Top token Token bắc cầu theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token bắc cầu. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Bitcoin
Bitcoin
BTC
$ 80,363.14
-0.16%
+1.26%
+0.78%
$ 1.62T
$ 5.23K
2
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,240.99
-0.16%
-0.15%
-2.14%
$ 273.37B
$ 88.47K
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 674.6
-0.04%
+1.33%
+4.47%
$ 91.52B
$ 33.41K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1.4557
-0.56%
+3.06%
+3.37%
$ 90.94B
$ 57.24M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1
-0.01%
-0.03%
-0.01%
$ 76.65B
$ 38.81M
6
Solana
Solana
SOL
$ 90.39
-0.27%
+0.21%
-1.93%
$ 52.85B
$ 572.64K
7
Tron
Tron
TRX
$ 0.3535
+0.06%
+0.80%
+0.28%
$ 33.56B
$ 24.91M
8
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 45.59
-2.33%
+16.73%
+3.86%
$ 11.64B
$ 78.36K
9
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 80,121.64
-0.14%
+1.21%
+0.71%
$ 9.50B
$ 2.77
10
Zcash
Zcash
ZEC
$ 542.65
+0.08%
+3.32%
-12.48%
$ 9.09B
$ 7.13K
11
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 10.209
-0.42%
+0.29%
-1.40%
$ 6.78B
$ 156.56K
12
TONCOIN
TONCOIN
TON
$ 2.054
-0.14%
-1.50%
-18.80%
$ 5.63B
$ 2.63M
13
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,487.67
0.00%
+0.42%
-0.56%
$ 4.33B
$ 8.26
14
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 9.687
-0.38%
+0.48%
-1.45%
$ 4.23B
$ 41.53K
15
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0.999621
+0.01%
-0.02%
-0.02%
$ 4.06B
$ 149.75M
16
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000006221
-0.44%
-0.11%
-2.45%
$ 3.70B
$ 334.87B
17
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.07613
-0.30%
+5.62%
+8.94%
$ 3.38B
$ 3.25M
18
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.632
-0.32%
+2.05%
-0.59%
$ 2.34B
$ 125.05K
19
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 1.328
-0.52%
+1.05%
-1.68%
$ 2.27B
$ 1.84M
20
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.5469
-0.34%
-0.94%
-1.19%
$ 2.03B
$ 374.72K
21
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.9989
-0.01%
0.00%
+0.03%
$ 1.62B
$ 167.39K
22
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.09319
-0.05%
-1.31%
-8.50%
$ 997.29M
$ 3.81M
23
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 2.325
-0.13%
0.00%
-4.81%
$ 559.11M
$ 1.35M
24
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9999
-0.01%
0.00%
-0.02%
$ 494.42M
$ 10.60K
25
SEI
SEI
SEI
$ 0.06613
-0.16%
+0.30%
-0.06%
$ 473.77M
$ 3.11M
26
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.00007486
-0.85%
-7.78%
-17.19%
$ 417.79M
$ 6.82B
27
Curve
Curve
CRV
$ 0.2638
-0.59%
+0.26%
+6.43%
$ 403.36M
$ 2.93M
28
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.4191
-0.05%
+2.27%
-6.31%
$ 398.37M
$ 423.89K
29
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 124.95
-0.25%
-0.73%
-5.28%
$ 332.16M
$ 697.52
30
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.3758
-0.49%
-0.49%
-5.13%
$ 325.02M
$ 430.27K
31
$ 0.07706
-0.46%
+1.57%
-4.50%
$ 230.52M
$ 1.04M
32
Lombard BTC
Lombard BTC
BTC.B
$ 80,833
0.00%
+1.75%
+0.62%
$ 216.42M
$ 12.95M
33
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.09375
-0.49%
-0.68%
-3.39%
$ 188.03M
$ 615.11K
34
Noble USDC
Noble USDC
USDC.N
$ 0.997555
-0.19%
-0.16%
-0.17%
$ 144.47M
$ 71.43K
35
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.15026
-0.79%
+2.79%
-13.64%
$ 128.45M
$ 539.32K
36
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.3513
-0.82%
+5.64%
+3.38%
$ 96.09M
$ 386.16K
37
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,590.97
-0.42%
-1.83%
-2.38%
$ 79.62M
$ 2.25M
38
$ 0.008701
-0.81%
+0.23%
-7.16%
$ 76.28M
$ 7.33M
39
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.1383
-0.14%
+7.06%
+5.34%
$ 60.55M
$ 864.63K
40
Unit Pump
Unit Pump
UPUMP
$ 0.00187417
-0.49%
+2.08%
-13.81%
$ 59.82M
$ 1.16M
41
Stargate Bridged USDC
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$ 0.998858
-0.07%
-0.13%
-0.11%
$ 48.55M
$ 3.23M
42
Bridged WETH
Bridged WETH
WETH
$ 2,266.42
-0.16%
+0.64%
-2.09%
$ 42.91M
$ 351.84K
43
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.4658
-0.40%
-0.25%
-3.09%
$ 41.48M
$ 180.01K
44
ConstitutionDAO
ConstitutionDAO
PEOPLE
$ 0.007633
-0.67%
+0.90%
-9.17%
$ 39.29M
$ 8.53M
45
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$ 2,260.19
-0.06%
+0.32%
-2.40%
$ 20.13M
$ 1.24M
46
AVA
AVA
AVA
$ 0.2612
-0.79%
+0.30%
-7.78%
$ 19.37M
$ 220.24K
47
Wrapped Glue
Wrapped Glue
WGLUE
$ 0.01684682
0.00%
0.00%
-8.08%
$ 16.65M
$ 45.96
48
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.03783
-0.96%
+0.77%
-4.70%
$ 14.37M
$ 1.63M
49
Swell Network
Swell Network
SWELL
$ 0.001343
+0.75%
+8.31%
+8.84%
$ 6.21M
$ 41.23M
50
Bitcoin Bridged ZED20
Bitcoin Bridged ZED20
BTC.Z
$ 326.27
-4.27%
-8.54%
-52.20%
$ 4.92M
$ 82.98

Câu hỏi thường gặp

Token Token bắc cầu là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token bắc cầu đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 67 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $2314.66B.
Token Token bắc cầu nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token bắc cầu được theo dõi trên MEXC, HYPE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 16.73% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token bắc cầu trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 67 token Token bắc cầu, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token bắc cầu phổ biến bao gồm BTC, ETH, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token bắc cầu là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token bắc cầu là khoảng $2314.66B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token bắc cầu, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.