Top token Cơ sở hạ tầng riêng tư theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 10.27
-0.36%
+1.42%
-1.01%
$ 6.79B
$ 150.26K
2
NEAR
NEAR
NEAR
$ 1.5453
-0.75%
+0.73%
-0.01%
$ 2.03B
$ 374.24K
3
Beldex
Beldex
BDX
$ 0.07906
+0.13%
+0.92%
-0.79%
$ 613.40M
$ 12.64M
4
STRK
STRK
STRK
$ 0.04532
-0.53%
-1.03%
-20.68%
$ 266.92M
$ 6.06M
5
ZANO
ZANO
ZANO
$ 11.112
-0.11%
-0.51%
+11.01%
$ 172.56M
$ 61.31K
6
ZKsync
ZKsync
ZK
$ 0.01732
-0.74%
0.00%
-9.81%
$ 169.82M
$ 5.03M
7
Horizen
Horizen
ZEN
$ 6.453
-0.49%
+0.55%
-12.14%
$ 116.21M
$ 20.09K
8
Oasis
Oasis
ROSE
$ 0.011205
-0.80%
-1.64%
+0.77%
$ 85.78M
$ 8.84M
9
Concordium
Concordium
CCD
$ 0.0056
+0.16%
-1.66%
-6.73%
$ 65.36M
$ 12.48M
10
Zama Protocol
Zama Protocol
ZAMA
$ 0.02663
-0.49%
-0.30%
-11.81%
$ 58.32M
$ 3.31M
11
StatusNetwork
StatusNetwork
SNT
$ 0.01013
-0.20%
-0.49%
-0.98%
$ 48.77M
$ 5.62M
12
ZEROBASE
ZEROBASE
ZBT
$ 0.15119
+1.09%
+4.73%
-17.97%
$ 41.31M
$ 1.43M
13
COTI
COTI
COTI
$ 0.01439
-0.69%
+1.55%
-4.83%
$ 40.57M
$ 3.86M
14
iExec RLC
iExec RLC
RLC
$ 0.4582
-0.84%
-0.54%
-6.86%
$ 39.92M
$ 117.95K
15
TornadoCash
TornadoCash
TORN
$ 6.468
-0.08%
-5.44%
-10.20%
$ 34.03M
$ 9.15K
16
Octra
Octra
OCT
$ 0.04989162
-3.36%
-8.44%
+0.75%
$ 31.29M
$ 275.92K
17
Anoma
Anoma
XAN
$ 0.010509
-1.34%
+15.53%
+13.66%
$ 26.42M
$ 13.60M
18
Nil Token
Nil Token
NIL
$ 0.05139
-0.61%
-2.44%
-22.89%
$ 23.30M
$ 4.10M
19
NYM
NYM
NYM
$ 0.02742
-0.25%
-4.88%
+5.70%
$ 22.88M
$ 2.49M
20
zkPass
zkPass
ZKP
$ 0.07709
-1.73%
+2.36%
-13.07%
$ 20.82M
$ 1.05M
21
ARPA
ARPA
ARPA
$ 0.012199
+0.18%
+6.39%
+12.93%
$ 18.44M
$ 5.73M
22
Keep Network
Keep Network
KEEP
$ 0.03036392
-0.04%
+3.21%
+1.35%
$ 16.69M
$ 1.06K
23
ANyONe Protocol
ANyONe Protocol
ANYONE
$ 0.1308
-1.06%
+0.08%
+1.24%
$ 12.75M
$ 167.09K
24
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.02311
-0.09%
+2.12%
+6.53%
$ 7.90M
$ 2.41M
25
0x0
0x0
0X0
$ 0.00683613
-0.47%
+2.31%
+29.55%
$ 6.09M
$ 13.39K
26
Umbra
Umbra
UMBRA
$ 0.400723
+0.01%
-1.72%
-23.51%
$ 5.87M
$ 33.53K
27
Aleph Zero
Aleph Zero
AZERO
$ 0.016715
-14.34%
+55.30%
+179.22%
$ 4.62M
$ 21.62M
28
Partisia Blockchain
Partisia Blockchain
MPC
$ 0.01179
-3.12%
-19.52%
-4.30%
$ 4.61M
$ 756.43K
29
ZERA
ZERA
ZERA
$ 0.00370664
+0.31%
+6.56%
+10.06%
$ 3.70M
$ 191.71K
30
Mysterium
Mysterium
MYST
$ 0.1535
+0.20%
-2.05%
-1.10%
$ 3.06M
$ 317.08K
31
BEAM
BEAM
BEAM
$ 0.01982
-0.10%
-1.59%
-12.06%
$ 2.98M
$ 2.78M
32
GhostwareOS
GhostwareOS
GHOST
$ 0.00247676
+0.50%
+4.18%
-0.34%
$ 2.48M
$ 49.41K
33
NONOS
NONOS
NOX
$ 0.00204347
-0.31%
+14.73%
-18.61%
$ 1.63M
$ 5.71K
34
Veil Token
Veil Token
VEIL
$ 0.01916848
+0.56%
-2.96%
-25.38%
$ 1.36M
$ 54.66K
35
Lit Protocol
Lit Protocol
LITKEY
$ 0.0061117
-0.05%
-2.67%
-3.06%
$ 1.34M
$ 5.70K
36
Session Token
Session Token
SESH
$ 0.01383305
-0.08%
+6.37%
+0.35%
$ 1.18M
$ 532.00
37
Enigma
Enigma
ENX
$ 0.01380862
-1.02%
-5.17%
-33.03%
$ 879.89K
$ 3.52K
38
Offshift
Offshift
XFT
$ 0.071551
0.00%
0.00%
-2.85%
$ 720.72K
$ 44.25
39
Xcellar
Xcellar
XCL
$ 0.00074006
-0.37%
-18.23%
-21.80%
$ 690.90K
$ 7.68K
40
PRXVT by Virtuals
PRXVT by Virtuals
PRXVT
$ 0.00083166
-0.93%
+4.01%
+1.73%
$ 518.63K
$ 2.24K
41
WORM
WORM
WORM
$ 0.097109
-0.32%
-1.00%
-6.37%
$ 315.88K
$ 1.27K
42
Houdini Swap
Houdini Swap
LOCK
$ 0.00242495
0.00%
-1.07%
-29.94%
$ 120.76K
$ 138.92
43
Yona
Yona
YONA
$ 0.00024013
+0.46%
+0.32%
-8.99%
$ 83.76K
$ 56.48
44
D3FAULT
D3FAULT
D3F
$ 6.285E-5
-0.06%
+11.27%
+32.65%
$ 59.39K
--
45
Vertex Privacy
Vertex Privacy
VERTEX
$ 4.836E-5
-0.96%
-1.14%
-12.39%
$ 44.22K
--
46
SPL VPN
SPL VPN
SPL
$ 0.0012875
0.00%
0.00%
-1.42%
$ 27.04K
$ 10.21
47
Mixoor
Mixoor
MIXOOR
$ 0.00035937
0.00%
0.00%
-6.06%
$ 21.56K
$ 16.92
48
Quantra
Quantra
QNTR
$ 1.069E-5
+0.75%
+31.17%
-33.97%
$ 10.69K
--
49
ANTTIME
ANTTIME
ANT
$ 0.000124452
-6.37%
-8.04%
-2.81%
--
$ 71.76M
50
Blockstreet
Blockstreet
BLOCK
$ 0.005864
-0.34%
-0.78%
-8.77%
--
$ 15.60M

Câu hỏi thường gặp

Token Cơ sở hạ tầng riêng tư là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 51 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $10.80B.
Token Cơ sở hạ tầng riêng tư nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Cơ sở hạ tầng riêng tư được theo dõi trên MEXC, AZERO đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 55.30% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Cơ sở hạ tầng riêng tư trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 51 token Cơ sở hạ tầng riêng tư, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Cơ sở hạ tầng riêng tư phổ biến bao gồm LINK, NEAR, BDX. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Cơ sở hạ tầng riêng tư là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Cơ sở hạ tầng riêng tư là khoảng $10.80B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Cơ sở hạ tầng riêng tư, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.