Top token Hệ sinh thái Gnosis Chain theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
USDCoin
USDCoin
USDC
$ 1.0003
-0.01%
+0.04%
+0.03%
$ 76.68B
$ 46.29M
2
Wrapped BTC
Wrapped BTC
WBTC
$ 79,220.91
-0.05%
-2.89%
-2.15%
$ 9.31B
$ 4.58
3
Chainlink
Chainlink
LINK
$ 10.124
-0.02%
-5.37%
-3.09%
$ 6.64B
$ 98.46K
4
Aave v3 WETH
Aave v3 WETH
AWETH
$ 2,223.59
0.00%
-3.22%
-4.64%
$ 4.70B
$ 1.04M
5
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 3.627
-0.22%
-4.38%
-2.84%
$ 2.30B
$ 71.88K
6
GHO
GHO
GHO
$ 0.999569
+0.02%
-0.01%
0.00%
$ 583.75M
$ 19.23M
7
Gnosis
Gnosis
GNO
$ 125.51
+0.02%
-3.09%
-5.53%
$ 331.15M
$ 642.91
8
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 0.999507
+0.03%
-0.01%
-0.03%
$ 237.95M
$ 25.74M
9
Safe Token
Safe Token
SAFE
$ 0.1417
-0.07%
-5.82%
-8.90%
$ 105.36M
$ 20.94K
10
CoW Protocol
CoW Protocol
COW
$ 0.1778
+0.11%
-6.58%
-6.73%
$ 98.56M
$ 301.98K
11
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 2,599
-0.69%
-4.13%
-4.69%
$ 92.95M
$ 30.85
12
Savings xDAI
Savings xDAI
SDAI
$ 1.24
0.00%
+0.12%
0.00%
$ 75.19M
$ 35.15K
13
Tellor Tributes
Tellor Tributes
TRB
$ 18.24
+0.22%
-5.60%
-10.76%
$ 50.86M
$ 13.16M
14
Spacecoin
Spacecoin
SPACE
$ 0.007342
0.00%
-5.42%
-16.77%
$ 36.67M
$ 10.35M
15
Monerium EUR emoney
Monerium EUR emoney
EURE
$ 1.16
0.00%
-0.39%
-1.69%
$ 30.00M
$ 161.49K
16
BRLA Digital BRLA
BRLA Digital BRLA
BRLA
$ 0.196644
+0.36%
-1.99%
-3.24%
$ 18.51M
$ 547.59K
17
JPY Coin v1
JPY Coin v1
JPYC
$ 0.00715452
-0.01%
-2.46%
-4.13%
$ 17.97M
$ 477.48
18
MAI
MAI
MIMATIC
$ 0.985117
+0.06%
-0.03%
-0.05%
$ 11.67M
$ 9.33K
19
balancer
balancer
BAL
$ 0.1471
-1.67%
-3.60%
-6.01%
$ 10.27M
$ 368.41K
20
Energy Web
Energy Web
EWT
$ 0.3025
-0.58%
-12.78%
-15.65%
$ 9.24M
$ 201.92K
21
Backed Coinbase Global
Backed Coinbase Global
BCOIN
$ 208.58
0.00%
+3.39%
+15.24%
$ 8.84M
$ 93.49
22
Ethix
Ethix
ETHIX
$ 0.125133
+0.05%
-1.03%
-1.16%
$ 8.82M
$ 140.59
23
BadgerDAO
BadgerDAO
BADGER
$ 0.4489
-0.11%
-1.49%
-4.31%
$ 8.78M
$ 171.24K
24
Autonolas
Autonolas
OLAS
$ 0.0369
0.00%
-5.66%
-4.92%
$ 8.70M
$ 1.51M
25
HOPR Token
HOPR Token
HOPR
$ 0.02246
0.00%
-2.14%
+2.18%
$ 7.66M
$ 2.34M
26
Kleros
Kleros
PNK
$ 0.00972162
+0.31%
-36.53%
-35.83%
$ 7.04M
$ 879.33K
27
RealToken Ecosystem Governance
RealToken Ecosystem Governance
REG
$ 0.085054
-0.01%
-0.22%
-1.77%
$ 6.24M
$ 23.33
28
ShapeShift FOX
ShapeShift FOX
FOX
$ 0.00619927
-0.13%
-3.83%
-2.97%
$ 3.86M
$ 193.11K
29
swarm
swarm
BZZ
$ 0.07247
+2.05%
-6.65%
-0.26%
$ 3.80M
$ 735.98K
30
Mt Pelerin Shares
Mt Pelerin Shares
MPS
$ 6.36
0.00%
-5.01%
-1.70%
$ 3.18M
$ 292.01
31
Agave
Agave
AGVE
$ 28.46
+0.04%
-2.11%
-4.08%
$ 2.85M
$ 55.96
32
EURA
EURA
EURA
$ 1.16
0.00%
-0.76%
-1.69%
$ 2.66M
$ 4.85K
33
Perpetual Protocol
Perpetual Protocol
PERP
$ 0.02641
+0.53%
-0.30%
+4.45%
$ 1.75M
$ 2.13M
34
Swash
Swash
SWASH
$ 0.00154056
+0.07%
+0.32%
+0.24%
$ 1.53M
$ 1.04K
35
IDRX
IDRX
IDRX
$ 5.744E-5
+0.16%
+0.15%
-0.47%
$ 1.06M
--
36
Streamr
Streamr
DATA
$ 0.00068597
+0.89%
-16.27%
-4.49%
$ 910.72K
$ 210.54K
37
Monerium GBP emoney
Monerium GBP emoney
GBPE
$ 1.35
0.00%
-0.28%
-0.74%
$ 813.44K
$ 5.40K
38
Fuse Network
Fuse Network
FUSE
$ 0.0032
-0.12%
-0.28%
+3.40%
$ 702.96K
$ 17.15M
39
Aura Finance
Aura Finance
AURA
$ 0.01401769
+0.22%
-5.90%
-8.82%
$ 696.48K
$ 1.03K
40
Shutter
Shutter
SHU
$ 0.00180538
+0.03%
-1.63%
-3.86%
$ 683.37K
$ 1.09K
41
Backed NIU Technologies
Backed NIU Technologies
BNIU
$ 3.17
0.00%
0.00%
0.00%
$ 507.50K
--
42
Etherisc DIP
Etherisc DIP
DIP
$ 0.00129554
0.00%
-13.38%
-44.45%
$ 496.77K
$ 200.16
43
Jarvis Synthetic Euro
Jarvis Synthetic Euro
JEUR
$ 0.442121
+0.05%
+12.52%
+344.01%
$ 463.29K
$ 12.68K
44
Bread
Bread
BREAD
$ 0.99905
0.00%
-0.09%
-0.09%
$ 412.20K
$ 1.00K
45
Everclear
Everclear
CLEAR
$ 0.00045409
+0.30%
-5.55%
+5.50%
$ 391.16K
$ 347.18
46
PoolTogether
PoolTogether
POOL
$ 0.051996
0.00%
+0.82%
-0.16%
$ 372.94K
$ 25.35
47
Circuits of Value
Circuits of Value
COVAL
$ 0.00012502
+0.30%
-0.25%
+1.86%
$ 222.85K
$ 46.22
48
Elk Finance
Elk Finance
ELK
$ 0.01258622
+0.36%
-1.71%
-1.91%
$ 202.95K
$ 264.26
49
Brazilian real
Brazilian real
WBRL
$ 0.20046
-0.44%
-0.41%
-0.82%
$ 191.65K
$ 3.94K
50
Lucid USDC
Lucid USDC
LUSDC
$ 0.999747
0.00%
0.00%
0.00%
$ 125.22K
$ 150.11

Câu hỏi thường gặp

Token Hệ sinh thái Gnosis Chain là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 63 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $101.43B.
Token Hệ sinh thái Gnosis Chain nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Hệ sinh thái Gnosis Chain được theo dõi trên MEXC, JEUR đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 12.52% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Hệ sinh thái Gnosis Chain trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 63 token Hệ sinh thái Gnosis Chain, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Hệ sinh thái Gnosis Chain phổ biến bao gồm USDC, WBTC, LINK. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Hệ sinh thái Gnosis Chain là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Hệ sinh thái Gnosis Chain là khoảng $101.43B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Hệ sinh thái Gnosis Chain, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.