Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Cơ sở hạ tầng theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.904
-0.09%
-1.40%
-2.08%
$ 8.48B
$ 53.01K
2
Litecoin
Litecoin
LTC
$ 61.82
+0.15%
-1.41%
-4.28%
$ 4.79B
$ 75.60K
3
Quant
Quant
QNT
$ 214.27
+1.31%
-6.37%
-12.01%
$ 2.59B
$ 7.79K
4
Sky Protocol
Sky Protocol
SKY
$ 0.07674
-0.42%
-2.02%
-3.99%
$ 1.80B
$ 958.43K
5
Internet Computer
Internet Computer
ICP
$ 3.099
+0.06%
-3.94%
-3.16%
$ 1.73B
$ 187.19K
6
United Stables
United Stables
U
$ 0.9987
0.00%
-0.11%
+0.06%
$ 1.56B
$ 56.40K
7
Filecoin
Filecoin
FIL
$ 1.1626
+0.26%
-0.91%
+10.39%
$ 981.90M
$ 4.45M
8
Stacks
Stacks
STX
$ 0.4321
-0.60%
+0.21%
+15.15%
$ 781.91M
$ 427.21K
9
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.08546
-0.10%
-2.14%
+15.74%
$ 682.36M
$ 6.80M
10
Pyth Network
Pyth Network
PYTH
$ 0.08079
+0.20%
-5.12%
+5.43%
$ 633.23M
$ 22.64M
11
STRK
STRK
STRK
$ 0.08193
-0.11%
-4.34%
+63.29%
$ 600.51M
$ 35.44M
12
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.4238
+0.05%
+0.28%
-6.47%
$ 351.57M
$ 592.51K
13
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.02625
+0.08%
-0.98%
-5.10%
$ 288.50M
$ 2.38M
14
EigenLayer
EigenLayer
EIGEN
$ 0.2426
+0.25%
-5.25%
+0.83%
$ 234.88M
$ 627.10K
15
MIOTAC
MIOTAC
IOTA
$ 0.04914
-0.36%
-2.75%
-7.03%
$ 230.48M
$ 1.43M
16
THORChain
THORChain
RUNE
$ 0.6627
+0.06%
-1.09%
-8.05%
$ 217.99M
$ 434.97K
17
SOON
SOON
SOON
$ 0.3043
+0.43%
-0.13%
-4.97%
$ 184.55M
$ 193.08K
18
0G
0G
0G
$ 0.2586
+0.51%
-0.96%
-18.16%
$ 154.46M
$ 229.22K
19
DeepBook
DeepBook
DEEP
$ 0.023933
+4.22%
+2.13%
+2.44%
$ 130.79M
$ 3.18M
20
Walrus
Walrus
WAL
$ 0.05064
+12.49%
+27.86%
+36.16%
$ 129.61M
$ 3.69M
21
Aethir
Aethir
ATH
$ 0.006208
-0.66%
+1.11%
-9.00%
$ 124.70M
$ 13.48M
22
AWE Network
AWE Network
AWE
$ 0.06462
-0.54%
-4.37%
+1.70%
$ 124.16M
$ 887.68K
23
DoubleZero
DoubleZero
2Z
$ 0.03489
-0.32%
-2.44%
-10.76%
$ 120.63M
$ 1.61M
24
Humanity
Humanity
H
$ 0.05663
+0.68%
-0.94%
-18.16%
$ 116.30M
$ 1.77M
25
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.1281
-2.90%
+0.39%
+15.64%
$ 99.62M
$ 363.99K
26
Gas
Gas
GAS
$ 1.36
+0.74%
-0.00%
+1.49%
$ 88.24M
$ 530.77K
27
RedStone
RedStone
RED
$ 0.15628
-0.65%
-1.31%
+4.18%
$ 84.82M
$ 556.02K
28
ADI
ADI
ADI
$ 8.3831
-0.04%
+0.11%
+3.10%
$ 79.06M
$ 65.43K
29
Data Network
Data Network
DATA
$ 0.203
+0.25%
-1.60%
+1.95%
$ 73.22M
$ 637.38K
30
ELF
ELF
ELF
$ 0.08791
+0.30%
-0.91%
+14.83%
$ 72.25M
$ 604.89K
31
Axelar
Axelar
WAXL
$ 0.06064
+4.64%
+2.63%
+14.24%
$ 70.06M
$ 1.05M
32
EXOD
EXOD
EXOD
$ 6.29
0.00%
+0.03%
-2.02%
$ 65.75M
--
33
Aleo
Aleo
ALEO
$ 0.04079
-1.15%
+18.45%
+38.22%
$ 59.96M
$ 14.04M
34
Espresso
Espresso
ESP
$ 0.10935
-0.86%
+0.31%
-3.19%
$ 55.04M
$ 1.02M
35
Nock
Nock
NOCK
$ 0.021964
-1.32%
-5.92%
-2.39%
$ 50.92M
$ 5.88M
36
Phala
Phala
PHA
$ 0.05368
+0.41%
-3.03%
-14.05%
$ 45.92M
$ 3.27M
37
Fractal Bitcoin
Fractal Bitcoin
FB
$ 0.3923
+0.40%
-0.78%
+2.19%
$ 43.52M
$ 142.20K
38
Movement
Movement
MOVE
$ 0.008633
-0.31%
-0.88%
-7.30%
$ 40.20M
$ 6.72M
39
Rocket Pool
Rocket Pool
RPL
$ 1.749
+0.17%
-1.63%
-2.07%
$ 39.96M
$ 32.59K
40
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.07971
+0.22%
+6.37%
-7.00%
$ 39.90M
$ 1.86M
41
ETHGAS
ETHGAS
GWEI
$ 0.0216
+0.23%
+3.40%
+13.09%
$ 37.80M
$ 459.69K
42
Succinct
Succinct
PROVE
$ 0.1917
+0.47%
-1.39%
-5.99%
$ 37.36M
$ 266.10K
43
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00764
-0.26%
-1.44%
-5.16%
$ 36.28M
$ 7.10M
44
Micron Technology
Micron Technology
MUON
$ 949.46
-0.76%
-1.08%
-12.06%
$ 36.20M
$ 158.00
45
Orbs
Orbs
ORBS
$ 0.0070534
-0.06%
-0.00%
-0.94%
$ 35.27M
$ 1.62M
46
APRO
APRO
AT
$ 0.13582
-0.17%
+0.17%
+2.94%
$ 33.99M
$ 404.92K
47
CargoX
CargoX
CXO
$ 0.148571
+0.12%
+0.01%
-2.82%
$ 31.96M
$ 28.89K
48
OpenGradient
OpenGradient
OPG
$ 0.13682
-0.17%
-2.71%
-0.97%
$ 31.56M
$ 520.91K
49
Hyperlane
Hyperlane
HYPER
$ 0.07317
-0.30%
-1.07%
+5.49%
$ 31.32M
$ 797.46K
50
Cartesi
Cartesi
CTSI
$ 0.03279683
+0.34%
-0.05%
+8.93%
$ 31.27M
$ 7.98M

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 253 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $29.42B.
Token Cơ sở hạ tầng nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng được theo dõi trên MEXC, WAL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 27.86% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 253 token Cơ sở hạ tầng, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng phổ biến bao gồm LINK, LTC, QNT. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng là khoảng $29.42B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.