Top token Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 2,561.73
-0.04%
+1.44%
-5.90%
$ 310.71B
$ 78.05K
2
Tether
Tether
USDT
$ 0.999115
-0.01%
0.00%
-0.06%
$ 184.09B
$ 35.67B
3
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 753.87
-0.13%
+0.46%
-3.98%
$ 100.01B
$ 11.85K
4
XRP
XRP
XRP
$ 1.4159
-0.15%
+0.62%
-6.67%
$ 88.63B
$ 12.58M
5
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00115
0.00%
+0.02%
+0.09%
$ 73.05B
$ 73.08M
6
Lido Staked ETH
Lido Staked ETH
STETH
$ 2,562.84
-0.03%
+1.43%
-5.89%
$ 24.64B
$ 21.99
7
Hyperliquid
Hyperliquid
HYPE
$ 87.85
-0.11%
+2.58%
-6.58%
$ 22.15B
$ 8.21K
8
DOGE
DOGE
DOGE
$ 0.08761
-0.30%
+1.57%
-8.60%
$ 14.92B
$ 70.21M
9
Wrapped stETH
Wrapped stETH
WSTETH
$ 3,170.46
+0.03%
+0.02%
-5.73%
$ 11.71B
$ 2.23M
10
Sky Dollar
Sky Dollar
USDS
$ 1.0009
-0.02%
0.00%
+0.06%
$ 10.25B
$ 54.75K
11
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 83,900.43
-0.11%
+0.54%
-2.63%
$ 9.72B
$ 1.96
12
Wrapped Beacon ETH
Wrapped Beacon ETH
WBETH
$ 2,815.14
+0.02%
+0.02%
-5.71%
$ 9.48B
$ 1.38M
13
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 13.433
-0.18%
+3.08%
-3.85%
$ 8.75B
$ 25.92K
14
LEO Token
LEO Token
LEO
$ 8.91
+0.22%
0.00%
+0.11%
$ 8.19B
$ 140.60K
15
Coinbase Wrapped BTC
Coinbase Wrapped BTC
CBBTC
$ 83,407
-0.06%
+0.01%
-2.52%
$ 7.92B
$ 242.08M
16
NEAR
NEAR
NEAR
$ 5.8571
-0.54%
+10.75%
+10.70%
$ 7.60B
$ 1.15M
17
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,540.5
-0.07%
+0.01%
-6.01%
$ 6.14B
--
18
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,780.28
0.00%
+1.75%
-7.39%
$ 5.56B
$ 0.02
19
WETH
WETH
WETH
$ 2,544.59
+0.02%
+0.02%
-5.79%
$ 5.54B
$ 196.57M
20
Canton Network
Canton Network
CC
$ 0.12696
+0.16%
+6.41%
-1.03%
$ 5.02B
$ 3.11M
21
sUSDS
sUSDS
SUSDS
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 5.02B
$ 1.03M
22
Bitway
Bitway
BTW
$ 1.672768
+0.05%
+0.23%
+42.66%
$ 4.87B
$ 1.63M
23
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 10.988
+0.28%
+5.85%
-4.18%
$ 4.83B
$ 70.76K
24
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 7.783
+0.17%
+1.87%
-13.35%
$ 4.81B
$ 57.50K
25
Ethena USDe
Ethena USDe
USDE
$ 1.0007
0.00%
+0.02%
+0.09%
$ 4.77B
$ 490.83K
26
USD1
USD1
USD1
$ 1.00004
0.00%
+0.02%
+0.02%
$ 4.24B
$ 3.51M
27
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM(prev.Toncoin)
GRAM
$ 1.451
-0.14%
-0.34%
-6.05%
$ 4.08B
$ 1.06M
28
Ethena
Ethena
ENA
$ 0.24321
+0.57%
+9.05%
-0.92%
$ 3.24B
$ 160.10M
29
SHIBAINU
SHIBAINU
SHIB
$ 0.000005513
-0.05%
+1.35%
-6.50%
$ 3.23B
$ 123.31B
30
Global Dollar
Global Dollar
USDG
$ 0.999889
-0.01%
0.00%
0.00%
$ 3.11B
$ 254.20M
31
Tether Gold
Tether Gold
GOLD(XAUT)
$ 4,193.82
-0.09%
+0.31%
+1.71%
$ 3.06B
$ 707.15
32
Cronos
Cronos
CRO
$ 0.06212
-0.63%
+2.61%
-9.81%
$ 3.04B
$ 2.17M
33
PayPal USD
PayPal USD
PYUSD
$ 0.99986
-0.01%
0.00%
+0.01%
$ 2.92B
$ 54.75M
34
Quant
Quant
QNT
$ 241.19
-0.06%
+1.14%
-7.17%
$ 2.89B
$ 2.89K
35
OKB
OKB
OKB
$ 127.098
+0.53%
+1.51%
-3.07%
$ 2.66B
$ 739.23
36
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 169.8
+0.25%
+0.12%
-7.59%
$ 2.60B
$ 1.37K
37
Ondo
Ondo
ONDO
$ 0.52449
+0.40%
+6.65%
+5.60%
$ 2.53B
$ 1.90M
38
Ripple USD
Ripple USD
RLUSD
$ 1.0
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.45B
$ 53.28M
39
Circle USYC
Circle USYC
USYC
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.39B
--
40
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.15
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.32B
$ 1.08M
41
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund
BUIDL
$ 1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.22B
--
42
Worldcoin
Worldcoin
WLD
$ 0.5577
-0.25%
-0.27%
-2.20%
$ 2.10B
$ 1.81M
43
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 3.489
-0.72%
+13.23%
-0.86%
$ 1.93B
$ 316.78K
44
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.08097
+0.57%
+5.26%
-8.48%
$ 1.89B
$ 1.22M
45
Mantle
Mantle
MNT
$ 0.573
+0.14%
+1.22%
-12.61%
$ 1.87B
$ 162.42K
46
PAX Gold
PAX Gold
GOLD(PAXG)
$ 4,196.54
-0.07%
+0.29%
+1.54%
$ 1.84B
$ 812.62
47
WLFI
WLFI
WLFI
$ 0.05699
-0.12%
+0.14%
+1.30%
$ 1.81B
$ 841.55K
48
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9978
0.00%
+0.07%
-0.22%
$ 1.81B
$ 43.01K
49
Pepe
Pepe
PEPE
$ 0.000004261
-0.28%
+5.03%
-2.72%
$ 1.74B
$ 139.14B
50
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.9945
0.00%
+0.01%
-0.05%
$ 1.65B
$ 57.35K

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Ethereum là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Ethereum đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 2,951 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1086.57B.
Token Hệ sinh thái Ethereum nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Ethereum được theo dõi trên MEXC, SYLO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 266.79% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Ethereum trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 2,951 token Hệ sinh thái Ethereum, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Ethereum phổ biến bao gồm ETH, USDT, BNB. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Ethereum là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Ethereum là khoảng $1086.57B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Ethereum, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.