Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.401
-0.18%
+0.73%
+0.51%
$ 5.52B
$ 15.92K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.7994
+0.08%
-0.62%
-6.11%
$ 2.34B
$ 166.52K
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.08274
+0.08%
-1.11%
-0.18%
$ 639.65M
$ 11.62M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.02999
-0.13%
+4.42%
+4.68%
$ 190.65M
$ 4.93M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 9.078
+0.15%
-0.63%
-4.41%
$ 139.12M
$ 58.17K
6
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.05593
+2.50%
+5.35%
+57.47%
$ 124.30M
$ 11.28M
7
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.009188
-0.23%
+0.11%
-1.60%
$ 91.08M
$ 6.92M
8
Horizen
Horizen
ZEN
$ 4.081
-0.10%
+1.59%
-1.92%
$ 73.94M
$ 17.70K
9
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.003577
-0.11%
+3.32%
+0.82%
$ 45.11M
$ 27.57M
10
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.005316
+0.15%
+0.57%
-1.43%
$ 41.35M
$ 10.77M
11
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.00715
-0.28%
+0.70%
+0.85%
$ 34.46M
$ 6.90M
12
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.10805
-0.05%
+1.65%
+11.76%
$ 30.23M
$ 802.99K
13
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 5.502
+0.15%
-0.61%
+1.94%
$ 29.05M
$ 9.88K
14
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.011571
-0.76%
+3.95%
-5.88%
$ 28.59M
$ 7.21M
15
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.2743
-0.04%
-0.76%
-1.61%
$ 23.89M
$ 182.52K
16
COTI
COTI
COTI
$ 0.007462
-0.90%
+3.46%
+2.12%
$ 21.51M
$ 9.16M
17
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.03464
-0.14%
+1.11%
-1.73%
$ 16.23M
$ 2.14M
18
NYM
NYM
NYM
$ 0.01715
+0.23%
+0.70%
+0.35%
$ 14.33M
$ 3.19M
19
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.04669
+0.19%
-0.74%
+0.32%
$ 12.86M
$ 1.23M
20
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.008358
+0.13%
-0.82%
+0.74%
$ 12.68M
$ 6.65M
21
Octra
Octra
OCT
$ 0.01986999
-0.69%
-0.01%
-7.15%
$ 12.42M
$ 42.43K
22
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.01621752
0.00%
-0.07%
-13.26%
$ 8.92M
$ 69.60
23
strkBTC
strkBTC
STRKBTC
$ 64,312
+0.07%
+0.00%
-0.20%
$ 6.21M
$ 355.51K
24
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01144
0.00%
0.00%
-2.47%
$ 5.33M
$ 10.67K
25
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.0537
-0.18%
+2.65%
-6.07%
$ 5.28M
$ 110.21K
26
Aragon
Aragon
ANT
$ 0.119747
-5.16%
-0.04%
-1.60%
$ 4.79M
$ 110.89
27
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.01338
+0.15%
-1.25%
-0.96%
$ 4.58M
$ 4.17M
28
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.233663
-0.01%
-0.06%
-13.20%
$ 3.23M
$ 53.74K
29
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01273012
+0.02%
-0.03%
+8.60%
$ 2.00M
$ 666.35
30
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.006561
+0.88%
-0.57%
-10.65%
$ 1.77M
$ 8.81M
31
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.08558
-0.51%
-0.22%
-6.27%
$ 1.71M
$ 315.09K
32
0x0
0x0
0X0
$ 0.00180503
+0.05%
+0.01%
+1.52%
$ 1.61M
$ 317.55
33
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00205092
+0.07%
-0.09%
-16.57%
$ 1.28M
$ 8.30K
34
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.008331
0.00%
+3.00%
-3.68%
$ 1.26M
$ 140.43K
35
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00116193
-4.65%
-0.01%
-0.13%
$ 1.16M
$ 6.57K
36
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01453168
+1.65%
+0.06%
-3.74%
$ 1.03M
$ 11.32K
37
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.0011241
+0.04%
-0.09%
-16.75%
$ 895.04K
$ 28.67K
38
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.00394603
-0.06%
+0.00%
-7.80%
$ 868.13K
$ 3.82K
39
Xcellar
Xcellar
XCL
$ 0.00080867
+0.30%
+0.01%
-3.21%
$ 755.39K
$ 524.03
40
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.00806869
-0.01%
+0.01%
-8.65%
$ 530.95K
$ 423.27
41
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.052089
0.00%
--
+0.88%
$ 524.69K
$ 60.46
42
Albatross Protocol
Albatross Protocol
ALBATROSS
$ 0.00049648
-2.38%
+1.03%
+231.52%
$ 496.48K
$ 141.89K
43
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE SWAP by Virtuals
MUTE
$ 0.00058655
+0.01%
-0.05%
-21.56%
$ 234.62K
$ 556.04
44
Primer
Primer
PR
$ 0.00074992
+0.04%
-0.10%
-22.42%
$ 215.36K
$ 1.45K
45
Paraloom
Paraloom
PARALOOM
$ 0.00020787
-3.83%
-0.04%
-4.30%
$ 207.87K
$ 11.81K
46
WORM
WORM
WORM
$ 0.04813769
+0.06%
+0.00%
-3.56%
$ 180.07K
$ 247.56
47
1clawAI
1clawAI
1CLAWAI
$ 1.1E-6
0.00%
+0.03%
-33.33%
$ 109.90K
--
48
Hibernates
Hibernates
HIBER
$ 6.305E-5
-0.43%
+0.96%
-2.20%
$ 62.79K
--
49
ZERA
ZERA
ZERA
$ 5.86E-5
+0.14%
-17.06%
-35.89%
$ 58.56K
--
50
Yona
Yona
YONA
$ 0.00015942
0.00%
--
-4.42%
$ 55.90K
$ 97.37

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 64 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $9.50B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, SWOOD đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 8.50% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 64 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $9.50B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.