Top token Hệ sinh thái Sonic theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Sonic. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.00072
0.00%
+0.02%
+0.01%
$ 74.85B
$ 68.64M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 65,159.49
+0.02%
+0.83%
+4.23%
$ 7.62B
$ 3.49
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 8.505
+0.49%
+3.21%
+11.27%
$ 5.64B
$ 80.29K
4
Wrapped eETH
Wrapped eETH
WEETH
$ 2,122.2
0.00%
+4.08%
+10.92%
$ 3.46B
$ 0.17
5
Kelp DAO Restaked ETH
Kelp DAO Restaked ETH
RSETH
$ 2,069.75
-0.10%
+0.03%
+11.07%
$ 993.10M
$ 132.87K
6
Lombard Staked BTC
Lombard Staked BTC
LBTC
$ 65,560
0.00%
+0.02%
+4.39%
$ 672.18M
$ 145.68K
7
Function FBTC
Function FBTC
FBTC
$ 65,570
+0.28%
+0.01%
+5.56%
$ 553.49M
$ 17.48K
8
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTC
SOLVBTC
$ 65,033
+0.02%
+0.03%
+4.24%
$ 421.39M
$ 12.05K
9
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 1.587
+0.12%
+6.23%
+5.81%
$ 273.91M
$ 374.02K
10
Universal BTC
Universal BTC
UNIBTC
$ 64,638
+0.09%
+0.02%
+4.47%
$ 192.83M
$ 9.67K
11
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.994032
+0.03%
0.00%
-0.05%
$ 158.25M
$ 2.02K
12
Frax USD
Frax USD
FRXUSD
$ 1.0
+0.02%
0.00%
+0.04%
$ 109.75M
$ 3.70M
13
S
S
S
$ 0.02564
+0.47%
+1.10%
+3.78%
$ 74.39M
$ 2.87M
14
Solv Protocol Staked BTC
Solv Protocol Staked BTC
XSOLVBTC
$ 64,615
+0.41%
+0.03%
+10.38%
$ 63.62M
$ 39.38
15
Wrapped Savings rUSD
Wrapped Savings rUSD
WSRUSD
$ 1.089
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 47.93M
$ 17.90
16
Frax Staked frxUSD
Frax Staked frxUSD
SFRXUSD
$ 1.2
0.00%
0.00%
0.00%
$ 34.32M
$ 60.85K
17
USDP
USDP
USDP
$ 1.0006
+0.02%
+0.01%
+0.02%
$ 31.98M
$ 7.23K
18
Spacecoin
Spacecoin
SPACE
$ 0.005935
+0.18%
-0.10%
-5.05%
$ 31.46M
$ 12.47M
19
SODAX
SODAX
SODA
$ 0.02441701
0.00%
--
-1.10%
$ 26.36M
$ 4.06
20
Euler Finance
Euler Finance
EUL
$ 1.0145
+0.09%
+0.55%
+1.85%
$ 24.38M
$ 64.92K
21
Main Street USD
Main Street USD
MSUSD
$ 0.286644
-7.57%
-0.00%
-0.83%
$ 21.33M
$ 4.48K
22
Wrapped FRAX
Wrapped FRAX
WFRAX
$ 0.25683
+0.10%
+0.01%
+10.21%
$ 13.91M
$ 58.72K
23
Origin
Origin
OGN
$ 0.01686
-0.06%
+2.23%
+0.12%
$ 11.28M
$ 5.03M
24
YieldFi yToken
YieldFi yToken
YUSD
$ 0.998454
0.00%
0.00%
0.00%
$ 10.86M
$ 80.09
25
Peapods Finance
Peapods Finance
PEAS
$ 0.687799
-0.20%
+0.04%
+7.03%
$ 6.83M
$ 5.13K
26
Hey Anon
Hey Anon
ANON
$ 0.3199
-0.22%
-3.35%
-0.84%
$ 4.43M
$ 179.93K
27
YieldFi vyUSD
YieldFi vyUSD
VYUSD
$ 0.923628
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.07M
$ 3.53
28
evaUSDT
evaUSDT
EVAUSDT
$ 0.999566
+0.11%
0.00%
+0.22%
$ 3.01M
$ 169.38
29
Beets Staked Sonic
Beets Staked Sonic
STS
$ 0.02747831
+0.28%
+0.00%
+4.02%
$ 2.80M
$ 21.52K
30
evaUSDC
evaUSDC
EVAUSDC
$ 0.996841
0.00%
--
0.00%
$ 2.42M
$ 2.22
31
US Sonic Dollar
US Sonic Dollar
USSD
$ 1.002
+0.20%
+0.00%
0.00%
$ 2.20M
$ 126.47K
32
Rings scUSD
Rings scUSD
SCUSD
$ 0.999843
+0.02%
0.00%
0.00%
$ 1.92M
$ 1.11K
33
Rezerve Money
Rezerve Money
RZR
$ 0.683337
+0.11%
+0.02%
+4.18%
$ 1.00M
$ 916.51
34
Wagmi
Wagmi
WAGMI
$ 0.00036415
+0.12%
-0.01%
+0.85%
$ 677.17K
$ 1.90K
35
Shadow
Shadow
SHADOW
$ 0.708964
+0.34%
+0.01%
-0.91%
$ 672.09K
$ 13.03K
36
JACK
JACK
JACK
$ 0.0056974
+0.21%
+0.02%
-0.54%
$ 481.67K
$ 15.65
37
Silo Finance
Silo Finance
SILO
$ 0.00068122
+0.51%
+0.02%
+2.31%
$ 417.05K
$ 8.25
38
Atlas Navi
Atlas Navi
NAVI
$ 0.002077
0.00%
+0.29%
-7.14%
$ 334.41K
$ 11.12M
39
Reservoir rUSD
Reservoir rUSD
RUSD
$ 1.005
+0.10%
+0.00%
+0.54%
$ 312.37K
$ 1.19K
40
DeFive
DeFive
FIVE
$ 0.00027392
-0.59%
+0.16%
+30.13%
$ 311.93K
$ 6.62K
41
zkSwap Finance
zkSwap Finance
ZF
$ 0.00043115
+0.13%
+0.03%
+6.94%
$ 278.21K
$ 19.55K
42
GOGGLES
GOGGLES
GOGLZ
$ 0.00665309
+0.49%
+0.29%
+18.83%
$ 254.64K
$ 3.76K
43
Beets
Beets
BEETS
$ 0.00142576
0.00%
--
0.00%
$ 253.69K
$ 227.72
44
Jefe
Jefe
JEFE
$ 0.02088481
+0.03%
+0.01%
+28.45%
$ 208.79K
$ 4.09K
45
Paintswap
Paintswap
BRUSH
$ 0.00048203
+0.50%
+0.01%
+6.14%
$ 196.42K
$ 142.22
46
Long
Long
LONG
$ 2.30082E-7
0.00%
0.00%
+2.32%
$ 181.03K
--
47
Origin Sonic
Origin Sonic
OS
$ 0.02577652
+0.45%
+0.01%
+3.25%
$ 180.14K
$ 271.17
48
Equalizer on Sonic
Equalizer on Sonic
EQUAL
$ 0.103679
+0.07%
+0.03%
-31.06%
$ 144.62K
$ 704.49
49
Fly
Fly
FLY
$ 0.00845646
+1.60%
+0.00%
-1.30%
$ 139.81K
$ 2.65K
50
TinHatCat
TinHatCat
THC
$ 0.00582701
+2.16%
+0.35%
+34.91%
$ 135.96K
$ 2.14K

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Sonic là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Sonic đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 72 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $95.37B.
Token Hệ sinh thái Sonic nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Sonic được theo dõi trên MEXC, LUMOS đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 14.13% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Sonic trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 72 token Hệ sinh thái Sonic, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Sonic phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Sonic là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Sonic là khoảng $95.37B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Sonic, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.