vị thế Coin-M = Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng / Giá

Ví dụ:
Giả sử bạn mua 100 hợp đồng BTCUSDT Vĩnh cửu với giá 50,000 USDT, mỗi hợp đồng có kích thước hợp đồng là 0.0001 BTC.
Giá trị vị thế = 50,000 × 0.0001 × 100 = 500 USDT

2. Ký quỹ ban đầu: Tài sản cần thiết để mở vị thế


Ký quỹ ban đầu là số lượng tài sản tối thiểu cần thiết để mở vị thế. Tỷ lệ ký quỹ ban đầu phản ánh trực tiếp đòn bẩy bạn sử dụng. Đòn bẩy càng cao, ký quỹ ban đầu cần thiết càng thấp.
  • Tỷ lệ ký quỹ ban đầu = Ký quỹ vị thế / Giá trị vị thế
  • Ký quỹ ban đầu USDT-M = Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng / Đòn bẩy
  • Ký quỹ ban đầu Coin-M = Kích thước vị thế × Giá trị hợp đồng / (Giá khớp trung bình × Đòn bẩy)

Ví dụ:
Bạn mở vị thế BTCUSDT tại 50,000 USDT, với giá trị vị thế là 500 USDT, sử dụng đòn bẩy 10x.
Ký quỹ ban đầu = 500 / 10 = 50 USDT
Điều này nghĩa là chỉ cần cam kết 50 USDT để kiểm soát vị thế trị giá 500 USDT.

3. Ký quỹ duy trì: Yêu cầu tối thiểu để tránh bị thanh lý


Ký quỹ duy trì là số lượng ký quỹ tối thiểu cần thiết để giữ vị thế mở.
Nếu ký quỹ tài khoản giảm xuống dưới mức ký quỹ duy trì, thanh lý hoặc thanh lý một phần sẽ được kích hoạt.
  • Ký quỹ duy trì USDT-M = Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng × Tỷ lệ ký quỹ duy trì
  • Ký quỹ duy trì Coin-M = Giá trị hợp đồng × Kích thước vị thế / Giá khớp trung bình × Tỷ lệ ký quỹ duy trì

Ví dụ
Giả sử giá trị vị thế của bạn là 500 USDT và tỷ lệ ký quỹ duy trì là 0.5%.
Ký quỹ duy trì = 500 × 0.5% = 2.5 USDT
Miễn là ký quỹ vị thế cộng với PNL chưa thực hiện vẫn cao hơn 2.5 USDT, vị thế có thể được duy trì.

4. Tỷ lệ ký quỹ: Chỉ báo chính về rủi ro vị thế


Tỷ lệ ký quỹ là chỉ số chính dùng để đo rủi ro vị thế. Tỷ lệ ký quỹ càng thấp, rủi ro càng thấp. Khi tỷ lệ ký quỹ đạt 100%, vị thế sẽ bị thanh lý.
Tỷ lệ ký quỹ = (Ký quỹ duy trì + Phí thanh lý) / (Ký quỹ vị thế + PNL chưa thực hiện)

Ví dụ
Ký quỹ duy trì là 2.5 USDT, phí thanh lý là 0.5 USDT, ký quỹ vị thế là 50 USDT và mức lỗ chưa thực hiện hiện tại là 20 USDT (PNL chưa thực hiện = −20).
Tỷ lệ ký quỹ = (2.5 + 0.5) / (50 − 20) = 3 / 30 = 10%, cho thấy rủi ro thấp.
Nếu mức lỗ chưa thực hiện tăng lên 47 USDT, tỷ lệ ký quỹ = 3 / 3 = 100% và thanh lý sẽ được kích hoạt.

5. Chi phí mở vị thế: Tổng tài sản bị đóng băng khi mở vị thế


Chi phí mở vị thế là tổng số lượng tài sản phải bị đóng băng khi mở vị thế. Chi phí này bao gồm ký quỹ ban đầu và mọi phí giao dịch áp dụng. Phí phụ thuộc vào việc lệnh được khớp với vai trò Maker (lệnh Limit) hay Taker (lệnh Market).
  • Chi phí mở vị thế = Ký quỹ ban đầu + Phí ước tính (phụ thuộc vào khớp Maker / Taker)
  • USDT-M Futures: Chi phí lệnh = Giá khớp trung bình × Số lượng lệnh × Kích thước hợp đồng / Đòn bẩy
  • Coin-M Futures: Chi phí lệnh = Số lượng lệnh × Giá trị hợp đồng / (Đòn bẩy × Giá khớp trung bình)

Ví dụ:
Bạn mở vị thế có giá trị 500 USDT với đòn bẩy 10x và tỷ lệ phí Taker là 0.02%.
Ký quỹ ban đầu = 50 USDT
Phí ước tính = 500 × 0.02% = 0.1 USDT
Chi phí mở vị thế = 50 + 0.1 = 50.1 USDT

6. Ký quỹ vị thế: Dữ liệu then chốt cho quyết định thanh lý


Ký quỹ vị thế là yếu tố quan trọng mà hệ thống dùng để xác định liệu thanh lý có được kích hoạt hay không.
Khi ký quỹ vị thế cộng với PNL chưa thực hiện giảm xuống dưới ký quỹ duy trì, thanh lý sẽ xảy ra.
Ký quỹ vị thế = Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng / Đòn bẩy

7. Giá thanh lý trong chế độ Isolated margin: Tính toán chính xác mức thanh lý


Trong chế độ Isolated margin, ký quỹ của mỗi vị thế là độc lập. Nếu ký quỹ của vị thế cụ thể cộng với PNL chưa thực hiện của vị thế đó giảm xuống dưới ký quỹ duy trì, vị thế đó sẽ bị thanh lý.
  • Điều kiện thanh lý: Ký quỹ vị thế + PNL chưa thực hiện ≤ Ký quỹ duy trì
  • Giá thanh lý vị thế Long = (Ký quỹ duy trì − Ký quỹ vị thế + Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng) / (Số lượng × Kích thước hợp đồng)
  • Giá thanh lý vị thế Short = (Giá khớp trung bình × Kích thước vị thế × Kích thước hợp đồng − Ký quỹ duy trì + Ký quỹ vị thế) / (Số lượng × Kích thước hợp đồng)

Ví dụ
Bạn mở vị thế Long BTC tại 50,000 USDT, với giá trị vị thế là 500 USDT, sử dụng đòn bẩy 10x (ký quỹ vị thế = 50 USDT).
Ký quỹ duy trì = 2.5 USDT
Số lượng × Kích thước hợp đồng = 0.01 BTC
Giá thanh lý vị thế Long = (2.5 − 50 + 500) / 0.01 = 452.5 / 0.01 = 45,250 USDT
Điều này nghĩa là vị thế Long sẽ bị thanh lý nếu BTC giảm xuống khoảng 45,250 USDT.

8. Chế độ Cross margin: Cách tính ký quỹ và khác biệt so với chế độ Isolated


Trong chế độ Cross margin, hệ thống sử dụng toàn bộ ký quỹ khả dụng trong tài khoản làm ký quỹ vị thế để giảm rủi ro thanh lý. Tuy nhiên, nếu một vị thế phát sinh thua lỗ và làm giảm số dư khả dụng, các tài sản đó sẽ không được phân bổ lại ngay lập tức làm ký quỹ cho các vị thế Cross margin khác.

Đặc điểm chính của chế độ Cross margin:
  • Toàn bộ tài sản khả dụng chia sẻ rủi ro giữa các vị thế
  • Phù hợp với nhà giao dịch có mức tự tin cao về nhận định thị trường
  • Nếu xảy ra thanh lý, thua lỗ có thể ảnh hưởng đến toàn bộ tài sản khả dụng trong tài khoản

9. Thêm ký quỹ tự động: Tuyến phòng thủ cuối cùng cho vị thế


Tính năng Thêm ký quỹ tự động sẽ tự động chuyển tài sản từ số dư khả dụng sang ký quỹ vị thế khi vị thế tiến gần đến mức thanh lý. Tính năng này giúp bảo vệ vị thế và tránh bị thanh lý bắt buộc. Đây là tuyến phòng thủ cuối cùng để duy trì vị thế.
  • USDT-M Futures: Ký quỹ được thêm mỗi lần = Giá khớp trung bình × Kích thước hợp đồng × Kích thước vị thế × Tỷ lệ ký quỹ duy trì
  • Coin-M Futures: Ký quỹ được thêm mỗi lần = Giá trị hợp đồng × Kích thước vị thế × Tỷ lệ ký quỹ duy trì / Giá khớp trung bình

Ví dụ:
Bạn nắm giữ vị thế Long BTCUSDT với giá khớp trung bình là 50,000 USDT, giá trị vị thế là 500 USDT và tỷ lệ ký quỹ duy trì là 0.5%. Khi Thêm ký quỹ tự động được kích hoạt, hệ thống thêm 500 × 0.5% = 2.5 USDT mỗi lần.

10. Câu hỏi thường gặp về ký quỹ


10.1 Điều gì xảy ra nếu ký quỹ không đủ?


Khi ký quỹ vị thế cộng với PNL chưa thực hiện giảm xuống dưới yêu cầu ký quỹ duy trì, hệ thống sẽ kích hoạt thanh lý bắt buộc. Trong chế độ Isolated margin, chỉ vị thế đó bị thanh lý. Trong chế độ Cross margin, thanh lý có thể ảnh hưởng đến tất cả các vị thế.

Ví dụ:
Bạn mở vị thế Long với ký quỹ 50 USDT và ký quỹ duy trì là 2.5 USDT. Nếu mức lỗ thị trường đạt 47.5 USDT, thì:
  • Ký quỹ vị thế + PNL chưa thực hiện = 50 − 47.5 = 2.5 USDT
Mức này bằng ký quỹ duy trì và thanh lý được kích hoạt.

10.2 Làm thế nào để giảm tỷ lệ ký quỹ và giảm rủi ro thanh lý?


Có thể giảm rủi ro bằng cách:
  • Thêm ký quỹ thủ công
  • Giảm đòn bẩy
  • Đóng một phần vị thế để giảm kích thước
  • Bật Thêm ký quỹ tự động

Ví dụ
Nếu tỷ lệ ký quỹ là 80% (gần mức thanh lý), bổ sung thêm 20 USDT ký quỹ có thể giảm tỷ lệ ký quỹ xuống khoảng 50%, giúp giảm đáng kể rủi ro thanh lý.

10.3 Nên chọn Isolated margin hay Cross margin?


Chế độ Isolated margin phù hợp với nhà giao dịch muốn cô lập rủi ro. Mỗi vị thế được tính độc lập, và việc thanh lý một vị thế không ảnh hưởng đến các vị thế khác.

Chế độ Cross margin phù hợp với nhà giao dịch muốn khả năng chống chịu rủi ro tốt hơn. Toàn bộ tài sản khả dụng chia sẻ rủi ro giữa các vị thế, nhưng thua lỗ có thể lớn hơn nếu xảy ra thanh lý.

Ví dụ
Tài khoản của bạn có 1,000 USDT và bạn mở hai vị thế (A và B), mỗi vị thế dùng 100 USDT ký quỹ.
  • Trong chế độ Isolated margin, nếu vị thế A bị thanh lý, mức lỗ tối đa là 100 USDT. Vị thế B và 800 USDT còn lại không bị ảnh hưởng.
  • Trong chế độ Cross margin, nếu vị thế A tiếp tục thua lỗ, hệ thống có thể dùng 800 USDT còn lại để duy trì vị thế. Trong trường hợp cực đoan, toàn bộ 1,000 USDT có thể bị mất.

10.4 Ký quỹ có thể rút bất kỳ lúc nào không?


Ký quỹ khả dụng không bị các vị thế sử dụng có thể được rút bất kỳ lúc nào. Ký quỹ vị thế đang được sử dụng chỉ có thể được mở khoá sau khi vị thế được đóng.

Ví dụ
Số dư tài khoản của bạn là 500 USDT, trong đó 100 USDT đang được dùng làm ký quỹ vị thế và 400 USDT là số dư khả dụng. Bạn có thể rút tối đa 400 USDT. 100 USDT còn lại chỉ có thể rút sau khi vị thế được đóng.

Bài viết đề xuất: