Giá Eurite theo thời gian thực hôm nay là 1.1182 VND. Vốn hoá thị trường của EURI là 37,055,602.077207387656 VND. Theo dõi cập nhật giá EURI sang VND theo thời gian thực, biểu đồ trực tiếp, vốn hoá thị trường, khối lượng 24 giờ và nhiều thông tin khác tại Việt Nam!Giá Eurite theo thời gian thực hôm nay là 1.1182 VND. Vốn hoá thị trường của EURI là 37,055,602.077207387656 VND. Theo dõi cập nhật giá EURI sang VND theo thời gian thực, biểu đồ trực tiếp, vốn hoá thị trường, khối lượng 24 giờ và nhiều thông tin khác tại Việt Nam!

Logo Eurite

Giá Eurite(EURI)

Giá theo thời gian thực 1 EURI sang VND

₫28,671.7662
₫28,671.7662₫28,671.7662
-0.11%1D
VND
Biểu đồ giá Eurite (EURI) theo thời gian thực
Trang được cập nhật mới nhất: 2026-10-12 22:19:13 (UTC+8)

Thống kê thị trường Eurite

Giá Eurite hôm nay là ₫ 1.1182, giảm 0.11% trong 24 giờ qua.

Giá hiện tại₫ 1.1182 VND
Biên độ giá 24 giờ₫ 1.1172 - ₫ 1.1223 VND
Vốn hóa thị trường₫ 37.06M VND (xếp hạng #480)
Khối lượng giao dịch 24 giờ₫ 10.16K
Nguồn cung lưu hành--
Giá trị pha loãng hoàn toàn₫ 950.14B VND
Giá cao nhất mọi thời đại₫ 31,219.0016431525839684 VND
Dữ liệu được cập nhật2026-10-12 22:19:13

Giá Eurite hôm nay

Giá Eurite (EURI) theo thời gian thực hôm nay là ₫ 1.1182, biến động 0.11% trong 24 giờ qua. Tỷ giá EURI sang VND là ₫ 1.1182 mỗi EURI.

Eurite hiện xếp hạng #480 theo vốn hoá thị trường tại ₫ 37.06M, với nguồn cung lưu hành -- EURI. Trong vòng 24 giờ qua, EURI được giao dịch trong khoảng từ ₫ 1.1172 (thấp) đến ₫ 1.1223 (cao), phản ánh hoạt động thị trường. Mức cao nhất mọi thời đại là ₫ 31,219.0016431525839684, trong khi mức thấp nhất mọi thời đại là ₫ 26,106.425689822408854.

Về hiệu suất ngắn hạn, EURI biến động 0.00% trong giờ qua và -0.09% trong 7 ngày qua. Trong ngày qua, tổng khối lượng giao dịch đạt ₫ 10.16K.

Thông tin thị trường Eurite (EURI)

No.480

₫ 37.06M
₫ 37.06M₫ 37.06M

₫ 10.16K
₫ 10.16K₫ 10.16K

₫ 37.06M
₫ 37.06M₫ 37.06M

--
----

--
----

33,138,617.48990108
33,138,617.48990108 33,138,617.48990108

ETH

Vốn hoá thị trường hiện tại của Eurite là ₫ 37.06M, với khối lượng giao dịch trong 24 giờ đạt ₫ 10.16K. Nguồn cung lưu hành của EURI là --, với tổng nguồn cung là 33138617.48990108. Giá trị pha loãng hoàn toàn (FDV) của token là ₫ 37.06M.

Lịch sử giá Eurite theo VND

Biên độ biến động giá trong 24 giờ:
₫ 1.1172
₫ 1.1172₫ 1.1172
Thấp nhất 24H
₫ 1.1223
₫ 1.1223₫ 1.1223
Cao nhất 24H

₫ 1.1172
₫ 1.1172₫ 1.1172

₫ 1.1223
₫ 1.1223₫ 1.1223

₫ 31,219.0016431525839684
₫ 31,219.0016431525839684₫ 31,219.0016431525839684

₫ 26,106.425689822408854
₫ 26,106.425689822408854₫ 26,106.425689822408854

0.00%

-0.11%

-0.09%

-0.09%

Giới thiệu Eurite

EURI là một tài sản số hoạt động trên blockchain Ethereum. Được thiết kế như một stablecoin, nó duy trì tỷ lệ 1:1 với Euro, cung cấp cho người dùng một loại tiền điện tử mang lại lợi ích của tài sản số, như giao dịch nhanh chóng và an toàn, đồng thời giảm thiểu sự biến động thường gặp với tiền điện tử. EURI nhằm mục đích làm cầu nối giữa các loại tiền tệ truyền thống và không gian tài sản số, cung cấp một phương tiện giao dịch ổn định cho người dùng, doanh nghiệp và tổ chức trong hệ sinh thái tiền điện tử. Việc phát hành và cung cấp của nó được điều chỉnh bởi các hợp đồng thông minh trên mạng lưới Ethereum, đảm bảo sự minh bạch và an toàn.

Giao dịch Eurite (EURI) trên MEXC - Thị trường & phí

Khám phá thị trường EURI Spot và Futures theo thời gian thực, so sánh phí giao dịch Eurite và giao dịch trực tiếp.

Cặp giao dịch
Giá
Biến động 24 giờ
Khối lượng 24 giờ
₫28,651.2534
₫28,651.2534₫28,651.2534
-0.20%
9.07K (USDT)

MEXC cung cấp một trong những mức phí giao dịch Eurite thấp nhất: 0% Maker / 0.05% Taker cho các cặp PI Spot, và 0.01% Maker / 0.04% Taker cho PI Futures.

Phí giao dịch Spot:
--
Maker
--
Taker
Phí giao dịch Futures:
--
Maker
--
Taker

Xem phí giao dịch cạnh tranh của MEXC

Ngoài ra, bạn có thể giao dịch các token Spot được chọn với 0 phí thông qua Lễ hội 0 phí của MEXC.

Eurite (EURI) là gì

Eurite (EURI) là một stablecoin được hỗ trợ bằng EUR theo tỷ lệ 1:1 và được quản lý bởi Cơ quan quản lý thị trường tài sản tiền mã hoá (Markets in Crypto-Assets Regulation - MiCA) tại EEA.

Nguồn Eurite

Để hiểu thêm về Eurite, hãy khám phá các tài nguyên khác như Whitepaper, trang web chính thức và các công bố khác:

Tất cả những gì bạn cần biết về Eurite (EURI)

Trang được cập nhật mới nhất: 2026-10-12 22:19:13 (UTC+8)

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá có rủi ro thị trường cao với nhiều biến động. Bạn nên đầu tư vào các dự án và sản phẩm mà bạn quen thuộc và hiểu về những rủi ro liên quan. Bạn nên xem xét cẩn thận kinh nghiệm đầu tư, tình hình tài chính, mục tiêu đầu tư và mức độ chấp nhận rủi ro của mình. Vui lòng tham khảo ý kiến của cố vấn tài chính độc lập trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư nào. Tài liệu này không được xem là tư vấn tài chính. Hiệu suất trong quá khứ không phải là một chỉ số đáng tin cậy về hiệu suất trong tương lai. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể giảm cũng như tăng và bạn có thể không lấy lại được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. MEXC không chịu trách nhiệm cho bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải gánh chịu. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo "Điều khoản sử dụng" và "Tuyên bố rủi ro" của chúng tôi. Dữ liệu liên quan đến loại tiền mã hoá được trình bày trên đây (Chẳng hạn như giá thực tế hiện tại) được dựa trên các nguồn của bên thứ ba. Tài liệu được cung cấp cho bạn là tài liệu “nguyên bản” và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin mà không có bất kỳ hình thức đại diện hay bảo đảm nào. Các liên kết trang web của bên thứ ba cũng không thuộc quyền kiểm soát của MEXC. MEXC không chịu trách nhiệm về độ tin cậy và chính xác của các trang web và nội dung từ các bên này.

Tính toán EURI sang VND

Số lượng

EURI
EURI
VND
VND

1 EURI = 28,671.7662 VND