Top token Token bắc cầu theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token bắc cầu. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Bitcoin
Bitcoin
BTC
$ 82,778.94
+0.53%
-1.05%
-1.66%
$ 1.66T
$ 4.17K
2
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,483
+0.85%
-2.62%
-5.14%
$ 302.68B
$ 111.30K
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 739.92
+0.50%
-1.79%
-3.72%
$ 98.35B
$ 24.26K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1.3591
+0.62%
-3.40%
-7.35%
$ 85.74B
$ 26.25M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.0011
+0.01%
0.00%
+0.10%
$ 72.89B
$ 133.91M
6
Solana
Solana
SOL
$ 106.44
+1.00%
-5.08%
-10.40%
$ 62.47B
$ 806.25K
7
Tron
Tron
TRX
$ 0.3297
+0.06%
-0.63%
-0.93%
$ 31.31B
$ 17.23M
8
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 82.31
+0.66%
-5.90%
-9.74%
$ 20.87B
$ 20.88K
9
Zcash
Zcash
ZEC
$ 1,197.8
+1.28%
-6.65%
-10.24%
$ 20.18B
$ 3.48K
10
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 82,718.82
+0.60%
-1.04%
-1.73%
$ 9.63B
$ 2.62
11
NEAR
NEAR
NEAR
$ 5.2263
+1.43%
-10.20%
+5.41%
$ 6.86B
$ 1.63M
12
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,707.75
-0.51%
-2.61%
-5.73%
$ 5.41B
$ 0.02
13
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 10.316
+1.39%
-5.30%
-6.71%
$ 4.56B
$ 96.65K
14
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 7.131
+1.53%
-7.42%
-13.38%
$ 4.45B
$ 92.46K
15
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0.999067
0.00%
0.00%
-0.07%
$ 4.06B
$ 94.71M
16
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005189
+0.06%
-5.56%
-6.99%
$ 3.05B
$ 484.09B
17
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.05876
+0.54%
-4.33%
-8.19%
$ 2.93B
$ 3.99M
18
Hybridge Bridged AAVE
Hybridge Bridged AAVE
AAVE0
$ 157.33
+1.07%
-0.08%
-9.87%
$ 2.52B
$ 2.42K
19
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.1519
+0.35%
-7.64%
+1.91%
$ 1.96B
$ 4.26M
20
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.9945
0.00%
-0.01%
+0.06%
$ 1.65B
$ 176.21K
21
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.10135
+1.56%
-1.42%
-2.33%
$ 1.08B
$ 2.84M
22
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.886
+1.02%
-2.18%
-0.32%
$ 532.16M
$ 2.31M
23
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9998
-0.01%
-0.01%
0.00%
$ 494.37M
$ 17.67K
24
SEI
SEI
SEI
$ 0.06264
+0.55%
-10.31%
-10.34%
$ 475.26M
$ 5.75M
25
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.358
-0.08%
-6.13%
-11.94%
$ 334.97M
$ 300.81K
26
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.00004878
+1.09%
-4.98%
-3.71%
$ 270.79M
$ 2.11B
27
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.09028
+0.75%
-8.05%
-7.48%
$ 180.22M
$ 646.14K
28
Sandbox
Sandbox
SAND
$ 0.06034
+1.53%
-6.63%
-10.84%
$ 177.58M
$ 4.26M
29
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.2575
+0.35%
-8.64%
-13.76%
$ 120.84M
$ 618.02K
30
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,164.52
+0.37%
-0.00%
+0.43%
$ 114.21M
$ 2.19M
31
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.13091
+0.74%
-9.08%
-2.80%
$ 111.18M
$ 945.79K
32
Noble USDC
Noble USDC
USDC.N
$ 0.999799
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 97.62M
$ 30.78K
33
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.2044
+0.88%
-7.48%
-7.73%
$ 64.21M
$ 268.60K
34
ASTAR
ASTAR
ASTR
$ 0.006473
+0.59%
-6.97%
-9.54%
$ 57.29M
$ 9.75M
35
ConstitutionDAO
ConstitutionDAO
PEOPLE
$ 0.007865
+1.46%
-2.71%
-3.93%
$ 40.20M
$ 7.42M
36
Bridged WETH
Bridged WETH
WETH
$ 2,474.1
+0.72%
-0.02%
-5.24%
$ 33.03M
$ 845.57K
37
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.3297
-0.09%
-4.72%
+10.63%
$ 29.39M
$ 385.45K
38
rsFIRO
rsFIRO
RSFIRO
$ 1.014
+0.70%
-0.03%
+8.66%
$ 21.70M
$ 9.94K
39
Stargate Bridged USDC
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$ 0.999791
0.00%
0.00%
-0.01%
$ 18.08M
$ 5.33M
40
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$ 2,477.18
+0.68%
-0.02%
-5.24%
$ 17.30M
$ 2.15M
41
AVA
AVA
AVA
$ 0.2293
+0.96%
+2.12%
-0.86%
$ 16.15M
$ 263.37K
42
Near Intents Bridged WBTC
Near Intents Bridged WBTC
NBTC
$ 82,508
+0.53%
-0.01%
-1.93%
$ 10.56M
$ 22.56M
43
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.02214
+1.09%
-5.66%
-6.97%
$ 9.79M
$ 2.62M
44
Alephim
Alephim
ALEPH
$ 0.016185
+0.67%
-1.91%
+0.98%
$ 4.00M
$ 5.47M
45
Bridged WBNB
Bridged WBNB
WBNB
$ 736.53
+0.34%
-0.02%
-3.86%
$ 2.68M
$ 1.36K
46
Wrapped Glue
Wrapped Glue
WGLUE
$ 0.00267194
0.00%
--
0.00%
$ 2.64M
$ 1.00
47
NEAR Intents Bridged USDT
NEAR Intents Bridged USDT
USDT
$ 0.999222
0.00%
0.00%
-0.06%
$ 2.62M
$ 56.28M
48
Stargate Bridged USDT
Stargate Bridged USDT
USDT
$ 0.999157
-0.01%
0.00%
-0.07%
$ 2.47M
$ 361.47K
49
Unit Pump
Unit Pump
UPUMP
$ 0.0050015
+1.25%
-0.11%
-21.40%
$ 1.81M
$ 1.99M
50
Agent Wormhole
Agent Wormhole
WORM
$ 0.00181206
-2.11%
-0.15%
-26.95%
$ 1.74M
$ 195.87K

Câu hỏi thường gặp

Token Token bắc cầu là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token bắc cầu đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 67 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $2408.58B.
Token Token bắc cầu nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token bắc cầu được theo dõi trên MEXC, AVA đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 2.12% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token bắc cầu trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 67 token Token bắc cầu, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token bắc cầu phổ biến bao gồm BTC, ETH, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token bắc cầu là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token bắc cầu là khoảng $2408.58B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token bắc cầu, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.