Top token Tài sản mã hóa Ondo theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Tài sản mã hóa Ondo. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
SOON
SOON
SOON
$ 0.3006
-1.75%
+0.63%
-11.27%
$ 183.29M
$ 216.39K
2
Circle Internet
Circle Internet
CRCLON
$ 84.91
+0.06%
-0.84%
+0.08%
$ 102.35M
$ 1.88K
3
STRCON
STRCON
STRCON
$ 105.76
0.00%
+0.32%
+0.26%
$ 72.41M
$ 1.49K
4
SPDR S&P 500 ETF
SPDR S&P 500 ETF
SPYON
$ 786.01
-0.14%
-0.18%
-0.31%
$ 46.97M
$ 209.54
5
Micron Technology
Micron Technology
MUON
$ 988.75
-0.89%
-4.81%
-6.79%
$ 41.34M
$ 170.51
6
NVIDIA (Ondo)
NVIDIA (Ondo)
NVDAON
$ 226
-1.18%
-2.34%
-6.51%
$ 34.62M
$ 913.78
7
Invesco QQQ (Ondo)
Invesco QQQ (Ondo)
QQQON
$ 749.78
-0.31%
-0.59%
-1.93%
$ 34.39M
$ 427.61
8
Hims Hers Health
Hims Hers Health
HIMSON
$ 31.38
-1.33%
+0.77%
+5.93%
$ 33.13M
$ 6.36K
9
MicroStrategy (Ondo)
MicroStrategy (Ondo)
MSTRON
$ 154.65
+0.26%
+0.22%
-6.12%
$ 29.85M
$ 1.46K
10
iShares Silver Trust
iShares Silver Trust
SLVON
$ 54.62
-0.40%
-0.56%
-1.45%
$ 25.44M
$ 3.34K
11
Alphabet Class A
Alphabet Class A
GOOGLON
$ 355.3
+0.19%
+0.52%
+1.36%
$ 20.99M
$ 541.37
12
Tesla (Ondo)
Tesla (Ondo)
TSLAON
$ 380.91
-0.19%
-0.91%
-0.23%
$ 16.90M
$ 512.83
13
MSCI EAFE (Ondo)
MSCI EAFE (Ondo)
IEFAON
$ 98.85
-0.22%
+0.11%
-1.18%
$ 16.81M
$ 2.15K
14
Intel (Ondo)
Intel (Ondo)
INTCON
$ 101.53
-0.48%
-3.62%
-10.52%
$ 16.71M
$ 1.79K
15
Marvell Technology
Marvell Technology
MRVLON
$ 263.77
-2.17%
-2.92%
-7.26%
$ 15.74M
$ 1.02K
16
SpaceX (Ondo)
SpaceX (Ondo)
SPCXON
$ 165.07
+0.46%
+0.05%
-6.19%
$ 12.45M
$ 1.86K
17
PDD Holdings (Ondo)
PDD Holdings (Ondo)
PDDON
$ 80.83
+0.10%
-0.42%
+3.62%
$ 12.12M
$ 1.87K
18
SoFi Technologies
SoFi Technologies
SOFION
$ 15.36
-1.47%
-3.03%
-3.88%
$ 10.77M
$ 9.46K
19
iShares Gold Trust
iShares Gold Trust
IAUON
$ 78.42
+0.29%
-1.36%
+0.03%
$ 10.11M
$ 1.87K
20
AMD (Ondo)
AMD (Ondo)
AMDON
$ 588.89
-0.73%
-2.38%
-9.25%
$ 9.54M
$ 384.41
21
Apple (Ondo)
Apple (Ondo)
AAPLON
$ 342.88
+0.32%
+1.97%
+2.51%
$ 9.20M
$ 498.51
22
Coinbase (Ondo)
Coinbase (Ondo)
COINON
$ 180.81
+1.20%
+0.59%
-4.20%
$ 9.02M
$ 1.36K
23
Microsoft (Ondo)
Microsoft (Ondo)
MSFTON
$ 543.39
-0.32%
+0.72%
+1.12%
$ 8.42M
$ 381.19
24
BitMine Immersion
BitMine Immersion
BMNRON
$ 24.16
-0.41%
-0.57%
-9.70%
$ 7.04M
$ 6.85K
25
Amazon (Ondo)
Amazon (Ondo)
AMZNON
$ 261.51
-0.09%
-0.11%
+2.24%
$ 6.83M
$ 663.37
26
Taiwan Semiconductor
Taiwan Semiconductor
TSMON
$ 453.16
-1.29%
-0.71%
-6.78%
$ 6.37M
$ 386.61
27
SanDisk (Ondo)
SanDisk (Ondo)
SNDKON
$ 1,473.31
-1.77%
-7.65%
-11.16%
$ 5.91M
$ 102.72
28
Meta Platforms
Meta Platforms
METAON
$ 745.96
+1.18%
+3.42%
+0.14%
$ 5.81M
$ 332.61
29
UltraPro QQQ (Ondo)
UltraPro QQQ (Ondo)
TQQQON
$ 79.98
-0.73%
-1.90%
-6.08%
$ 5.51M
$ 1.96K
30
Eli Lilly (Ondo)
Eli Lilly (Ondo)
LLYON
$ 1,187.99
-0.47%
+0.92%
+1.36%
$ 5.13M
$ 159.71
31
Robinhood Markets
Robinhood Markets
HOODON
$ 108.53
+0.19%
+0.12%
-4.13%
$ 4.60M
$ 1.97K
32
Broadcom (Ondo)
Broadcom (Ondo)
AVGOON
$ 358.91
-0.97%
-1.60%
-5.42%
$ 4.55M
$ 596.41
33
Oracle (Ondo)
Oracle (Ondo)
ORCLON
$ 139.29
-1.96%
-2.46%
-4.65%
$ 4.37M
$ 1.19K
34
SPDR Gold Shares
SPDR Gold Shares
GLDON
$ 382.51
-0.11%
-0.45%
+0.01%
$ 3.72M
$ 423.85
35
AST SpaceMobile
AST SpaceMobile
ASTSON
$ 53.7
+1.89%
+5.92%
-13.25%
$ 3.55M
$ 3.20K
36
Arm Holdings PLC
Arm Holdings PLC
ARMON
$ 257.18
-1.46%
-3.38%
-15.37%
$ 3.52M
$ 540.00
37
ASML Holding NV
ASML Holding NV
ASMLON
$ 1,774.69
-1.23%
-0.82%
-4.16%
$ 3.38M
$ 91.97
38
Palantir (Ondo)
Palantir (Ondo)
PLTRON
$ 206.36
-1.85%
-0.71%
+7.63%
$ 3.34M
$ 1.01K
39
Palo Alto Networks
Palo Alto Networks
PANWON
$ 404.9
-2.72%
-2.40%
-2.39%
$ 3.27M
$ 366.06
40
Petrobras (Ondo)
Petrobras (Ondo)
PBRON
$ 26.44
-0.60%
+0.11%
+6.68%
$ 3.08M
$ 5.61K
41
Qualcomm (Ondo)
Qualcomm (Ondo)
QCOMON
$ 176.76
-0.37%
-1.82%
-3.97%
$ 3.06M
$ 1.24K
42
Cisco Systems (Ondo)
Cisco Systems (Ondo)
CSCOON
$ 117.17
-2.58%
-2.98%
+0.04%
$ 2.95M
$ 1.32K
43
Chevron (Ondo)
Chevron (Ondo)
CVXON
$ 219.97
+0.10%
+1.40%
+3.67%
$ 2.89M
$ 689.69
44
JPMorgan Chase
JPMorgan Chase
JPMON
$ 340.64
+0.01%
+0.58%
+0.85%
$ 2.76M
$ 444.32
45
IREN (Ondo)
IREN (Ondo)
IRENON
$ 35.58
-0.53%
+0.36%
-13.91%
$ 2.65M
$ 4.33K
46
Alibaba (Ondo)
Alibaba (Ondo)
BABAON
$ 111.03
-0.29%
-1.01%
+0.92%
$ 2.60M
$ 2.16K
47
McDonalds (Ondo)
McDonalds (Ondo)
MCDON
$ 240.19
-0.54%
-1.28%
+0.82%
$ 2.48M
$ 690.81
48
IBM (Ondo)
IBM (Ondo)
IBMON
$ 230.73
-1.32%
-1.16%
+1.08%
$ 2.46M
$ 660.46
49
WALMART (Ondo)
WALMART (Ondo)
WMTON
$ 113.14
+0.49%
+1.09%
+5.50%
$ 2.27M
$ 1.36K
50
Snowflake (Ondo)
Snowflake (Ondo)
SNOWON
$ 360.24
-1.96%
-2.81%
+5.87%
$ 2.10M
$ 430.90

Câu hỏi thường gặp

Token Tài sản mã hóa Ondo là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Tài sản mã hóa Ondo đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 162 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $936.23M.
Token Tài sản mã hóa Ondo nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Tài sản mã hóa Ondo được theo dõi trên MEXC, SOXSON đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 7.84% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Tài sản mã hóa Ondo trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 162 token Tài sản mã hóa Ondo, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Tài sản mã hóa Ondo phổ biến bao gồm SOON, CRCLON, STRCON. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Tài sản mã hóa Ondo là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Tài sản mã hóa Ondo là khoảng $936.23M. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Tài sản mã hóa Ondo, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.