Top token Token bắc cầu theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token bắc cầu. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Bitcoin
Bitcoin
BTC
$ 76,545
+1.05%
+7.03%
+21.33%
$ 1.53T
$ 14.76K
2
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,382.4
+0.73%
+5.11%
+27.10%
$ 288.38B
$ 288.21K
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 671.3
-0.04%
+4.88%
+10.02%
$ 90.59B
$ 56.89K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1.3155
+0.53%
+14.42%
+31.43%
$ 81.71B
$ 97.10M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00048
+0.01%
-0.02%
-0.04%
$ 74.84B
$ 129.90M
6
Solana
Solana
SOL
$ 90.47
+0.60%
+3.66%
+21.04%
$ 52.75B
$ 1.40M
7
Tron
Tron
TRX
$ 0.3389
+0.15%
+1.23%
+1.93%
$ 32.12B
$ 30.64M
8
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 73.57
+0.67%
+2.42%
+30.77%
$ 18.64B
$ 59.91K
9
Zcash
Zcash
ZEC
$ 633.71
+1.35%
+8.28%
+24.32%
$ 10.18B
$ 11.32K
10
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 76,482.9
+1.19%
+7.05%
+21.38%
$ 8.92B
$ 3.13
11
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,688.17
+4.41%
+7.74%
+30.06%
$ 4.39B
$ 0.05
12
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0.99977
+0.03%
0.00%
+0.09%
$ 4.06B
$ 201.75M
13
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 7.478
+1.80%
+8.30%
+13.23%
$ 3.23B
$ 181.58K
14
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005206
+1.58%
+3.56%
+12.32%
$ 3.03B
$ 526.52B
15
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.0553
+0.64%
+7.82%
+14.01%
$ 2.47B
$ 5.22M
16
Bittensor
Bittensor
TAO
$ 221.92
+0.49%
+5.83%
+11.80%
$ 2.43B
$ 24.11K
17
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.91
+1.14%
+4.99%
+19.22%
$ 2.42B
$ 197.09K
18
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.8662
+1.31%
+5.31%
+13.54%
$ 2.41B
$ 992.24K
19
Polkadot
Polkadot
DOT
$ 0.8639
+0.64%
+6.82%
+11.45%
$ 1.45B
$ 3.26M
20
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.996
+0.01%
+0.01%
0.00%
$ 1.30B
$ 621.42K
21
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.08774
+7.34%
+11.31%
+20.76%
$ 971.67M
$ 7.04M
22
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9985
0.00%
0.00%
-0.05%
$ 493.82M
$ 5.69K
23
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.712
+1.24%
+1.96%
+22.19%
$ 407.88M
$ 3.99M
24
SPX6900
SPX6900
SPX
$ 0.4287
+0.35%
+10.10%
+33.02%
$ 395.67M
$ 538.02K
25
SEI
SEI
SEI
$ 0.04516
+0.61%
+5.99%
+11.98%
$ 323.28M
$ 4.68M
26
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.00005466
+0.64%
+6.84%
+15.34%
$ 301.61M
$ 3.32B
27
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.07228
+1.14%
+6.66%
+11.61%
$ 143.14M
$ 931.43K
28
$ 0.04561
+0.85%
+8.62%
+14.64%
$ 133.22M
$ 2.28M
29
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,537.92
+0.06%
+0.02%
+4.19%
$ 124.16M
$ 21.31M
30
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.2678
-1.52%
+19.44%
+46.59%
$ 120.63M
$ 872.01K
31
Noble USDC
Noble USDC
USDC.N
$ 0.999739
0.00%
0.00%
-0.03%
$ 112.60M
$ 185.02K
32
dYdX
dYdX
DYDX
$ 0.11863
+1.46%
+5.43%
+7.06%
$ 99.73M
$ 1.10M
33
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.2131
+0.24%
+0.80%
+14.82%
$ 60.73M
$ 283.14K
34
ConstitutionDAO
ConstitutionDAO
PEOPLE
$ 0.011533
+2.08%
+35.44%
+48.45%
$ 55.86M
$ 12.17M
35
$ 0.005101
+0.80%
+5.41%
+12.12%
$ 44.14M
$ 12.02M
36
Bridged WETH
Bridged WETH
WETH
$ 2,383.39
+0.59%
+0.06%
+27.67%
$ 43.74M
$ 903.55K
37
Stargate Bridged USDC
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$ 0.999723
0.00%
0.00%
0.00%
$ 34.78M
$ 7.69M
38
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.3059
+0.43%
+1.56%
+5.34%
$ 26.96M
$ 198.99K
39
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$ 2,384.99
+0.52%
+0.06%
+26.65%
$ 16.99M
$ 1.42M
40
AVA
AVA
AVA
$ 0.1939
+0.52%
+1.74%
+7.38%
$ 14.18M
$ 279.42K
41
Near Intents Bridged WBTC
Near Intents Bridged WBTC
NBTC
$ 76,285
+1.11%
+0.10%
+21.20%
$ 9.76M
$ 25.51M
42
MyShell Token
MyShell Token
SHELL
$ 0.02198
+0.32%
+3.54%
+8.62%
$ 8.61M
$ 3.05M
43
Swell Network
Swell Network
SWELL
$ 0.0006097
+1.52%
+0.18%
-2.21%
$ 3.02M
$ 91.91M
44
Wrapped Glue
Wrapped Glue
WGLUE
$ 0.00267194
0.00%
--
0.00%
$ 2.64M
$ 1.00
45
NEAR Intents Bridged USDT
NEAR Intents Bridged USDT
USDT
$ 0.999506
0.00%
0.00%
-0.05%
$ 2.62M
$ 42.97M
46
Stargate Bridged USDT
Stargate Bridged USDT
USDT
$ 0.999487
0.00%
0.00%
-0.15%
$ 2.47M
$ 557.87K
47
Alephim
Alephim
ALEPH
$ 0.009935
-0.02%
+3.70%
+6.43%
$ 2.46M
$ 6.09M
48
Bridged WBNB
Bridged WBNB
WBNB
$ 669.7
+0.73%
+0.07%
+139.96%
$ 2.44M
$ 13.71
49
Unit Pump
Unit Pump
UPUMP
$ 0.00390222
-0.10%
+0.22%
+40.78%
$ 1.19M
$ 984.09K
50
Stargate Bridged USDT0
Stargate Bridged USDT0
USDT0
$ 0.999487
0.00%
0.00%
+0.21%
$ 1.08M
$ 94.45K

Câu hỏi thường gặp

Token Token bắc cầu là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token bắc cầu đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 64 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $2222.41B.
Token Token bắc cầu nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token bắc cầu được theo dõi trên MEXC, PEOPLE đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 35.44% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token bắc cầu trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 64 token Token bắc cầu, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token bắc cầu phổ biến bao gồm BTC, ETH, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token bắc cầu là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token bắc cầu là khoảng $2222.41B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token bắc cầu, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.