Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.001
0.00%
+0.01%
+0.10%
$ 73.04B
$ 105.59M
2
Solana
Solana
SOL
$ 109.89
-0.39%
-0.44%
-9.32%
$ 64.69B
$ 534.17K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08592
-0.37%
-0.86%
-10.84%
$ 14.73B
$ 110.62M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 0.996
-0.46%
-0.43%
-0.34%
$ 10.21B
$ 64.17K
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 13.14
-0.26%
-0.41%
-6.63%
$ 8.63B
$ 32.22K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 82,839
+0.29%
-0.00%
-3.84%
$ 7.88B
$ 345.26M
7
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,536.51
+0.62%
+0.01%
-6.80%
$ 6.14B
--
8
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,780.28
0.00%
+1.75%
-6.31%
$ 5.56B
$ 0.02
9
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 5.02B
$ 667.02K
10
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0007
+0.01%
0.00%
+0.08%
$ 4.77B
$ 688.40K
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005406
-0.44%
-1.53%
-8.42%
$ 3.18B
$ 181.60B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 164.91
-0.35%
-3.00%
-9.13%
$ 2.54B
$ 1.92K
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.2609
-0.62%
+0.72%
+3.67%
$ 2.14B
$ 2.35M
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 3.353
-1.41%
+5.35%
-2.82%
$ 1.87B
$ 378.49K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000004157
-0.69%
+0.83%
-4.58%
$ 1.71B
$ 236.02B
16
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 2.4585
-0.17%
+1.11%
-9.36%
$ 1.31B
$ 54.67K
17
VVV
VVV
VVV
$ 23.6887
-0.46%
+3.29%
-15.58%
$ 1.16B
$ 14.38K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 82,870
0.00%
--
-2.51%
$ 1.16B
$ 2.55
19
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.19
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.05B
$ 4.87M
20
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 2.3786
-2.26%
+15.34%
+3.42%
$ 944.22M
$ 2.24M
21
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,964.8
+0.02%
+0.01%
-6.56%
$ 934.84M
$ 567.22K
22
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.9106
-0.22%
-6.17%
+8.94%
$ 909.91M
$ 4.30M
23
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 83,003
+0.09%
-0.00%
-3.91%
$ 850.87M
$ 2.14M
24
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 2.336
-0.21%
+2.06%
-5.29%
$ 832.53M
$ 809.37K
25
GHO
GHO
GHO
$ 0.998206
-0.01%
0.00%
-0.12%
$ 697.75M
$ 6.04M
26
Curve
Curve
CRV
$ 0.3648
-0.25%
-2.09%
+0.69%
$ 573.71M
$ 3.01M
27
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.916
-0.68%
+0.42%
-6.18%
$ 538.93M
$ 1.84M
28
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 82,635
+0.28%
-0.00%
-3.78%
$ 528.11M
$ 2.39K
29
EURC
EURC
EURC
$ 1.12
0.00%
-0.00%
-0.88%
$ 489.70M
$ 23.54M
30
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,895.88
+0.22%
+0.01%
-6.46%
$ 487.32M
$ 8.02M
31
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.7279
-0.45%
-2.01%
-14.02%
$ 477.55M
$ 523.61K
32
Derive
Derive
DRV
$ 0.472115
+0.05%
-0.05%
+14.79%
$ 471.82M
$ 14.35M
33
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 2.137
-0.97%
-2.29%
-12.76%
$ 370.94M
$ 264.22K
34
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3726
-0.70%
-1.95%
-14.09%
$ 341.86M
$ 285.04K
35
tBTC
tBTC
TBTC
$ 82,819
+0.21%
-0.00%
-3.62%
$ 339.34M
$ 2.21M
36
Derive
Derive
DRV
$ 0.4539
-0.11%
-10.86%
-10.86%
$ 331.00M
$ 91.51K
37
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 315.38M
$ 4.25M
38
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.24992
+0.83%
+2.22%
-0.09%
$ 295.95M
$ 447.89K
39
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000003347
-0.86%
-3.27%
-11.23%
$ 294.25M
$ 153.17B
40
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 82,102
+0.18%
-0.00%
-3.35%
$ 244.57M
$ 77.24K
41
Compound
Compound
COMP
$ 23.85
-0.17%
-4.11%
-2.50%
$ 237.90M
$ 2.76K
42
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999244
-0.01%
0.00%
-0.06%
$ 220.75M
$ 23.81M
43
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.21481
+0.54%
-2.45%
-17.94%
$ 215.00M
$ 639.96K
44
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.3953
-0.30%
-3.67%
-5.13%
$ 197.95M
$ 217.50K
45
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 1.39
0.00%
-0.00%
-7.95%
$ 195.53M
$ 1.79M
46
SOON
SOON
SOON
$ 0.3034
-1.75%
+0.63%
-11.27%
$ 183.29M
$ 216.39K
47
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 2.1645
+0.35%
-1.02%
+8.19%
$ 181.16M
$ 9.63K
48
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0044184
-0.47%
-2.90%
-6.35%
$ 178.47M
$ 5.69M
49
Wormhole
Wormhole
W
$ 0.024224
-1.92%
+41.76%
+72.60%
$ 166.39M
$ 631.98M
50
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.16579
-0.44%
-0.06%
-6.37%
$ 165.69M
$ 1.56M

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 441 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $235.10B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, RSR đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 50.09% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 441 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $235.10B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.