Top token trò chơi (GameFi) theo vốn hoá thị trường

GameFi kết hợp công nghệ blockchain với trò chơi, cho phép người chơi nhận tiền mã hoá và sở hữu tài sản trong trò chơi dưới dạng NFT. Các token trong lĩnh vực này hoạt động như tiền tệ trong trò chơi, cơ chế phần thưởng và công cụ quản trị cho các hệ sinh thái trò chơi phi tập trung. Định giá thị trường của những tài sản này gắn liền với mức độ áp dụng của người chơi và nền kinh tế play-to-earn (P2E) rộng lớn hơn.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
United Stables
United Stables
U
$ 1
+0.02%
0.00%
+0.01%
$ 1.06B
$ 71.61K
2
Immutable X
Immutable X
IMX
$ 0.1965
-0.56%
+0.31%
+3.43%
$ 391.80M
$ 1.14M
3
Monad
Monad
MON
$ 0.02903
-1.11%
-1.34%
-13.26%
$ 347.19M
$ 8.14M
4
Yooldo Games
Yooldo Games
ESPORTS
$ 0.71941
-1.49%
+20.60%
+101.39%
$ 328.47M
$ 146.31K
5
FLOKI
FLOKI
FLOKI
$ 0.00003404
-0.55%
-0.18%
-5.98%
$ 325.38M
$ 4.65B
6
$ 0.07681
-0.66%
+0.36%
-4.80%
$ 226.64M
$ 1.10M
7
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 1.2367
-0.59%
-0.75%
-13.56%
$ 214.13M
$ 65.91K
8
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.09428
-0.57%
-0.62%
-3.56%
$ 187.05M
$ 638.60K
9
Gala
Gala
GALA
$ 0.003593
-0.55%
+0.79%
-14.73%
$ 171.77M
$ 301.86M
10
Undeads Games
Undeads Games
UDS
$ 1.5224
0.00%
-1.06%
-2.58%
$ 151.54M
$ 12.94K
11
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1485
-0.93%
-0.60%
-9.05%
$ 148.70M
$ 1.86M
12
$ 0.2897
0.00%
+0.42%
+9.00%
$ 133.83M
$ 229.88K
13
SUPERTRUST
SUPERTRUST
SUT
$ 0.85
+1.43%
+14.15%
+11.11%
$ 133.77M
$ 5.45K
14
Project Ailey
Project Ailey
ALE
$ 0.2655
0.00%
+0.04%
-0.11%
$ 129.22M
$ 241.07K
15
GoMining
GoMining
GOMINING
$ 0.2936
0.00%
+1.17%
-2.65%
$ 118.72M
$ 635.17K
16
Rollbit Coin
Rollbit Coin
RLB
$ 0.06505
+0.05%
+1.00%
-6.70%
$ 109.30M
$ 418.16K
17
FORM
FORM
FORM
$ 0.2652
-0.56%
+1.72%
-10.47%
$ 101.50M
$ 308.82K
18
Audiera
Audiera
BEAT
$ 0.6198
+1.93%
+2.82%
+20.81%
$ 97.84M
$ 237.34K
19
NEXPACE
NEXPACE
NXPC
$ 0.3405
-0.72%
+2.26%
-0.09%
$ 93.83M
$ 390.21K
20
Enjin
Enjin
ENJ
$ 0.04598
-0.61%
-2.17%
-10.14%
$ 90.19M
$ 1.95M
21
SuperVerse
SuperVerse
SUPER
$ 0.127004
-0.53%
+3.02%
-2.53%
$ 81.34M
$ 6.89M
22
GRASS
GRASS
GRASS
$ 0.3338
+0.30%
+1.12%
-12.19%
$ 81.20M
$ 193.23K
23
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000004486
-0.07%
+2.67%
-2.62%
$ 80.53M
$ 188.89T
24
RONIN
RONIN
RON
$ 0.10092
-0.40%
-2.91%
-6.62%
$ 78.12M
$ 676.77K
25
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.1383
-0.07%
+7.05%
+4.62%
$ 60.64M
$ 869.04K
26
Mocaverse
Mocaverse
MOCA
$ 0.01417
-0.63%
-2.33%
-0.97%
$ 60.45M
$ 3.71M
27
Loaded Lions
Loaded Lions
LION
$ 0.00194714
-0.27%
-2.74%
+3.51%
$ 59.64M
$ 6.41M
28
Notcoin
Notcoin
NOT
$ 0.000539
-0.28%
+1.88%
-16.67%
$ 53.42M
$ 259.34M
29
G Coin
G Coin
GCOIN
$ 0.0019528
-0.20%
-17.21%
+329.37%
$ 49.02M
$ 222.31M
30
Starpower
Starpower
STAR
$ 0.2022
-0.34%
--
--
$ 43.09M
$ 857.94K
31
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.006846
-0.65%
+0.13%
-7.44%
$ 42.52M
$ 8.57M
32
BORA
BORA
BORA
$ 0.03600916
+0.14%
-0.60%
-3.01%
$ 41.50M
$ 609.89K
33
ECOMI
ECOMI
OMI
$ 0.0001446
+0.42%
-2.10%
+2.12%
$ 40.83M
$ 870.37M
34
GMT
GMT
GMT
$ 0.01233967
-0.15%
+1.25%
+1.53%
$ 38.40M
$ 8.68M
35
Illuvium
Illuvium
ILV
$ 4.979
-0.78%
+2.78%
-4.92%
$ 36.63M
$ 11.46K
36
Unipoly Coin
Unipoly Coin
UNP
$ 0.16478
+0.32%
+1.56%
+2.58%
$ 36.22M
$ 1.60M
37
CARV
CARV
CARV
$ 0.06134
-0.60%
+0.36%
-0.97%
$ 36.16M
$ 951.43K
38
Propy
Propy
PRO
$ 0.3614
-0.88%
+3.85%
+6.45%
$ 36.12M
$ 581.17K
39
CROSS
CROSS
CROSS
$ 0.10039
-1.46%
-14.66%
+8.45%
$ 34.97M
$ 1.20M
40
DEAPcoin
DEAPcoin
DEP
$ 0.0010998
+0.04%
+0.16%
+0.26%
$ 32.88M
$ 186.15M
41
Big Time
Big Time
BIGTIME
$ 0.01342
-0.59%
-0.22%
-9.93%
$ 31.93M
$ 5.79M
42
WAX
WAX
WAXP
$ 0.006642
-0.58%
+0.44%
-6.97%
$ 30.70M
$ 9.51M
43
Yield Guild Games
Yield Guild Games
YGG
$ 0.04143
-0.88%
+0.88%
-12.50%
$ 30.38M
$ 1.52M
44
Sonic SVM
Sonic SVM
SONIC
$ 0.04242
-0.35%
-2.85%
+6.47%
$ 27.83M
$ 1.30M
45
GUNZ
GUNZ
GUN
$ 0.01428
+0.07%
+0.28%
-10.44%
$ 27.61M
$ 6.14M
46
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.008104
-0.11%
0.00%
-5.31%
$ 27.51M
$ 7.28M
47
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0007204
-0.62%
+0.45%
-9.72%
$ 26.12M
$ 79.90M
48
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.414702
-0.09%
+2.30%
+4.93%
$ 25.91M
$ 7.13M
49
Catizen
Catizen
CATI
$ 0.0596
-0.49%
-3.75%
-13.15%
$ 24.86M
$ 2.39M
50
Degen
Degen
DEGEN
$ 0.0010818
-0.37%
+54.03%
+55.18%
$ 24.51M
$ 82.77M

Câu hỏi thường gặp

GameFi (tài chính trò chơi) trong hệ sinh thái Web3 là gì?
GameFi là sự giao thoa giữa công nghệ blockchain và ngành trò chơi. GameFi tích hợp các nguyên tắc tài chính phi tập trung (DeFi) vào trò chơi, cho phép người chơi thực sự sở hữu tài sản trong trò chơi và nhận tiền mã hoá thông qua quá trình chơi.
Cơ chế play-to-earn (P2E) hoạt động như thế nào trong trò chơi blockchain?
Cơ chế play-to-earn (P2E) thưởng cho người chơi token GameFi hoặc NFT khi hoàn thành nhiệm vụ, chiến thắng trận đấu hoặc đóng góp vào hệ sinh thái trò chơi. Những phần thưởng kỹ thuật số này sau đó có thể được giao dịch lấy fiat hoặc các loại tiền mã hoá khác trên thị trường mở.
Sự khác biệt giữa token tiện ích trong trò chơi và token quản trị GameFi là gì?
Token tiện ích trong trò chơi là tài sản có tính lạm phát cao, được sử dụng cho các giao dịch nhỏ hàng ngày như nhân giống hoặc sửa chữa vật phẩm. Token quản trị GameFi có nguồn cung giới hạn và đại diện cho quyền bỏ phiếu cũng như cổ phần trong doanh thu tổng thể của studio trò chơi.
Tại sao trò chơi blockchain sử dụng token không thể thay thế (NFT) cho tài sản trong trò chơi?
Trò chơi blockchain sử dụng NFT để người chơi có thể xác minh quyền sở hữu các vật phẩm kỹ thuật số (như kiếm, đất hoặc nhân vật) bên ngoài máy chủ trò chơi, cho phép họ tự do bán hoặc cho thuê các tài sản này trên thị trường phi tập trung.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Trò chơi (GameFi), cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.