Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00096
0.00%
0.00%
+0.03%
$ 74.87B
$ 33.01M
2
Solana
Solana
SOL
$ 75.64
+0.24%
+0.57%
-1.94%
$ 43.87B
$ 255.34K
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.06995
+0.09%
+0.27%
-0.58%
$ 11.94B
$ 30.18M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0009
0.00%
+0.01%
-0.06%
$ 10.58B
$ 60.26K
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 9.606
+0.54%
+7.27%
+15.52%
$ 6.32B
$ 94.96K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 62,964
-0.05%
-0.00%
-3.38%
$ 6.12B
$ 120.76M
7
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.73B
$ 427.48K
8
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,883.3
+0.01%
0.00%
-2.03%
$ 4.55B
--
9
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.001
-0.01%
0.00%
+0.02%
$ 4.49B
$ 274.61K
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,072.28
0.00%
-0.43%
-3.53%
$ 3.38B
$ 0.07
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004586
+0.55%
-0.76%
-0.93%
$ 2.71B
$ 149.95B
12
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 86.85
+0.06%
+0.54%
-4.45%
$ 1.34B
$ 894.72
13
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.7736
+0.06%
+1.83%
-3.97%
$ 1.31B
$ 1.19M
14
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.271
0.00%
+2.52%
+3.41%
$ 1.26B
$ 96.10K
15
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002655
+0.19%
-0.37%
-9.44%
$ 1.10B
$ 25.37B
16
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.18
0.00%
0.00%
0.00%
$ 1.05B
$ 1.15M
17
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.9565
-0.16%
+1.61%
+1.66%
$ 982.61M
$ 30.99K
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 63,293
0.00%
--
-3.85%
$ 883.33M
$ 153.94
19
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,197.28
+0.05%
-0.00%
-2.12%
$ 703.62M
$ 1.15M
20
GHO
GHO
GHO
$ 0.998347
0.00%
0.00%
+0.04%
$ 697.84M
$ 871.35K
21
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 63,316
-0.01%
-0.00%
-3.23%
$ 649.13M
$ 324.35K
22
VVV
VVV
VVV
$ 12.0058
+0.66%
+0.67%
+1.84%
$ 564.81M
$ 6.17K
23
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.436
+0.35%
+1.34%
-1.10%
$ 505.63M
$ 108.20K
24
EURC
EURC
EURC
$ 1.16
0.00%
0.00%
+0.87%
$ 468.87M
$ 8.59M
25
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 62,959
-0.03%
-0.00%
-3.14%
$ 409.53M
$ 5.40K
26
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4027
+0.02%
+0.55%
-4.24%
$ 383.43M
$ 1.14M
27
Velvet
Velvet
VELVET
$ 0.87411
+2.02%
-8.03%
+95.57%
$ 375.05M
$ 2.65M
28
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5693
+0.39%
+0.69%
+1.19%
$ 372.81M
$ 255.89K
29
Curve
Curve
CRV
$ 0.2399
+0.46%
-0.08%
+1.00%
$ 365.98M
$ 1.96M
30
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,140.9
-0.03%
0.00%
-1.92%
$ 352.80M
$ 5.11M
31
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.413
+0.07%
-0.42%
-6.15%
$ 337.13M
$ 635.45K
32
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3192
-0.34%
+0.79%
-2.08%
$ 297.45M
$ 309.49K
33
tBTC
tBTC
TBTC
$ 63,005
-0.03%
-0.00%
-3.18%
$ 283.22M
$ 510.95K
34
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.7935
+0.03%
-0.30%
-7.59%
$ 272.51M
$ 385.45K
35
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.314
-0.23%
+0.61%
-4.85%
$ 224.70M
$ 147.81K
36
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.998879
-0.01%
0.00%
-0.03%
$ 212.98M
$ 3.16M
37
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.00000235
+0.64%
-0.63%
-6.04%
$ 206.79M
$ 97.79B
38
Cysic
Cysic
CYS
$ 1.2131
-7.71%
+2.40%
+15.07%
$ 199.47M
$ 4.40M
39
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.095
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 196.27M
$ 2.38M
40
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.16104
-0.27%
+4.83%
+4.27%
$ 191.59M
$ 428.92K
41
Ribbita by Virtuals
Ribbita by Virtuals
TIBBIR
$ 0.185
-1.46%
+17.30%
+89.05%
$ 187.22M
$ 1.67M
42
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 62,564
+0.10%
-0.00%
-3.32%
$ 186.63M
$ 660.85
43
Compound
Compound
COMP
$ 16.19
+0.12%
+0.50%
-2.70%
$ 162.00M
$ 3.50K
44
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.14109
-0.47%
+2.78%
+4.03%
$ 141.46M
$ 966.76K
45
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.2571
+0.12%
-0.38%
-8.65%
$ 129.40M
$ 326.79K
46
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06445
+1.27%
+3.32%
+9.93%
$ 125.62M
$ 1.34M
47
1INCH
1INCH
1INCH
$ 0.08273
0.00%
+0.05%
-2.14%
$ 116.81M
$ 729.38K
48
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRP
CBXRP
$ 0.999809
-0.12%
-0.00%
-3.86%
$ 114.33M
$ 564.35K
49
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0029652
+0.57%
-0.07%
-2.97%
$ 114.22M
$ 616.76K
50
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0.3295
0.00%
+0.40%
-4.52%
$ 112.66M
$ 290.68K

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 450 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $195.23B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, HYBUX đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 18.30% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 450 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $195.23B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.