Top token Gốc Base theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Gốc Base. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00093
-0.01%
-0.02%
-0.02%
$ 74.87B
$ 84.77M
2
Solana
Solana
SOL
$ 75.27
+0.19%
+1.42%
+8.43%
$ 43.36B
$ 1.20M
3
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.07147
-0.55%
-1.77%
-7.53%
$ 12.12B
$ 241.93M
4
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0013
0.00%
+0.03%
+0.01%
$ 10.58B
$ 96.19K
5
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.1
0.00%
+0.04%
0.00%
$ 5.54B
$ 253.27K
6
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 58,572
-0.12%
-1.26%
-5.01%
$ 5.23B
$ 374.55M
7
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 7.264
+0.04%
-1.00%
-3.89%
$ 4.73B
$ 120.81K
8
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 0.9995
+0.01%
+0.01%
0.00%
$ 4.49B
$ 1.99M
9
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,575.22
+0.01%
-0.93%
-4.56%
$ 3.60B
$ 862.15K
10
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 1,729.88
0.00%
-0.78%
-3.18%
$ 2.82B
$ 0.01
11
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004241
+0.12%
-0.02%
-4.39%
$ 2.49B
$ 183.26B
12
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8372
-0.20%
+2.42%
-6.29%
$ 1.41B
$ 1.67M
13
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 87.04
+0.23%
-3.61%
+4.33%
$ 1.32B
$ 6.19K
14
syrupUSDC
syrupUSDC
SYRUPUSDC
$ 1.17
0.00%
-0.01%
0.00%
$ 1.30B
$ 12.63M
15
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 2.11
-0.62%
-2.01%
-7.02%
$ 1.16B
$ 129.60K
16
MORPHO
MORPHO
MORPHO
$ 1.9575
-1.44%
+3.59%
+10.30%
$ 974.87M
$ 79.35K
17
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000002283
-0.13%
-3.12%
-10.40%
$ 937.19M
$ 131.25B
18
clBTC
clBTC
CLBTC
$ 58,908
0.00%
+0.06%
-4.74%
$ 822.13M
$ 1.31
19
Velvet
Velvet
VELVET
$ 1.57294
-0.21%
+0.61%
+232.70%
$ 655.78M
$ 1.25M
20
Lombard Staked BTC
Lombard Staked BTC
LBTC
$ 58,653
-0.02%
-1.83%
-5.45%
$ 601.34M
$ 5.01M
21
GHO
GHO
GHO
$ 0.997757
-0.01%
-0.02%
0.00%
$ 597.69M
$ 6.40M
22
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 1,830.61
-0.46%
-0.92%
-4.57%
$ 596.41M
$ 219.94K
23
VVV
VVV
VVV
$ 12.4827
-0.88%
-5.91%
-6.03%
$ 585.10M
$ 17.17K
24
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 1.321
-0.23%
0.00%
-1.79%
$ 462.35M
$ 409.69K
25
Aerodrome Finance
Aerodrome Finance
AERO
$ 0.4734
-0.15%
+2.57%
-11.18%
$ 449.45M
$ 321.13K
26
EURC
EURC
EURC
$ 1.14
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 436.30M
$ 41.19M
27
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.703
0.00%
+2.04%
-0.53%
$ 402.89M
$ 1.33M
28
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 58,682
-0.16%
-0.97%
-4.54%
$ 377.65M
$ 14.31K
29
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.000004174
+0.48%
-1.61%
-3.96%
$ 364.91M
$ 66.35B
30
Virtuals Protocol
Virtuals Protocol
VIRTUAL
$ 0.5263
-0.17%
-1.72%
-4.84%
$ 342.59M
$ 486.86K
31
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.3548
+0.17%
+2.54%
+5.18%
$ 330.97M
$ 371.76K
32
tBTC
tBTC
TBTC
$ 58,548
-0.17%
-1.39%
-5.03%
$ 290.65M
$ 2.87M
33
Curve
Curve
CRV
$ 0.1891
+0.21%
-0.95%
-4.48%
$ 284.54M
$ 1.88M
34
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.8202
-1.18%
+0.36%
-5.92%
$ 280.98M
$ 883.14K
35
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 1,781.31
-0.32%
-0.82%
-4.50%
$ 258.00M
$ 6.72M
36
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.342
+0.08%
-1.13%
+3.14%
$ 224.70M
$ 334.40K
37
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 58,793
-0.10%
-0.53%
-3.39%
$ 175.61M
$ 6.34K
38
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.14905
+1.45%
+4.06%
+14.30%
$ 175.02M
$ 692.95K
39
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.998471
0.00%
-0.01%
-0.08%
$ 172.66M
$ 14.39M
40
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.993899
+0.04%
+0.04%
+0.05%
$ 158.23M
$ 3.34K
41
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSD
REUSD
$ 1.085
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 156.43M
$ 1.75M
42
Compound
Compound
COMP
$ 15.25
-0.20%
-2.76%
-4.71%
$ 151.70M
$ 3.59K
43
ONYXCOIN
ONYXCOIN
XCN
$ 0.0038947
-1.15%
+1.26%
+0.44%
$ 148.91M
$ 5.45M
44
FARTCOIN
FARTCOIN
FARTCOIN
$ 0.14521
-1.43%
+0.15%
+16.08%
$ 142.96M
$ 1.31M
45
Kaito
Kaito
KAITO
$ 0.5732
-0.59%
-2.51%
+24.49%
$ 137.66M
$ 104.28K
46
Cortex
Cortex
CX
$ 0.087041
+3.85%
-14.81%
+27.52%
$ 129.32M
$ 1.10M
47
OriginTrail
OriginTrail
TRAC
$ 0.2531
+0.95%
-2.33%
-9.29%
$ 127.95M
$ 361.29K
48
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.1717
+0.64%
+1.95%
+4.92%
$ 114.28M
$ 401.63K
49
SoSoValue
SoSoValue
SOSO
$ 0.2792
+1.33%
-2.08%
+1.13%
$ 101.37M
$ 344.89K
50
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.05157
+1.09%
+2.42%
-22.61%
$ 100.48M
$ 1.10M

Câu hỏi thường gặp

Token Gốc Base là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Gốc Base đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 465 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $191.63B.
Token Gốc Base nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Gốc Base được theo dõi trên MEXC, ALTT đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 71.80% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Gốc Base trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 465 token Gốc Base, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Gốc Base phổ biến bao gồm USDC, SOL, DOGE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Gốc Base là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Gốc Base là khoảng $191.63B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Gốc Base, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.