Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Top token Hệ sinh thái Sonic theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Sonic. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00092
0.00%
-0.02%
+0.03%
$ 72.77B
$ 117.58M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 81,709.39
+0.18%
-1.28%
+0.63%
$ 9.54B
$ 0.89
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 12.516
+0.62%
-2.62%
+1.23%
$ 8.26B
$ 54.40K
4
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,705.57
-1.59%
-2.39%
-0.64%
$ 5.40B
$ 0.01
5
Kelp DAO Restaked ETH
Kelp DAO Restaked ETH
RSETH
$ 2,639.91
+0.18%
-0.02%
+0.30%
$ 1.01B
$ 14.36K
6
Lombard BTC
Lombard BTC
LBTC
$ 82,041
+0.13%
-0.01%
+0.49%
$ 841.10M
$ 5.47M
7
Function FBTC
Function FBTC
FBTC
$ 81,919
+0.08%
-0.01%
+0.58%
$ 672.76M
$ 85.57K
8
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 81,439
+0.01%
-0.01%
+0.22%
$ 518.54M
$ 25.60K
9
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 2.128
+0.19%
+2.18%
+4.26%
$ 374.26M
$ 377.17K
10
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 81,048
0.00%
-0.01%
+0.39%
$ 241.61M
$ 45.37K
11
S
S
S
$ 0.05284
-1.22%
-4.69%
+39.02%
$ 153.30M
$ 6.83M
12
Wrapped Savings rUSD
Wrapped Savings rUSD
WSRUSD
$ 1.1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 110.58M
--
13
Frax USD
Frax USD
FRXUSD
$ 0.999946
0.00%
0.00%
+0.04%
$ 104.44M
$ 2.94M
14
Solv Protocol Staked BTC
Solv Protocol Staked BTC
XSOLVBTC
$ 81,009
+0.04%
-0.01%
+0.51%
$ 79.75M
$ 1.99K
15
Main Street USD
Main Street USD
MSUSD
$ 0.557551
0.00%
--
+1.79%
$ 42.23M
$ 13.99
16
Frankencoin
Frankencoin
ZCHF
$ 1.2
+0.84%
-0.00%
0.00%
$ 41.98M
$ 2.43M
17
Frax Staked frxUSD
Frax Staked frxUSD
SFRXUSD
$ 1.22
0.00%
0.00%
+0.83%
$ 37.96M
$ 384.62K
18
Euler Finance
Euler Finance
EUL
$ 1.2826
+1.32%
-1.51%
+0.28%
$ 32.24M
$ 45.76K
19
Spacecoin
Spacecoin
SPACE
$ 0.003927
+1.10%
+3.28%
-8.34%
$ 25.12M
$ 15.90M
20
USDP
USDP
USDP
$ 0.9988
0.00%
-0.14%
+0.09%
$ 25.05M
$ 11.66K
21
Origin
Origin
OGN
$ 0.03056
+0.68%
-12.22%
-38.18%
$ 23.53M
$ 5.93M
22
Peapods Finance
Peapods Finance
PEAS
$ 2.04
+0.49%
+0.01%
+1.49%
$ 20.22M
$ 13.02K
23
Wrapped FRAX
Wrapped FRAX
WFRAX
$ 0.320564
+0.47%
-0.00%
+8.05%
$ 17.25M
$ 272.35K
24
YieldFi yToken
YieldFi yToken
YUSD
$ 0.998454
0.00%
0.00%
0.00%
$ 10.86M
--
25
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.00980736
+0.41%
0.00%
+7.56%
$ 10.58M
$ 8.04K
26
Beets Staked Sonic
Beets Staked Sonic
STS
$ 0.058619
+0.41%
-0.05%
+41.93%
$ 5.53M
$ 114.18K
27
Hey Anon
Hey Anon
ANON
$ 0.3156
+0.41%
-2.12%
-6.18%
$ 4.90M
$ 181.36K
28
YieldFi vyUSD
YieldFi vyUSD
VYUSD
$ 0.923628
0.00%
--
0.00%
$ 3.07M
--
29
evaUSDT
evaUSDT
EVAUSDT
$ 0.996737
0.00%
0.00%
-0.05%
$ 2.86M
$ 2.04K
30
Foxify
Foxify
FOX
$ 0.235728
+0.69%
-0.00%
+0.21%
$ 2.43M
$ 1.01K
31
evaUSDC
evaUSDC
EVAUSDC
$ 0.996862
0.00%
0.00%
-0.09%
$ 2.41M
$ 1.96K
32
Rings scUSD
Rings scUSD
SCUSD
$ 1.007
+0.10%
+0.00%
+0.91%
$ 1.93M
$ 11.08K
33
Shadow
Shadow
SHADOW
$ 1.39
0.00%
-0.09%
+27.99%
$ 1.40M
$ 37.71K
34
Shadow Liquid Staking Token
Shadow Liquid Staking Token
X33
$ 3.82
+1.87%
-0.05%
+31.72%
$ 1.33M
$ 13.99K
35
Atlas Navi
Atlas Navi
NAVI
$ 0.00764
-3.93%
+15.94%
+173.60%
$ 1.23M
$ 14.22M
36
Beets
Beets
BEETS
$ 0.00466043
+0.41%
-0.01%
+29.87%
$ 982.29K
$ 2.85K
37
US Sonic Dollar
US Sonic Dollar
USSD
$ 0.998663
0.00%
0.00%
+0.72%
$ 956.93K
$ 444.54K
38
Rezerve Money
Rezerve Money
RZR
$ 0.60206
+0.67%
-0.00%
+1.57%
$ 884.52K
$ 398.88
39
Wagmi
Wagmi
WAGMI
$ 0.00045119
0.00%
+0.00%
+3.05%
$ 839.01K
$ 721.46
40
JACK
JACK
JACK
$ 0.00545123
+0.10%
-0.01%
-15.12%
$ 466.30K
$ 121.51
41
Silo Finance
Silo Finance
SILO
$ 0.00061742
0.00%
--
0.00%
$ 377.99K
$ 9.10
42
Hedgy the hedgehog
Hedgy the hedgehog
HEDGY
$ 0.00362067
-0.67%
-0.09%
+59.21%
$ 362.07K
$ 2.05K
43
Jefe
Jefe
JEFE
$ 0.03323804
+0.77%
-0.04%
+11.73%
$ 332.38K
$ 647.45
44
DeFive
DeFive
FIVE
$ 0.00025651
+0.45%
-0.07%
+18.92%
$ 309.24K
$ 2.59K
45
Equalizer on Sonic
Equalizer on Sonic
EQUAL
$ 0.164164
+0.40%
-0.06%
+35.98%
$ 237.53K
$ 1.13K
46
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.00056484
+2.26%
-0.02%
+7.05%
$ 230.16K
$ 340.48
47
Reservoir rUSD
Reservoir rUSD
RUSD
$ 1.003
0.00%
--
0.00%
$ 227.41K
$ 2.56
48
Lumos
Lumos
LUMOS
$ 1.78053E-7
0.00%
0.00%
0.00%
$ 208.49K
--
49
GOGGLES
GOGGLES
GOGLZ
$ 0.00519951
0.00%
-0.05%
+73.09%
$ 199.01K
$ 1.57K
50
Long
Long
LONG
$ 2.01625E-7
0.00%
0.00%
+1.59%
$ 158.64K
--

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Sonic là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Sonic đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 73 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $100.39B.
Token Hệ sinh thái Sonic nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Sonic được theo dõi trên MEXC, NAVI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 15.94% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Sonic trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 73 token Hệ sinh thái Sonic, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Sonic phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Sonic là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Sonic là khoảng $100.39B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Sonic, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.