Top token Hệ sinh thái Polygon theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Polygon. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ethereum
Ethereum
ETH
$ 1,873.93
+2.10%
+4.85%
+7.62%
$ 224.72B
$ 141.58K
2
Binance Coin
Binance Coin
BNB
$ 581.35
+0.41%
+1.25%
+2.24%
$ 77.80B
$ 16.67K
3
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00087
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 74.86B
$ 73.39M
4
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 63,898.18
+0.62%
+2.06%
+3.20%
$ 7.44B
$ 3.26
5
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.269
+1.89%
+3.36%
+8.09%
$ 5.40B
$ 84.85K
6
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 1,856.08
+1.07%
+0.05%
+7.24%
$ 4.29B
$ 917.31K
7
USDT0
USDT0
USDT0
$ 0.999073
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 4.06B
$ 116.71M
9
Avalanche
Avalanche
AVAX
$ 6.647
+1.23%
-1.07%
+2.62%
$ 2.84B
$ 105.24K
10
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.691
+0.44%
+4.77%
+10.82%
$ 2.29B
$ 86.70K
11
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 99.74
+0.93%
+3.36%
+13.28%
$ 1.52B
$ 5.13K
12
Polygon Ecosystem
Polygon Ecosystem
POL
$ 0.08358
-0.29%
+2.82%
+10.94%
$ 894.91M
$ 3.40M
13
Rocket Pool ETH
Rocket Pool ETH
RETH
$ 2,190.65
+4.02%
+0.06%
+8.51%
$ 705.70M
$ 139.59K
14
Polymarket USD
Polymarket USD
PUSD
$ 1.004
0.00%
+0.00%
+0.30%
$ 582.07M
$ 44.05K
15
TrueUSD
TrueUSD
TUSD
$ 0.9985
+0.05%
-0.03%
-0.05%
$ 493.77M
$ 6.39K
16
Nexo
Nexo
NEXO
$ 0.7529
+1.05%
+2.79%
+3.37%
$ 485.06M
$ 94.64K
17
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 63,831
+0.46%
+0.02%
+3.86%
$ 413.60M
$ 6.50K
18
OFFICIAL TRUMP
OFFICIAL TRUMP
TRUMP
$ 1.558
+0.59%
-0.77%
-4.39%
$ 367.28M
$ 778.55K
19
Bonk
Bonk
BONK
$ 0.00000391
-0.54%
-1.12%
-4.17%
$ 341.51M
$ 166.62B
20
Curve
Curve
CRV
$ 0.2256
-0.62%
+6.53%
+9.54%
$ 341.41M
$ 4.97M
21
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETH
CBETH
$ 2,112.99
+0.93%
+0.05%
+8.04%
$ 329.31M
$ 20.57M
22
Terra Classic
Terra Classic
LUNC
$ 0.00005982
+0.49%
-0.80%
+0.14%
$ 327.16M
$ 3.42B
23
tBTC
tBTC
TBTC
$ 63,758
+0.14%
+0.02%
+3.23%
$ 321.75M
$ 1.93M
24
LayerZero
LayerZero
ZRO
$ 0.8609
+0.24%
+0.26%
-11.96%
$ 295.92M
$ 469.83K
25
Lido DAO
Lido DAO
LDO
$ 0.336
+3.52%
+8.17%
-0.39%
$ 282.43M
$ 623.73K
26
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999333
-0.01%
0.00%
+0.05%
$ 205.53M
$ 23.83M
27
Telcoin
Telcoin
TEL
$ 0.002132
+1.38%
+1.33%
-10.12%
$ 204.73M
$ 50.34M
28
APE and PEPE
APE and PEPE
APEPE
$ 0.0000009506
-0.01%
+4.03%
+6.10%
$ 201.12M
$ 167.41B
29
Graph Token
Graph Token
GRT
$ 0.01768
+0.46%
+1.73%
+0.46%
$ 191.10M
$ 3.95M
30
AUSD
AUSD
AUSD
$ 0.999961
-0.10%
0.00%
+0.03%
$ 177.81M
$ 1.93M
31
Compound
Compound
COMP
$ 16.87
-0.48%
-1.12%
-2.39%
$ 167.20M
$ 8.61K
32
ApeCoin
ApeCoin
APE
$ 0.145
+0.07%
-3.79%
-5.37%
$ 144.50M
$ 1.28M
33
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
SAFO
$ 1.014
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 144.21M
--
34
$ 0.0483
+0.72%
+0.21%
+0.78%
$ 140.51M
$ 1.33M
35
Decentraland
Decentraland
MANA
$ 0.07046
+0.06%
+0.09%
+0.91%
$ 138.82M
$ 847.32K
36
BAT
BAT
BAT
$ 0.08143
+0.86%
-2.00%
-4.13%
$ 120.73M
$ 708.71K
37
Frax Ether
Frax Ether
FRXETH
$ 1,868.91
+1.34%
+0.06%
+8.46%
$ 120.10M
$ 675.12K
38
Apollo Diversified Credit Securitize Fund
Apollo Diversified Credit Securitize Fund
ACRED
$ 1,102.88
-0.02%
0.00%
-0.02%
$ 115.11M
--
39
Tether Gold Tokens
Tether Gold Tokens
XAUT0
$ 4,077.68
-0.02%
+0.01%
+1.01%
$ 111.67M
$ 1.05M
40
Frax USD
Frax USD
FRXUSD
$ 0.999841
-0.01%
0.00%
+0.05%
$ 107.82M
$ 10.44M
41
Data Network
Data Network
DATA
$ 0.2755
+0.04%
+1.00%
-3.06%
$ 97.10M
$ 472.66K
42
RealLink
RealLink
REAL
$ 0.0693
+0.96%
+2.79%
+6.75%
$ 95.21M
$ 7.85M
43
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.1429
-0.14%
-3.53%
-11.24%
$ 93.99M
$ 425.04K
44
GEODNET
GEODNET
GEOD
$ 0.1979
0.00%
-1.30%
-4.17%
$ 86.70M
$ 334.58K
45
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1443
+1.34%
+4.27%
+5.96%
$ 83.44M
$ 364.79K
46
Staked Frax Ether
Staked Frax Ether
SFRXETH
$ 2,181.96
+1.83%
+0.06%
+8.58%
$ 82.02M
$ 8.32K
47
Instadapp
Instadapp
FLUID
$ 1.0322
-0.10%
+1.65%
-4.50%
$ 81.23M
$ 929.70
48
SNX
SNX
SNX
$ 0.2382
+0.73%
+1.77%
+9.50%
$ 81.00M
$ 312.89K
49
STAU
STAU
STAU
$ 0.00795516
-0.17%
+0.03%
+10.10%
$ 79.53M
$ 419.17K
50
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 2,133.2
-0.37%
+0.87%
+1.36%
$ 75.68M
$ 31.15

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Polygon là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Polygon đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 535 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $420.34B.
Token Hệ sinh thái Polygon nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Polygon được theo dõi trên MEXC, COVAL đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 37.63% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Polygon trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 535 token Hệ sinh thái Polygon, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Polygon phổ biến bao gồm ETH, BNB, USDC. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Polygon là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Polygon là khoảng $420.34B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Polygon, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.