Top token Token tiện ích trò chơi theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token tiện ích trò chơi. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Axie Infinity
Axie Infinity
AXS
$ 1.2122
+0.21%
-3.42%
-4.08%
$ 211.94M
$ 64.64K
2
Sandbox
Sandbox
SAND
$ 0.0622
+0.41%
-6.94%
-6.82%
$ 179.72M
$ 4.02M
3
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.1561
+1.69%
-0.57%
-1.81%
$ 156.90M
$ 1.96M
4
BabyDogeCoin
BabyDogeCoin
BABYDOGE
$ 0.0000000003817
+0.47%
-3.10%
-6.40%
$ 68.41M
$ 175.94T
5
Infinity Gaming
Infinity Gaming
$INF8
$ 0.167862
+0.54%
-0.02%
+35.72%
$ 33.57M
$ 120.43K
6
SKALE
SKALE
SKL
$ 0.005095
+2.07%
+2.82%
+8.38%
$ 32.04M
$ 29.57M
7
PlaysOut
PlaysOut
PLAY
$ 0.0228
+1.06%
+1.50%
-18.59%
$ 23.41M
$ 3.50M
8
Smooth Love Potion
Smooth Love Potion
SLP
$ 0.0006316
+0.36%
-3.76%
-8.33%
$ 23.00M
$ 86.38M
9
Gama Token
Gama Token
GAMA
$ 0.211809
-0.74%
-0.00%
+3.14%
$ 21.24M
$ 27.72K
10
Pixels
Pixels
PIXEL
$ 0.006126
+1.64%
-2.12%
-2.63%
$ 21.22M
$ 15.66M
11
My Neighbor Alice
My Neighbor Alice
ALICE
$ 0.16811
+0.96%
-3.66%
-11.39%
$ 16.71M
$ 408.90K
12
Echelon Prime
Echelon Prime
PRIME
$ 0.231735
-0.06%
+0.00%
-1.77%
$ 14.87M
$ 193.96K
13
Splintershards
Splintershards
SPS
$ 0.00413088
+0.08%
+0.00%
-6.53%
$ 5.49M
$ 998.01
14
Metahero
Metahero
HERO
$ 0.00054699
+0.03%
-0.00%
-4.98%
$ 5.47M
$ 857.61
15
Star Atlas
Star Atlas
ATLAS
$ 0.000149
-1.97%
-1.97%
-2.61%
$ 3.83M
$ 5.98M
16
Aavegotchi
Aavegotchi
GHST
$ 0.064404
-0.07%
+0.02%
+2.06%
$ 3.40M
$ 34.55K
17
PX
PX
PX
$ 0.0128
-1.54%
-2.29%
-4.48%
$ 2.50M
$ 248.07K
18
Aurory
Aurory
AURY
$ 0.02446951
+2.96%
+0.03%
+6.80%
$ 2.29M
$ 1.69K
19
My Lovely Planet
My Lovely Planet
MLC
$ 0.01519
-0.39%
+0.53%
-6.69%
$ 1.96M
$ 480.53K
20
SWEAT
SWEAT
SWEAT
$ 0.00012383
-0.74%
-0.21%
-50.94%
$ 1.69M
$ 43.78K
21
QORPO
QORPO
QORPO
$ 0.002623
-0.68%
+1.47%
+61.70%
$ 1.64M
$ 6.14M
22
StarLink
StarLink
STARL
$ 1.45658E-7
-0.69%
+1.11%
-7.15%
$ 1.45M
--
23
Cornucopias
Cornucopias
COPI
$ 0.00138052
0.00%
-0.12%
-18.97%
$ 1.43M
$ 884.38
24
Reality Metaverse
Reality Metaverse
RMV
$ 0.0017541
-0.81%
-0.04%
+13.78%
$ 1.42M
$ 2.84K
25
Katana Inu
Katana Inu
KATA
$ 0.00003502
-0.43%
-3.20%
+10.50%
$ 1.31M
$ 327.22M
26
Voxies
Voxies
VOXEL
$ 0.00430484
-1.30%
-0.00%
-4.57%
$ 1.29M
$ 35.60K
27
Freya Protocol
Freya Protocol
FREYA
$ 0.00220978
0.00%
+0.01%
+4.07%
$ 1.21M
$ 517.72
28
STEPN Green Satoshi Token on Solana
STEPN Green Satoshi Token on Solana
GST-SOL
$ 0.00105208
-0.42%
-0.02%
-5.03%
$ 1.21M
$ 59.76K
29
KOMPETE
KOMPETE
KOMPETE
$ 0.00124799
+0.43%
-0.00%
-5.81%
$ 1.06M
$ 1.88K
30
Guild of Guardians
Guild of Guardians
GOG
$ 0.00103115
0.00%
-0.03%
-5.30%
$ 919.57K
$ 1.59K
31
UFO Gaming
UFO Gaming
UFO
$ 3.4654E-8
-0.69%
+0.23%
-7.84%
$ 892.59K
--
32
Moon Tropica
Moon Tropica
CAH
$ 0.305122
+0.22%
-0.00%
-26.24%
$ 855.81K
$ 655.98
33
VON
VON
VON
$ 1.53E-6
0.00%
+1.22%
+1.32%
$ 768.53K
--
34
PlayZap
PlayZap
PZP
$ 0.00644809
+0.13%
+0.07%
+197.16%
$ 749.07K
$ 300.18K
35
Shrapnel
Shrapnel
SHRAP
$ 0.00024783
+0.60%
--
+0.15%
$ 719.72K
$ 17.76
36
Crown by Third Time Games
Crown by Third Time Games
CROWN
$ 0.00276503
+3.20%
+0.02%
-10.57%
$ 691.25K
$ 969.60
37
Altered State Machine
Altered State Machine
ASTO
$ 0.00237328
0.00%
--
-0.63%
$ 687.02K
$ 95.89
38
Seraph
Seraph
SERAPH
$ 0.00209586
0.00%
-0.01%
-3.89%
$ 667.62K
$ 602.35
39
Arena
Arena
ARENA
$ 0.0058724
-0.01%
-0.00%
+36.60%
$ 587.63K
$ 11.53K
40
EDOM
EDOM
EDOM
$ 6.835E-5
0.00%
0.00%
0.00%
$ 549.50K
--
41
Super Champs
Super Champs
CHAMP
$ 0.00056368
-0.25%
-0.01%
+11.07%
$ 539.85K
$ 136.62
42
Ridotto
Ridotto
RDT
$ 0.001875
0.00%
--
+64.53%
$ 481.01K
$ 25.31
43
END
END
END
$ 0.00332983
0.00%
+0.04%
-11.41%
$ 437.18K
$ 7.84
44
RavenQuest
RavenQuest
QUEST
$ 0.00102296
0.00%
-0.01%
-5.46%
$ 430.53K
$ 1.83K
45
Deputy Dawgs
Deputy Dawgs
DDAWGS
$ 1.18E-6
0.00%
+0.59%
-7.81%
$ 367.78K
--
46
FERMA
FERMA
FERMA
$ 0.03323035
+0.33%
-0.00%
-3.67%
$ 365.53K
$ 58.34K
47
zkRace
zkRace
ZERC
$ 0.00292698
0.00%
+0.02%
+6.70%
$ 351.23K
$ 547.96
48
SolForge Fusion
SolForge Fusion
SFG
$ 0.01169667
0.00%
+0.04%
-6.74%
$ 265.30K
$ 59.50
49
STEPN Green Satoshi Token on BSC
STEPN Green Satoshi Token on BSC
GST-BSC
$ 0.00122761
+1.79%
+0.00%
+9.75%
$ 263.42K
$ 124.19
50
DICE
DICE
$DICE
$ 0.00087895
+0.17%
-0.04%
-10.98%
$ 261.92K
$ 4.35K

Câu hỏi thường gặp

Token Token tiện ích trò chơi là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token tiện ích trò chơi đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 87 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $856.39M.
Token Token tiện ích trò chơi nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token tiện ích trò chơi được theo dõi trên MEXC, GMM đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 7.14% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token tiện ích trò chơi trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 87 token Token tiện ích trò chơi, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token tiện ích trò chơi phổ biến bao gồm AXS, SAND, APE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token tiện ích trò chơi là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token tiện ích trò chơi là khoảng $856.39M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token tiện ích trò chơi, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.