Top token Token bắc cầu theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token bắc cầu. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Bitcoin
Bitcoin
BTC
$ 74,416.63
+0.21%
+8.20%
+18.54%
$ 1.50T
$ 14.73K
2
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,345.47
-0.25%
+4.61%
+24.75%
$ 283.55B
$ 294.73K
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 659.23
-0.09%
+5.95%
+8.45%
$ 89.17B
$ 53.65K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1.2884
+0.18%
+17.81%
+28.22%
$ 79.91B
$ 88.02M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.0004
0.00%
-0.03%
-0.05%
$ 74.82B
$ 110.86M
6
Solana
Solana
SOL
$ 89.25
+1.13%
+5.78%
+18.26%
$ 51.79B
$ 1.21M
7
Tron
Tron
TRX
$ 0.3383
0.00%
+1.75%
+1.56%
$ 32.06B
$ 31.98M
8
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 73.83
-0.31%
+6.44%
+30.48%
$ 18.73B
$ 57.32K
9
Zcash
Zcash
ZEC
$ 569.83
+0.37%
+4.03%
+16.48%
$ 9.62B
$ 7.55K
10
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 74,390.25
+0.33%
+8.27%
+18.60%
$ 8.72B
$ 3.23
11
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,574.56
0.00%
+5.57%
+23.64%
$ 4.20B
$ 0.03
12
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0.999651
-0.01%
0.00%
+0.07%
$ 4.06B
$ 183.20M
13
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 7.274
+0.48%
+7.92%
+7.66%
$ 3.14B
$ 164.03K
14
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000004964
+0.10%
+4.81%
+8.21%
$ 2.93B
$ 502.14B
15
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.05435
+0.35%
+8.50%
+11.70%
$ 2.43B
$ 4.79M
16
Bittensor
Bittensor
TAO
$ 216.91
+1.22%
+6.79%
+9.74%
$ 2.40B
$ 21.15K
17
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.831
+0.39%
+6.36%
+16.21%
$ 2.37B
$ 194.89K
18
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.788
+1.48%
+4.03%
+8.65%
$ 2.33B
$ 857.88K
19
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8418
-0.47%
+7.29%
+8.48%
$ 1.42B
$ 2.98M
20
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.9961
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 1.30B
$ 557.90K
21
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.08145
+0.50%
+0.17%
+7.30%
$ 865.49M
$ 4.80M
22
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9985
0.00%
0.00%
-0.04%
$ 493.82M
$ 5.80K
23
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.65
+0.30%
-1.07%
+17.21%
$ 394.58M
$ 4.83M
24
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.4092
+2.50%
+13.29%
+28.77%
$ 381.71M
$ 470.81K
25
SEI
SEI
SEI
$ 0.04393
+0.85%
+7.39%
+9.26%
$ 316.72M
$ 4.10M
26
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.00005388
+0.49%
+7.37%
+11.80%
$ 295.77M
$ 3.40B
27
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.07086
+0.41%
+5.98%
+9.45%
$ 140.52M
$ 937.28K
28
$ 0.04426
+0.39%
+8.24%
+11.37%
$ 129.73M
$ 2.11M
29
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,498.33
-0.21%
+0.01%
+3.05%
$ 123.04M
$ 29.19M
30
Noble USDC
Noble USDC
USDC.N
$ 0.999737
0.00%
0.00%
-0.23%
$ 112.51M
$ 167.70K
31
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.2737
+3.32%
+10.36%
+33.62%
$ 110.20M
$ 509.20K
32
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.11432
+0.69%
+1.70%
+2.91%
$ 96.26M
$ 1.13M
33
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.2118
+1.09%
+0.80%
+16.88%
$ 60.79M
$ 301.25K
34
ConstitutionDAO
ConstitutionDAO
PEOPLE
$ 0.01082
+2.06%
+33.54%
+40.76%
$ 53.90M
$ 10.92M
35
$ 0.00499
+0.62%
+6.00%
+10.70%
$ 43.53M
$ 11.93M
36
Bridged WETH
Bridged WETH
WETH
$ 2,349.78
-0.68%
+0.04%
+26.33%
$ 43.22M
$ 886.00K
37
Stargate Bridged USDC
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$ 0.999752
0.00%
0.00%
+0.23%
$ 35.17M
$ 6.68M
38
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.3026
+0.13%
+2.37%
+5.26%
$ 26.66M
$ 197.27K
39
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$ 2,351.33
-0.57%
+0.04%
+24.85%
$ 16.74M
$ 1.30M
40
AVA
AVA
AVA
$ 0.1916
-0.05%
+5.67%
+8.18%
$ 14.05M
$ 293.16K
41
Near Intents Bridged WBTC
Near Intents Bridged WBTC
NBTC
$ 74,690
-0.73%
+0.07%
+18.11%
$ 9.56M
$ 24.14M
42
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.02158
+0.46%
+4.44%
+8.90%
$ 8.51M
$ 3.06M
43
Swell Network
Swell Network
SWELL
$ 0.0005999
+0.74%
-1.07%
-5.31%
$ 2.98M
$ 93.77M
44
Wrapped Glue
Wrapped Glue
WGLUE
$ 0.00267194
0.00%
--
0.00%
$ 2.64M
$ 1.00
45
NEAR Intents Bridged USDT
NEAR Intents Bridged USDT
USDT
$ 0.999581
0.00%
0.00%
-0.14%
$ 2.62M
$ 43.74M
46
Stargate Bridged USDT
Stargate Bridged USDT
USDT
$ 0.999591
0.00%
0.00%
-0.04%
$ 2.47M
$ 432.44K
47
Alephim
Alephim
ALEPH
$ 0.009803
-0.02%
+2.93%
+5.25%
$ 2.42M
$ 6.14M
48
Bridged WBNB
Bridged WBNB
WBNB
$ 659.63
-0.51%
+0.06%
+340.69%
$ 2.40M
$ 13.21
49
Unit Pump
Unit Pump
UPUMP
$ 0.00383903
+1.46%
+0.21%
+41.24%
$ 1.20M
$ 4.42M
50
Stargate Bridged USDT0
Stargate Bridged USDT0
USDT0
$ 0.999619
0.00%
0.00%
-0.24%
$ 1.09M
$ 87.91K

Câu hỏi thường gặp

Token Token bắc cầu là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token bắc cầu đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 64 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $2176.80B.
Token Token bắc cầu nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token bắc cầu được theo dõi trên MEXC, PEOPLE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 33.54% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token bắc cầu trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 64 token Token bắc cầu, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token bắc cầu phổ biến bao gồm BTC, ETH, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token bắc cầu là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token bắc cầu là khoảng $2176.80B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token bắc cầu, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.