Top token Hệ sinh thái Cronos theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Cronos. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.0002
-0.01%
+0.02%
+0.02%
$ 76.68B
$ 44.34M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 79,055.09
-0.26%
-2.64%
-1.95%
$ 9.31B
$ 4.26
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 10.123
-0.48%
-5.08%
-3.20%
$ 6.62B
$ 96.54K
4
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.07085
-0.22%
-2.93%
-10.79%
$ 1.65B
$ 804.81K
5
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9999
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 494.47M
$ 5.61K
6
Loaded Lions
Loaded Lions
LION
$ 0.00192321
-0.22%
-4.65%
+2.19%
$ 59.06M
$ 4.41M
7
Stargate Bridged USDC
Stargate Bridged USDC
USDC.E
$ 1.0
+0.01%
-0.01%
-0.10%
$ 57.88M
$ 4.36M
8
VVS Finance
VVS Finance
VVS
$ 1.32E-6
0.00%
-3.22%
+3.13%
$ 57.44M
--
9
Bridged WETH
Bridged WETH
WETH
$ 2,224.55
+0.15%
-3.58%
-4.68%
$ 42.15M
$ 431.30K
10
Wrapped CRO
Wrapped CRO
WCRO
$ 0.07318
-0.59%
-3.05%
+3.15%
$ 41.72M
$ 656.13K
11
Dogelon Mars
Dogelon Mars
ELON
$ 0.0000000398
+0.18%
-3.97%
-0.75%
$ 39.82M
$ 2.00T
12
Stargate Bridged WETH
Stargate Bridged WETH
WETH
$ 2,227.86
+0.22%
-3.69%
-4.43%
$ 19.89M
$ 972.00K
13
Fulcrom
Fulcrom
FUL
$ 0.00109066
-0.87%
-3.57%
+0.67%
$ 18.19M
$ 4.61K
14
Capybara Nation
Capybara Nation
BARA
$ 1.5873E-7
+0.52%
-4.36%
+2.79%
$ 15.87M
--
15
ALI
ALI
ALI
$ 0.00155
0.00%
-0.65%
+4.79%
$ 13.95M
$ 2.91M
16
CorgiAI
CorgiAI
CORGIAI
$ 3.785E-5
+0.58%
-2.85%
+1.20%
$ 12.33M
--
17
Crob Mob
Crob Mob
CROB
$ 0.01030715
-0.64%
-3.26%
+3.68%
$ 10.31M
$ 7.16
18
Tectonic
Tectonic
TONIC
$ 1.88E-8
-0.01%
-2.86%
-2.28%
$ 5.73M
--
19
Veno Finance
Veno Finance
VNO
$ 0.0059505
-0.21%
-3.86%
+1.44%
$ 3.17M
$ 4.14K
20
TROLL
TROLL
TROLL
$ 0.00000000295
+0.24%
-2.89%
-3.56%
$ 2.84M
$ 23.01T
21
Loaf Token
Loaf Token
LOAF
$ 0.00540861
-0.57%
-2.61%
+3.77%
$ 2.70M
$ 255.53
22
Mistery
Mistery
MERY
$ 5.89E-6
+1.90%
-7.31%
+57.91%
$ 2.48M
--
23
Coupon Assets
Coupon Assets
CA
$ 0.21674
+0.10%
+0.05%
-0.47%
$ 2.09M
$ 354.96K
24
Full Moon
Full Moon
FM
$ 0.00344692
-0.58%
-4.35%
+0.22%
$ 1.86M
$ 5.68K
25
Xitcoin
Xitcoin
$XTC
$ 0.00025498
-0.59%
-1.61%
-31.65%
$ 1.34M
$ 501.06
26
CRONUS
CRONUS
CRONUS
$ 0.00113189
-0.64%
-4.29%
-3.64%
$ 1.13M
$ 966.26
27
Cronos ID
Cronos ID
CROID
$ 0.00570404
-0.40%
-1.85%
+5.48%
$ 981.25K
$ 2.40K
28
President PLATY
President PLATY
PLATY
$ 0.00064448
0.00%
-4.71%
+6.54%
$ 644.48K
$ 1.93
29
Ballz of Steel
Ballz of Steel
BALLZ
$ 0.00059541
0.00%
-1.32%
+6.10%
$ 595.41K
$ 18.09
30
Minted
Minted
MTD
$ 0.00228297
-0.36%
-2.79%
+0.03%
$ 423.22K
$ 1.04K
31
Obsidian
Obsidian
OBS
$ 3.565E-5
+0.54%
-3.36%
-0.64%
$ 355.74K
--
32
Make CRO Great Again
Make CRO Great Again
MCGA
$ 0.00030393
-0.58%
-5.40%
+4.17%
$ 304.48K
$ 951.00
33
Crogecoin
Crogecoin
CROGE
$ 0.00029927
0.00%
-1.98%
+6.73%
$ 299.27K
$ 19.42
34
Ferro
Ferro
FER
$ 0.00013836
+0.46%
-2.16%
+3.32%
$ 251.36K
$ 177.62K
35
Elk Finance
Elk Finance
ELK
$ 0.01253768
-0.10%
-2.05%
-2.42%
$ 202.27K
$ 256.75
36
InoAi
InoAi
INO
$ 0.00018907
-0.59%
-3.85%
-30.02%
$ 189.07K
$ 166.12
37
H2 Finance
H2 Finance
$H2
$ 0.00023365
-0.66%
-2.78%
+4.26%
$ 164.99K
$ 478.27
38
RadioShack
RadioShack
RADIO
$ 4.644E-5
0.00%
-0.69%
-1.13%
$ 159.72K
--
39
ryoshi with knife
ryoshi with knife
RYOSHI
$ 1.98308E-10
+0.59%
-2.51%
+4.43%
$ 154.14K
--
40
Todin
Todin
TDN
$ 0.00064461
-0.50%
-2.84%
-11.26%
$ 115.81K
$ 71.70
41
Vies Token
Vies Token
VIES
$ 0.00012102
-0.39%
+1.14%
-12.43%
$ 97.59K
$ 109.13
42
FORTUNE FAVOURS THE BRAVE
FORTUNE FAVOURS THE BRAVE
FFTB
$ 8.34666E-7
0.00%
+0.74%
+9.62%
$ 83.25K
--
43
Fortune Token
Fortune Token
FRTN
$ 0.00020906
-0.89%
-9.56%
-0.33%
$ 82.61K
$ 1.60K
44
Cronos Legends
Cronos Legends
CLG
$ 253.81
-0.79%
-4.80%
-12.51%
$ 77.38K
$ 164.83
45
Nova Fox
Nova Fox
NFX
$ 0.00382474
-0.56%
+0.05%
+3.06%
$ 49.33K
$ 287.36
46
Bored Candy City
Bored Candy City
CANDY
$ 0.00021439
-0.58%
-3.15%
-22.98%
$ 46.84K
$ 229.01
47
AurumTrust
AurumTrust
AUT
$ 5.343E-5
+0.56%
-2.85%
+4.64%
$ 43.35K
--
48
MyCroStrategy
MyCroStrategy
MCS
$ 4.22E-5
+0.60%
-2.93%
+1.49%
$ 42.16K
--
49
Mad Meerkat Optimizer
Mad Meerkat Optimizer
MMO
$ 0.00848908
-0.58%
-3.32%
+3.02%
$ 40.74K
$ 17.35
50
Awoo
Awoo
AWOO
$ 7.091E-5
+0.55%
-3.83%
+4.65%
$ 38.64K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Cronos là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Cronos đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $95.17B.
Token Hệ sinh thái Cronos nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Cronos được theo dõi trên MEXC, VIES đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 1.14% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Cronos trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Hệ sinh thái Cronos, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Cronos phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Cronos là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Cronos là khoảng $95.17B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Cronos, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.