Top token Giải pháp thanh toán theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Giải pháp thanh toán. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
DASH
DASH
DASH
$ 45.42
+0.67%
+2.25%
-10.27%
$ 571.24M
$ 19.19K
2
Zebec Network
Zebec Network
ZBCN
$ 0.0035143
0.00%
+2.31%
+6.25%
$ 350.91M
$ 157.72M
3
Telcoin
Telcoin
TEL
$ 0.003679
-0.49%
+27.46%
+71.12%
$ 347.88M
$ 156.10M
4
SUPERTRUST
SUPERTRUST
SUT
$ 0.7
+5.26%
+9.03%
+9.55%
$ 131.88M
$ 5.44K
5
ULTIMA
ULTIMA
ULTIMA
$ 2,939.45
-0.16%
-0.51%
-9.31%
$ 110.15M
$ 143.07
6
RealLink
RealLink
REAL
$ 0.07698
-0.09%
+0.92%
-2.23%
$ 105.35M
$ 1.39M
7
Keeta
Keeta
KTA
$ 0.1503
+0.40%
-2.99%
+2.47%
$ 79.96M
$ 541.12K
8
Alchemy
Alchemy
ACH
$ 0.007684
+0.72%
-3.88%
-12.31%
$ 76.65M
$ 9.45M
9
Amp
Amp
AMP
$ 0.0008824
-0.16%
+0.91%
-3.34%
$ 76.61M
$ 78.54M
10
Huma Finance
Huma Finance
HUMA
$ 0.02518
-0.51%
+1.61%
+17.66%
$ 73.00M
$ 3.35M
11
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.005556
-0.02%
-1.75%
-6.87%
$ 65.29M
$ 12.67M
12
Swop
Swop
SWOP
$ 0.00607912
0.00%
0.00%
-1.98%
$ 60.79M
$ 6.72
13
Nano
Nano
XNO
$ 0.430187
+0.01%
-1.38%
-8.00%
$ 57.32M
$ 194.33K
14
BitDCA
BitDCA
BDCA
$ 0.7004
-0.33%
+0.45%
-1.94%
$ 57.15M
$ 255.68K
15
Request
Request
REQ
$ 0.069266
+0.12%
+1.40%
-4.75%
$ 51.56M
$ 567.20K
16
Ozapay
Ozapay
OZA
$ 0.03150254
0.00%
-18.23%
-22.19%
$ 23.86M
$ 3.76K
17
AI Analysis Token
AI Analysis Token
AIAT
$ 0.165142
-1.42%
-4.65%
+7.74%
$ 18.25M
$ 4.18K
18
Striker
Striker
STKRI
$ 0.303318
0.00%
+0.02%
-0.02%
$ 15.96M
$ 7.96K
19
Beincom
Beincom
BIC
$ 0.00614756
-2.80%
0.00%
-3.32%
$ 13.39M
$ 2.05
20
NetX
NetX
NETX
$ 0.4789
+0.40%
-1.18%
-3.78%
$ 10.72M
$ 123.40K
21
Epic Chain
Epic Chain
EPIC
$ 0.3115
-0.22%
+0.13%
-10.46%
$ 10.44M
$ 218.12K
22
Nimiq
Nimiq
NIM
$ 0.000546
-0.18%
+0.55%
-1.62%
$ 7.68M
$ 28.09M
23
Maza
Maza
MZC
$ 0.00304514
0.00%
0.00%
0.00%
$ 7.25M
$ 370.03
24
Cofinex
Cofinex
CNX
$ 0.108196
0.00%
-0.00%
+163.68%
$ 7.03M
$ 55.64
25
Soil
Soil
SOIL
$ 0.08159
0.00%
-4.53%
-5.01%
$ 5.65M
$ 93.08K
26
mCoin
mCoin
MCOIN
$ 0.02763
-0.04%
-0.22%
-2.68%
$ 4.88M
$ 1.82M
27
MECCA
MECCA
MEA
$ 0.002641
+0.23%
+0.53%
+3.09%
$ 4.28M
$ 19.82M
28
ZoidPay
ZoidPay
ZPAY
$ 0.00596174
+0.29%
+10.56%
+3.24%
$ 3.67M
$ 19.08K
29
xMoney
xMoney
XMN
$ 0.00315
-0.63%
-3.94%
-9.94%
$ 3.17M
$ 16.10M
30
Zypto Token
Zypto Token
ZYPTO
$ 0.00310088
+0.20%
+17.74%
+21.14%
$ 2.77M
$ 19.76K
31
XTP
XTP
XTP
$ 0.00059982
-0.01%
+0.02%
+13.82%
$ 2.27M
$ 2.30K
32
DucatusX
DucatusX
DUCX
$ 0.00761896
-0.04%
+0.07%
+0.09%
$ 2.12M
$ 29.76K
33
Pluton
Pluton
PLU
$ 0.151128
-3.06%
-7.83%
-1.53%
$ 2.10M
$ 151.40K
34
Jetvoy
Jetvoy
VOY
$ 2.044E-5
0.00%
+0.21%
+1.24%
$ 2.04M
--
35
azit
azit
AZIT
$ 0.00417254
+0.11%
-0.85%
+0.72%
$ 1.79M
$ 95.59K
36
Laqira Protocol
Laqira Protocol
LQR
$ 0.019361
+0.05%
+0.76%
+7.23%
$ 1.71M
$ 3.19M
37
StarSlax
StarSlax
SSLX
$ 0.00060399
-0.09%
+3.13%
-1.22%
$ 1.68M
$ 151.16K
38
Populous
Populous
PPT
$ 0.04105877
0.00%
+2.60%
+23.40%
$ 1.49M
$ 76.80
39
QUP Coin
QUP Coin
QUP
$ 0.00066445
+0.66%
+2.88%
-29.77%
$ 1.33M
$ 3.16K
40
Baanx
Baanx
BXX
$ 0.005088
0.00%
+9.21%
+5.93%
$ 1.26M
$ 46.30K
41
Cypher
Cypher
CYPR
$ 0.010007
+0.01%
+6.96%
-0.29%
$ 952.80K
$ 6.14M
42
ReddCoin
ReddCoin
RDD
$ 2.63E-5
+3.14%
+6.13%
-19.72%
$ 899.41K
--
43
Phoenic
Phoenic
PNIC
$ 0.003345
+2.65%
-7.12%
+3.42%
$ 838.90K
$ 40.57M
44
Fuse Network
Fuse Network
FUSE
$ 0.003198
-0.12%
0.00%
+3.93%
$ 702.96K
$ 17.68M
45
PointPay
PointPay
PXP
$ 0.02201
-0.09%
+0.09%
-5.41%
$ 660.60K
$ 3.29M
46
Wigl
Wigl
WIGL
$ 0.03587491
+0.04%
-0.93%
-0.97%
$ 629.95K
$ 1.88K
47
Meridian
Meridian
MRDN
$ 0.02327514
+1.79%
-25.64%
+159.29%
$ 625.87K
$ 229.05K
48
Kindred Labs
Kindred Labs
KIN
$ 0.003817
+0.70%
-0.26%
-2.29%
$ 571.68K
$ 14.47M
49
Choise.com
Choise.com
CHO
$ 0.0010835
+0.11%
-1.04%
-20.00%
$ 560.44K
$ 20.05M
50
EurocoinToken
EurocoinToken
ECTE
$ 0.098086
-0.33%
+0.32%
-2.73%
$ 533.71K
$ 131.79K

Câu hỏi thường gặp

Token Giải pháp thanh toán là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Giải pháp thanh toán đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 84 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $2.38B.
Token Giải pháp thanh toán nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Giải pháp thanh toán được theo dõi trên MEXC, REL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 35.78% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Giải pháp thanh toán trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 84 token Giải pháp thanh toán, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Giải pháp thanh toán phổ biến bao gồm DASH, ZBCN, TEL. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Giải pháp thanh toán là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Giải pháp thanh toán là khoảng $2.38B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Giải pháp thanh toán, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.