Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.989
-0.26%
-0.41%
-6.63%
$ 8.63B
$ 32.22K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 5.5773
-0.18%
+3.30%
+9.40%
$ 7.36B
$ 1.41M
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.08851
+0.35%
+9.14%
+18.90%
$ 690.15M
$ 5.36M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.09293
-4.29%
-22.80%
+77.53%
$ 689.13M
$ 73.51M
5
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.07539
-1.44%
-0.67%
-8.45%
$ 192.87M
$ 1.70M
6
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.01504
-1.05%
-6.45%
+12.94%
$ 163.97M
$ 23.20M
7
Horizen
Horizen
ZEN
$ 6.38
-0.52%
-1.98%
-10.04%
$ 118.72M
$ 20.96K
8
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 1.0354
+1.92%
-1.86%
+25.75%
$ 89.48M
$ 855.91K
9
ZANO
ZANO
ZANO
$ 5.405
-0.11%
-3.75%
+2.68%
$ 82.91M
$ 111.89K
10
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.008495
-0.44%
-8.02%
-0.02%
$ 69.06M
$ 16.94M
11
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003585
-0.67%
-4.32%
+3.53%
$ 45.20M
$ 18.88M
12
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.08374
-1.20%
-8.52%
-16.84%
$ 43.38M
$ 1.70M
13
COTI
COTI
COTI
$ 0.013195
-0.95%
-0.82%
-3.96%
$ 40.13M
$ 5.70M
14
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00791
-0.25%
-0.50%
-6.25%
$ 38.26M
$ 6.38M
15
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 6.914
+0.07%
+3.67%
-4.48%
$ 36.37M
$ 8.05K
16
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.010957
-0.63%
-2.08%
-9.35%
$ 27.48M
$ 7.27M
17
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.0791
-0.74%
-2.11%
-11.14%
$ 25.63M
$ 734.69K
18
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.02567823
-0.78%
-0.01%
+0.58%
$ 24.79M
$ 3.58K
19
NYM
NYM
NYM
$ 0.02628
-0.23%
+1.54%
-4.28%
$ 22.25M
$ 2.66M
20
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.1992
+0.74%
-1.41%
-15.42%
$ 20.07M
$ 193.13K
21
Octra
Octra
OCT
$ 0.02995592
-0.03%
+0.01%
+14.12%
$ 18.71M
$ 8.86K
22
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.011331
-0.50%
-7.82%
-8.45%
$ 17.17M
$ 6.03M
23
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.04734
-0.75%
-3.10%
-5.45%
$ 14.34M
$ 1.37M
24
HOPR
HOPR
HOPR
$ 0.01260626
-0.05%
+0.01%
-8.97%
$ 8.41M
$ 23.31K
25
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 82,932
+0.60%
+0.00%
-3.38%
$ 8.01M
$ 3.93M
26
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.00886
0.00%
0.00%
-11.93%
$ 4.72M
$ 284.80K
27
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.285916
0.00%
+0.01%
-5.78%
$ 3.96M
$ 11.29K
28
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.069199
+0.28%
+0.17%
+7.63%
$ 2.99M
$ 119.50
29
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01774787
0.00%
+0.07%
-1.54%
$ 2.60M
$ 1.26K
30
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00232073
-0.18%
-0.02%
-21.86%
$ 2.10M
$ 3.47K
31
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.007568
+0.17%
+8.41%
-6.33%
$ 2.01M
$ 7.91M
32
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00235005
-0.02%
+0.06%
-31.81%
$ 1.87M
$ 2.59K
33
0x0
0x0
0X0
$ 0.00195826
-0.25%
+0.01%
-8.00%
$ 1.75M
$ 608.70
34
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00159778
+0.10%
-0.02%
-13.09%
$ 1.60M
$ 1.02K
35
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.07692
+0.18%
-2.72%
-18.61%
$ 1.54M
$ 432.89K
36
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.010118
-0.02%
-2.57%
+20.40%
$ 1.53M
$ 6.09M
37
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01724637
-0.05%
-0.01%
-6.50%
$ 1.27M
$ 5.98K
38
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00120624
-0.23%
-0.04%
-26.72%
$ 1.21M
$ 19.02K
39
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00318981
-0.07%
-0.00%
-37.66%
$ 702.58K
$ 2.48K
40
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.01033236
+0.23%
+0.01%
-13.65%
$ 682.48K
$ 4.59
41
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.060691
0.00%
--
-7.98%
$ 611.33K
$ 1.70K
42
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 2.82E-6
-0.70%
-1.09%
-1.74%
$ 281.57K
--
43
WORM
WORM
WORM
$ 0.03912448
-0.03%
+0.01%
-8.85%
$ 167.07K
$ 101.94
44
ZERA
ZERA
ZERA
$ 0.00016185
-0.57%
+0.00%
-20.74%
$ 161.80K
$ 339.72
45
Arcanus
Arcanus
ARCANUS
$ 0.00013825
+2.20%
+0.03%
-66.10%
$ 134.32K
$ 18.03K
46
Shield
Shield
SHIELD
$ 8.669E-5
-1.38%
-4.98%
-66.66%
$ 86.63K
--
47
VEYA
VEYA
VEYA
$ 8.054E-5
-1.97%
+17.61%
+17.41%
$ 80.55K
--
48
Primer
Primer
PR
$ 0.00038307
-1.86%
-0.06%
-25.15%
$ 75.46K
$ 1.14K
49
Houdini Swap
Houdini Swap
LOCK
$ 0.00125501
0.00%
+0.01%
-1.49%
$ 62.50K
$ 60.91
50
Mindstate
Mindstate
MIND
$ 5.50726E-7
0.00%
0.00%
0.00%
$ 52.32K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 67 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $18.51B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, DARK đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 41.83% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 67 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $18.51B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.