Top token Token tiện ích trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token tiện ích trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
$ 0.07465
-0.05%
-5.08%
-5.79%
$ 219.47M
$ 1.33M
2
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 1.1996
+0.04%
-4.41%
-15.36%
$ 208.11M
$ 76.64K
3
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1449
0.00%
-4.28%
-9.58%
$ 145.30M
$ 2.00M
4
SUPERTRUST
SUPERTRUST
SUT
$ 0.655
0.00%
+2.18%
+1.08%
$ 123.40M
$ 22.72K
5
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000004313
+0.12%
-3.28%
-5.75%
$ 77.57M
$ 188.48T
6
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.006576
-0.41%
-5.48%
-10.17%
$ 40.82M
$ 9.22M
7
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0006978
-0.19%
-4.28%
-11.64%
$ 25.41M
$ 83.07M
8
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.007486
-0.61%
-8.08%
-11.05%
$ 25.38M
$ 8.39M
9
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.404512
+0.17%
-5.47%
-0.04%
$ 25.27M
$ 6.19M
10
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.218659
+0.06%
-2.61%
+10.27%
$ 21.86M
$ 89.23K
11
My Neighbor Alice
My Neighbor Alice
ALICE
$ 0.13578
+0.01%
-2.97%
-8.69%
$ 13.68M
$ 497.71K
12
Sweat Economy
Sweat Economy
SWEAT
$ 0.001655
-0.17%
-14.60%
+3.48%
$ 13.19M
$ 52.76M
13
Cross The Ages
Cross The Ages
CTA
$ 0.0109
0.00%
-1.62%
-4.22%
$ 5.45M
$ 32.47K
14
Metahero
Metahero
HERO
$ 0.00050346
-0.12%
-1.58%
-5.01%
$ 5.04M
$ 262.21
15
Star Atlas
Star Atlas
ATLAS
$ 0.000182
0.00%
-3.19%
-4.71%
$ 4.52M
$ 8.95M
16
PX
PX
PX
$ 0.0224
0.00%
-2.61%
-7.05%
$ 4.38M
$ 343.39K
17
Aavegotchi
Aavegotchi
GHST
$ 0.06956
+0.04%
-2.31%
-3.17%
$ 3.67M
$ 863.56K
18
Cornucopias
Cornucopias
COPI
$ 0.00331945
-0.14%
-3.40%
+6.15%
$ 3.43M
$ 921.91
19
Freya Protocol
Freya Protocol
FREYA
$ 0.00648215
-0.19%
+1.93%
+0.44%
$ 3.24M
$ 30.76
20
Seraph
Seraph
SERAPH
$ 0.0086
-6.76%
+42.05%
-34.99%
$ 2.88M
$ 3.85M
21
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00301648
-0.46%
-4.49%
-10.10%
$ 2.41M
$ 6.86K
22
Splintershards
Splintershards
SPS
$ 0.00422638
+1.00%
-1.23%
-1.60%
$ 2.07M
$ 5.25K
23
My Lovely Planet
My Lovely Planet
MLC
$ 0.0193
0.00%
+2.12%
+51.97%
$ 2.02M
$ 1.56M
24
STEPN Green Satoshi Token on Solana
STEPN Green Satoshi Token on Solana
GST-SOL
$ 0.00169132
+0.30%
-0.65%
-2.78%
$ 1.94M
$ 110.99K
25
$ 328.17
+0.30%
+2.01%
+2.79%
$ 1.79M
$ 176.75
26
Voxies
Voxies
VOXEL
$ 0.00699637
+0.53%
-3.59%
+2.67%
$ 1.71M
$ 78.28K
27
Aurory
Aurory
AURY
$ 0.02223735
-0.01%
+0.86%
-5.26%
$ 1.67M
$ 122.31
28
Crown by Third Time Games
Crown by Third Time Games
CROWN
$ 0.00655243
-0.01%
-7.35%
-14.56%
$ 1.64M
$ 9.45K
29
Katana Inu
Katana Inu
KATA
$ 0.00003956
0.00%
-3.49%
-15.83%
$ 1.48M
$ 48.35M
30
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.002215
-0.50%
-2.64%
+4.61%
$ 1.36M
$ 11.99M
31
StarLink
StarLink
STARL
$ 1.33266E-7
+0.11%
-3.33%
-4.01%
$ 1.33M
--
32
zkRace
zkRace
ZERC
$ 0.00982047
0.00%
-3.31%
-0.92%
$ 1.18M
$ 4.56K
33
Reality Metaverse
Reality Metaverse
RMV
$ 0.00465
0.00%
+0.43%
-2.31%
$ 1.16M
$ 13.80M
34
Moon Tropica
Moon Tropica
CAH
$ 0.37754
+0.01%
+8.59%
+21.85%
$ 1.06M
$ 3.48K
35
UFO Gaming
UFO Gaming
UFO
$ 3.8242E-8
+0.15%
-3.04%
-5.96%
$ 985.16K
--
36
Game Meteor Coin
Game Meteor Coin
GMTO
$ 5.067E-5
+0.20%
+4.07%
+16.51%
$ 976.01K
--
37
END
END
END
$ 0.00762568
0.00%
-4.75%
-5.80%
$ 975.97K
$ 27.78
38
KOMPETE
KOMPETE
KOMPETE
$ 0.00102493
-0.16%
-4.10%
-6.65%
$ 872.19K
$ 312.18
39
DeFi Kingdoms
DeFi Kingdoms
JEWEL
$ 0.00763463
-0.04%
-1.25%
-12.50%
$ 859.62K
$ 116.35
40
Shrapnel
Shrapnel
SHRAP
$ 0.00051215
+0.04%
+6.93%
-8.98%
$ 792.97K
$ 5.44K
41
Altered State Machine
Altered State Machine
ASTO
$ 0.00272123
0.00%
0.00%
-0.11%
$ 787.75K
$ 27.21
42
Ridotto
Ridotto
RDT
$ 0.00306717
0.00%
0.00%
+4.58%
$ 786.85K
$ 3.42
43
Gamium
Gamium
GMM
$ 1.535E-5
-2.23%
-6.54%
+6.60%
$ 751.41K
--
44
RavenQuest
RavenQuest
QUEST
$ 0.00269447
+0.95%
-1.40%
-1.74%
$ 715.74K
$ 995.27
45
Deputy Dawgs
Deputy Dawgs
DDAWGS
$ 1.42E-6
0.00%
-0.52%
+0.71%
$ 443.86K
--
46
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00041785
0.00%
+0.52%
+8.00%
$ 394.01K
$ 596.00K
47
FERMA
FERMA
FERMA
$ 0.03175169
+0.23%
-3.05%
-1.99%
$ 349.27K
$ 62.23K
48
STEPN Green Satoshi Token on BSC
STEPN Green Satoshi Token on BSC
GST-BSC
$ 0.00151046
-2.01%
+0.10%
-8.96%
$ 320.39K
$ 312.47
49
Domi
Domi
DOMI
$ 0.00065287
-0.12%
-5.43%
-9.71%
$ 316.98K
$ 598.99
50
Decimated
Decimated
DIO
$ 0.00054079
+2.95%
-3.45%
+8.89%
$ 293.79K
$ 1.69K

Câu hỏi thường gặp

Token Token tiện ích trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token tiện ích trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 100 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $1.01B.
Token Token tiện ích trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token tiện ích trò chơi được theo dõi trên MEXC, SERAPH đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 42.05% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token tiện ích trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 100 token Token tiện ích trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token tiện ích trò chơi phổ biến bao gồm SAND, AXS, APE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token tiện ích trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token tiện ích trò chơi là khoảng $1.01B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token tiện ích trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.