Top token Token sinh lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token sinh lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.13
0.00%
-0.46%
0.00%
$ 1.88B
$ 2.69M
2
Staked USDai
Staked USDai
SUSDAI
$ 1.085
0.00%
-0.02%
+0.18%
$ 283.73M
$ 2.29M
3
Savings USDD
Savings USDD
SUSDD
$ 1.043
0.00%
-0.74%
-0.38%
$ 283.35M
$ 65.11
4
Lido Earn ETH
Lido Earn ETH
EARNETH
$ 2,239.7
+0.02%
-3.34%
-4.34%
$ 242.33M
$ 9.67K
5
Savings Dai
Savings Dai
SDAI
$ 1.17
-0.85%
+0.01%
-0.85%
$ 190.18M
$ 519.86K
6
apyUSD
apyUSD
APYUSD
$ 1.36
0.00%
-0.10%
0.00%
$ 164.04M
$ 1.18M
7
Staked Cap USD
Staked Cap USD
STCUSD
$ 1.062
+0.09%
-0.01%
0.00%
$ 108.02M
$ 130.71
8
Strata Senior USDe
Strata Senior USDe
SRUSDE
$ 1.017
0.00%
0.00%
0.00%
$ 51.69M
$ 1.87K
9
ETHPlus
ETHPlus
ETH+
$ 2,389.2
-0.19%
-3.64%
-4.68%
$ 50.64M
$ 221.77K
10
earnAUSD
earnAUSD
EARNAUSD
$ 1.003
-0.30%
-1.28%
-1.47%
$ 34.04M
$ 4.57K
11
Alchemix ETH
Alchemix ETH
ALETH
$ 2,164.41
+0.38%
-3.52%
-2.59%
$ 29.56M
$ 204.80K
12
Nest Basis Vault
Nest Basis Vault
NBASIS
$ 1.06
0.00%
+0.04%
+0.09%
$ 25.61M
$ 10.98K
13
Midas mHYPER
Midas mHYPER
MHYPER
$ 1.096
0.00%
+0.06%
+0.18%
$ 24.13M
$ 189.36
14
Universal ETH
Universal ETH
UNIETH
$ 2,513.81
+0.07%
-3.51%
-4.48%
$ 23.37M
$ 3.51K
15
Steakhouse WETH V2
Steakhouse WETH V2
STEAKETH
$ 2,246.58
-0.01%
-3.57%
-4.37%
$ 23.07M
--
16
Altura Vault Tokens
Altura Vault Tokens
AVLT
$ 1.073
-0.19%
-0.49%
+0.09%
$ 21.86M
$ 27.49K
17
THORChain Yield
THORChain Yield
TCY
$ 0.102834
-0.99%
-14.48%
-21.20%
$ 19.05M
$ 27.54K
18
GAIB sAID
GAIB sAID
SAID
$ 1.04
0.00%
0.00%
0.00%
$ 18.03M
$ 191.46
19
USP Yield Optimized Stablecoin
USP Yield Optimized Stablecoin
USP
$ 1.092
0.00%
-0.06%
0.00%
$ 17.07M
$ 2.95K
20
Yield Optimizer USD
Yield Optimizer USD
YOUSD
$ 1.049
0.00%
+0.01%
+0.10%
$ 16.08M
--
21
Yield Optimizer ETH
Yield Optimizer ETH
YOETH
$ 2,412.32
+0.02%
-3.61%
-4.47%
$ 14.17M
$ 5.18
22
Streamex GLDY
Streamex GLDY
GLDY
$ 4,554.81
0.00%
-2.82%
-3.41%
$ 14.02M
--
23
Mu Digital muBOND
Mu Digital muBOND
MUBOND
$ 1.05
0.00%
+0.15%
+0.10%
$ 12.81M
$ 830.85
24
Midas mRe7YIELD
Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD
$ 1.065
0.00%
+0.01%
+0.09%
$ 12.48M
$ 150.24K
25
Nest BlackOpal LiquidStone II Vault
Nest BlackOpal LiquidStone II Vault
NOPAL
$ 1.058
0.00%
+0.06%
+0.19%
$ 12.00M
$ 3.11K
26
Midas mMEV
Midas mMEV
MMEV
$ 1.12
0.00%
+0.04%
0.00%
$ 11.73M
$ 24.38K
27
Ember Third Eye
Ember Third Eye
ETHIRD
$ 1.038
0.00%
0.00%
0.00%
$ 10.55M
$ 284.25
28
Strata Junior USDe
Strata Junior USDe
JRUSDE
$ 1.047
0.00%
-0.04%
0.00%
$ 10.55M
$ 105.24
29
Balsa MM Fund
Balsa MM Fund
BMMF
$ 0.08271
0.00%
+0.04%
+0.13%
$ 9.86M
$ 227.47
30
Hermetica USDh
Hermetica USDh
USDH
$ 0.998
+0.09%
-0.04%
+0.23%
$ 9.50M
$ 377.32
31
Midas mAPOLLO
Midas mAPOLLO
MAPOLLO
$ 1.088
0.00%
+0.05%
+0.18%
$ 9.10M
$ 1.06
32
Mitosis EOL BNB
Mitosis EOL BNB
MIBNB
$ 4,492.2
0.00%
0.00%
+783.33%
$ 7.41M
$ 13.96
33
GIGADOT
GIGADOT
GDOT
$ 1.32
0.00%
-5.91%
-2.22%
$ 7.31M
$ 13.11K
34
Nest Alpha Vault
Nest Alpha Vault
NALPHA
$ 1.084
0.00%
+0.03%
+0.18%
$ 6.80M
$ 56.91K
35
Midas Rockaway Market Neutral
Midas Rockaway Market Neutral
MROX
$ 1.12
0.00%
+0.04%
0.00%
$ 6.57M
--
36
Hyperbeat USDT
Hyperbeat USDT
HBUSDT
$ 1.11
0.00%
-0.02%
0.00%
$ 6.55M
$ 4.73K
37
BounceBit USD
BounceBit USD
BBUSD
$ 1.036
0.00%
+1.75%
+1.67%
$ 6.10M
$ 8.84K
38
Strata Senior NUSD
Strata Senior NUSD
SRNUSD
$ 1.028
0.00%
+0.01%
0.00%
$ 5.90M
$ 43.47
39
Midas mEDGE
Midas mEDGE
MEDGE
$ 1.11
0.00%
0.00%
0.00%
$ 5.80M
$ 55.73
40
Ember SUI
Ember SUI
ESUI
$ 1.13
0.00%
-8.95%
+2.73%
$ 5.72M
$ 101.83
41
Strata Junior NUSD
Strata Junior NUSD
JRNUSD
$ 1.096
0.00%
+0.02%
+0.09%
$ 5.57M
--
42
Midas msyrupUSDp
Midas msyrupUSDp
MSYRUPUSDP
$ 1.049
0.00%
+0.07%
+0.10%
$ 5.38M
$ 3.58
43
GIGAETH
GIGAETH
GETH
$ 2,244.24
-0.08%
-3.32%
-4.08%
$ 4.03M
$ 28.91K
44
Yuzu Protection Pool
Yuzu Protection Pool
YZPP
$ 1.1
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 3.85M
$ 5.51K
45
Hyperwave HLP
Hyperwave HLP
HWHLP
$ 1.13
0.00%
-0.48%
0.00%
$ 3.41M
$ 3.99K
46
YieldFi vyUSD
YieldFi vyUSD
VYUSD
$ 0.923628
0.00%
0.00%
0.00%
$ 3.07M
$ 3.53
47
xHYPE
xHYPE
XHYPE
$ 1.023
+0.10%
-0.40%
+0.10%
$ 2.93M
$ 20.37K
48
Nest WisdomTree Vault
Nest WisdomTree Vault
NWISDOM
$ 0.969026
0.00%
-0.08%
-2.50%
$ 2.86M
--
49
Midas mRe7BTC
Midas mRe7BTC
MRE7BTC
$ 78,637
+0.05%
-2.67%
-1.87%
$ 2.53M
$ 20.10
50
StakeStone USD
StakeStone USD
STONEUSD
$ 1.016
0.00%
+0.00%
+0.20%
$ 2.29M
$ 10.00

Câu hỏi thường gặp

Token Token sinh lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token sinh lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 71 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $3.74B.
Token Token sinh lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token sinh lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, BBUSD đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 1.75% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token sinh lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 71 token Token sinh lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token sinh lợi nhuận phổ biến bao gồm USDY, SUSDAI, SUSDD. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token sinh lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token sinh lợi nhuận là khoảng $3.74B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token sinh lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.