Top token CoinList Launchpad theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực CoinList Launchpad. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Solana
Solana
SOL
$ 91.09
-0.13%
+0.63%
-2.22%
$ 52.74B
$ 591.13K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.5453
-0.75%
+0.73%
-0.01%
$ 2.03B
$ 374.24K
3
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.37742
+0.13%
-0.22%
-9.57%
$ 1.85B
$ 2.71M
4
Algorand
Algorand
ALGO
$ 0.11571
-0.53%
-0.69%
-10.56%
$ 1.03B
$ 1.88M
5
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 1.0272
-0.25%
-0.89%
-15.82%
$ 805.02M
$ 2.70M
6
Stacks
Stacks
STX
$ 0.2585
-0.77%
-3.50%
-3.43%
$ 470.35M
$ 844.33K
7
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1965
-0.56%
+0.31%
+3.43%
$ 391.80M
$ 1.14M
8
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.09993
-0.17%
-4.90%
+1.49%
$ 348.25M
$ 638.66K
9
Centrifuge
Centrifuge
CFG
$ 0.2754
+0.04%
+0.83%
-11.24%
$ 161.83M
$ 629.28K
10
Mina Protocol
Mina Protocol
MINA
$ 0.06425
-1.02%
+0.22%
-3.57%
$ 82.69M
$ 1.07M
11
Axelar
Axelar
AXL
$ 0.065996
-0.14%
+3.03%
-11.79%
$ 77.20M
$ 11.52M
12
Aztec
Aztec
AZTEC
$ 0.02263
-1.17%
+2.84%
-9.54%
$ 65.77M
$ 7.18M
13
FLOW
FLOW
FLOW
$ 0.03772
-0.79%
+0.91%
-11.29%
$ 62.84M
$ 1.55M
14
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.01417
-0.63%
-2.33%
-0.97%
$ 60.45M
$ 3.71M
15
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.02663
-0.49%
-0.30%
-11.81%
$ 58.32M
$ 3.31M
16
peaq network
peaq network
PEAQ
$ 0.02709
-0.55%
+24.38%
+48.85%
$ 57.71M
$ 32.84M
17
CELO
CELO
CELO
$ 0.09021
-0.47%
-1.29%
-7.99%
$ 54.35M
$ 583.61K
18
CASPER
CASPER
CSPR
$ 0.002903
-0.03%
+0.24%
-2.74%
$ 46.29M
$ 23.46M
19
Subsquid
Subsquid
SQD
$ 0.04328
+0.09%
+14.98%
+16.61%
$ 44.46M
$ 4.22M
20
Gravity
Gravity
G
$ 0.003812
-0.55%
+0.40%
-3.62%
$ 40.82M
$ 17.59M
21
CyberConnect
CyberConnect
CYBER
$ 0.534
-0.56%
+0.24%
-8.08%
$ 35.19M
$ 139.41K
22
BICONOMY
BICONOMY
BICO
$ 0.02565
-1.08%
+0.08%
-5.23%
$ 25.74M
$ 2.46M
23
Ocean Protocol
Ocean Protocol
OCEAN
$ 0.123382
-0.18%
-0.69%
-0.21%
$ 24.70M
$ 35.65K
24
WalletConnect
WalletConnect
WCT
$ 0.06489
-0.53%
+0.03%
-8.77%
$ 24.69M
$ 927.42K
25
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.05139
-0.61%
-2.44%
-22.89%
$ 23.30M
$ 4.10M
26
NYM
NYM
NYM
$ 0.02742
-0.25%
-4.88%
+5.70%
$ 22.88M
$ 2.49M
27
Acurast
Acurast
ACU
$ 0.0978
-0.55%
-5.83%
-9.03%
$ 21.17M
$ 1.42M
28
Chainflip
Chainflip
FLIP
$ 0.209159
+0.06%
-0.58%
+4.09%
$ 18.70M
$ 129.74K
29
Test
Test
TST
$ 0.0195
-0.42%
-4.31%
-20.21%
$ 18.31M
$ 3.08M
30
Gods Unchained
Gods Unchained
GODS
$ 0.03716
-0.21%
+0.87%
-4.15%
$ 15.99M
$ 1.55M
31
Origin
Origin
OGN
$ 0.0234
-0.42%
+0.69%
-5.82%
$ 15.57M
$ 2.28M
32
Stader
Stader
SD
$ 0.1995
-0.69%
+11.37%
+42.05%
$ 14.34M
$ 415.31K
33
Neon EVM
Neon EVM
NEON
$ 0.03222
+0.19%
+1.13%
+1.74%
$ 7.71M
$ 1.81M
34
OneFootball Credits
OneFootball Credits
OFC
$ 0.04402
-0.05%
-0.39%
-19.75%
$ 7.08M
$ 3.11M
35
Clover Finance
Clover Finance
CLV
$ 0.00351244
-0.04%
-1.72%
-3.38%
$ 4.30M
$ 1.24M
36
swarm
swarm
BZZ
$ 0.07862
-0.25%
+1.04%
+8.34%
$ 4.13M
$ 720.87K
37
NATIX Network
NATIX Network
NATIX
$ 0.00009667
+0.53%
+7.15%
+23.76%
$ 4.02M
$ 950.89M
38
Rainbow
Rainbow
RNBW
$ 0.01842
+0.27%
+1.16%
-32.58%
$ 3.85M
$ 3.60M
39
Agoric
Agoric
BLD
$ 0.00540391
-0.12%
-9.67%
+34.13%
$ 3.76M
$ 10.38K
40
Kadena
Kadena
KDA
$ 0.00871092
+0.81%
-14.66%
-15.18%
$ 2.89M
$ 11.30K
41
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00315906
-0.32%
-4.15%
-7.03%
$ 2.53M
$ 14.30K
42
Pipe Network
Pipe Network
PIPE
$ 0.01808092
-0.13%
+0.23%
+0.94%
$ 1.81M
$ 241.07K
43
Nibiru Chain
Nibiru Chain
NIBI
$ 0.001812
-0.17%
+0.22%
-1.31%
$ 1.79M
$ 137.96M
44
Obol
Obol
OBOL
$ 0.00984
+0.20%
-17.45%
-35.86%
$ 1.59M
$ 6.36M
45
HUMAN Protocol
HUMAN Protocol
HMT
$ 0.001297
-0.03%
+11.89%
+25.06%
$ 982.88K
$ 420.57
46
bitsCrunch
bitsCrunch
BCUT
$ 0.001543
0.00%
-0.50%
-7.70%
$ 970.27K
$ 28.93M
47
Fleek
Fleek
FLK
$ 0.01963
+3.04%
+12.04%
+34.98%
$ 392.80K
$ 3.10M
48
zkLink
zkLink
ZKL
$ 0.00062062
+0.60%
-8.28%
-6.78%
$ 332.06K
$ 138.51K
49
Efinity
Efinity
EFI
$ 0.00692623
+0.62%
-44.74%
-55.75%
$ 324.49K
$ 14.11K
50
Archway
Archway
ARCH
$ 0.00047916
0.00%
+4.51%
+5.88%
$ 306.68K
$ 862.18

Câu hỏi thường gặp

Token CoinList Launchpad là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token CoinList Launchpad đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 67 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $60.80B.
Token CoinList Launchpad nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token CoinList Launchpad được theo dõi trên MEXC, PLAY đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 27.39% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token CoinList Launchpad trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 67 token CoinList Launchpad, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token CoinList Launchpad phổ biến bao gồm SOL, NEAR, ONDO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục CoinList Launchpad là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token CoinList Launchpad là khoảng $60.80B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực CoinList Launchpad, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.