Top token Nền tảng trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Nền tảng trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Gala
Gala
GALA
$ 0.002391
+0.04%
0.00%
-3.54%
$ 121.00M
$ 126.49M
2
Unipoly Coin
Unipoly Coin
UNP
$ 0.25012
+3.32%
+3.31%
+13.68%
$ 54.83M
$ 266.00K
3
Propy
Propy
PRO
$ 0.3591
+0.61%
+2.44%
-4.27%
$ 36.08M
$ 534.45K
4
DEAPcoin
DEAPcoin
DEP
$ 0.000974
-0.29%
-0.10%
+1.01%
$ 29.00M
$ 73.64M
5
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.02435
+1.29%
+7.25%
-16.51%
$ 24.92M
$ 3.35M
6
Portal
Portal
PORTAL
$ 0.016247
-0.19%
-1.09%
-9.93%
$ 14.23M
$ 4.05M
7
Nakamoto Games
Nakamoto Games
NAKA
$ 0.1238
+0.14%
+9.24%
-1.77%
$ 11.99M
$ 792.54K
8
CRETA
CRETA
CRETA
$ 0.002709
+0.15%
+5.62%
-1.44%
$ 8.33M
$ 6.21M
9
CONX
CONX
CONX
$ 0.00576758
-0.85%
-0.03%
-0.55%
$ 5.91M
$ 329.44K
10
Altura
Altura
ALU
$ 0.004339
+0.14%
-5.66%
-16.56%
$ 4.30M
$ 12.66M
11
READY
READY
READY
$ 0.004252
-1.62%
-5.23%
-24.19%
$ 4.24M
$ 3.79M
12
Creo Engine
Creo Engine
CREO
$ 0.0054377
-2.16%
+4.76%
-10.23%
$ 3.73M
$ 9.08M
13
GAMEE
GAMEE
GMEE
$ 0.0011385
-0.11%
-6.33%
+11.54%
$ 2.02M
$ 56.30M
14
Tevaera
Tevaera
TEVA
$ 0.00168134
+0.68%
-0.21%
-9.39%
$ 1.95M
$ 158.16K
15
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.00283
+1.10%
+12.67%
+68.12%
$ 1.71M
$ 6.15M
16
Phantasma Phoenix
Phantasma Phoenix
SOUL
$ 0.01225559
-0.19%
+0.12%
+2.83%
$ 1.69M
$ 26.76K
17
Myria
Myria
MYRIA
$ 2.88E-5
+0.81%
-15.80%
-7.28%
$ 1.40M
--
18
Metacade
Metacade
MCADE
$ 0.00070642
-0.28%
+0.03%
-13.94%
$ 1.34M
$ 17.33K
19
Hooked Protocol
Hooked Protocol
HOOK
$ 0.00339916
+6.18%
+0.10%
-3.27%
$ 978.14K
$ 210.41K
20
PortugalNationalTeam
PortugalNationalTeam
POR
$ 0.07076
0.00%
-1.31%
-6.76%
$ 968.44K
$ 844.46K
21
Octo Gaming
Octo Gaming
OTK
$ 0.0014775
-4.34%
-6.09%
+235.06%
$ 837.83K
$ 34.15M
22
MimboGameGroup
MimboGameGroup
MGG
$ 4.847E-5
+0.02%
0.00%
-0.23%
$ 794.87K
--
23
Vulcan Forged PYR
Vulcan Forged PYR
PYR
$ 0.02303
-1.94%
-3.02%
-9.63%
$ 772.64K
$ 2.61M
24
PlayDapp
PlayDapp
PDA
$ 0.00094526
-0.65%
-0.01%
-2.35%
$ 627.32K
$ 31.46K
25
GAIMIN
GAIMIN
GMRX
$ 1.019E-5
+0.10%
+1.36%
-4.14%
$ 621.85K
--
26
Elympics
Elympics
ELP
$ 0.00037085
-0.11%
-0.00%
+0.05%
$ 596.38K
$ 308.72
27
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00057372
-0.41%
+0.01%
+14.22%
$ 549.47K
$ 314.97
28
HYBUX
HYBUX
HYBUX
$ 8.2E-5
0.00%
0.00%
+11.61%
$ 357.02K
--
29
Imagine Game Studio
Imagine Game Studio
IMAGINE
$ 0.00031674
+0.20%
-0.07%
-3.43%
$ 300.22K
$ 33.78K
30
Bitcoin Cats
Bitcoin Cats
1CAT
$ 5.675E-5
+0.51%
+0.00%
-0.07%
$ 283.77K
--
31
GameSwift
GameSwift
GSWIFT
$ 0.00057033
+0.12%
+0.00%
-21.73%
$ 267.61K
$ 49.02
32
Bario Entertainment System
Bario Entertainment System
BAES
$ 1.68E-6
+0.60%
-3.82%
-20.00%
$ 167.58K
--
33
Imaginary Ones
Imaginary Ones
BUBBLE
$ 3.079E-5
-0.71%
-1.64%
-10.73%
$ 126.67K
--
34
Catheon Gaming
Catheon Gaming
CATHEON
$ 6.435E-5
+2.22%
-0.15%
-3.20%
$ 102.97K
--
35
TON Station
TON Station
MRSOON
$ 1.24E-6
-0.80%
+2.19%
-11.43%
$ 81.39K
--
36
Playground
Playground
PBUX
$ 6.713E-5
+0.27%
+5.53%
-18.26%
$ 52.86K
--
37
MXS Games
MXS Games
XSEED
$ 2.01E-6
0.00%
+4.10%
-2.90%
$ 50.57K
--
38
HyperChainX
HyperChainX
HPX
$ 4.323E-5
-0.07%
-0.08%
-96.56%
$ 43.23K
--
39
DEGA
DEGA
DEGA
$ 3.6E-6
0.00%
0.00%
-1.10%
$ 35.15K
--
40
GG
GG
GGTK
$ 0.00071541
0.00%
--
-7.08%
$ 29.55K
$ 3.58
41
PPKAS
PPKAS
PPKAS
$ 1.08E-5
0.00%
0.00%
0.00%
$ 26.41K
--
42
E4C
E4C
E4C
$ 8.096E-5
-0.23%
+1.25%
-4.30%
$ 19.71K
--
43
PMG
PMG
PMG
$ 0.0012296
0.00%
0.00%
+46.22%
--
--
44
SQUID MEME
SQUID MEME
GAME
$ 42.6212
+0.02%
+2.18%
-0.82%
--
$ 538.23
45
YOM
YOM
YOM
$ 0.01766
+7.40%
+7.92%
+22.70%
--
$ 3.77M
46
Rain Protocol
Rain Protocol
RAIN
$ 0.0101274
-5.73%
-5.89%
-14.07%
--
$ 139.56M
47
SPCM
SPCM
SPCM
$ 0.0008446
-3.48%
-4.10%
-0.37%
--
$ 237.63M

Câu hỏi thường gặp

Token Nền tảng trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Nền tảng trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 47 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $337.36M.
Token Nền tảng trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Nền tảng trò chơi được theo dõi trên MEXC, QORPO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 12.67% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Nền tảng trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 47 token Nền tảng trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Nền tảng trò chơi phổ biến bao gồm GALA, UNP, PRO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Nền tảng trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Nền tảng trò chơi là khoảng $337.36M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Nền tảng trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.