Top token Token sinh lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Token sinh lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Ondo US Dollar Yield
Ondo US Dollar Yield
USDY
$ 1.15
0.00%
0.00%
0.00%
$ 2.33B
$ 5.43M
2
Staked USDai
Staked USDai
SUSDAI
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 467.22M
$ 5.23M
3
Savings USDD
Savings USDD
SUSDD
$ 1.067
0.00%
0.00%
0.00%
$ 221.69M
$ 57.04
4
Lido Earn ETH
Lido Earn ETH
EARNETH
$ 2,583.65
+0.40%
-0.00%
-2.46%
$ 207.37M
--
5
Spark USDC
Spark USDC
SUSDC
$ 1.11
0.00%
--
0.00%
$ 205.68M
$ 4.10
6
apyUSD
apyUSD
APYUSD
$ 1.4
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 165.55M
$ 1.10M
7
Savings Dai
Savings Dai
SDAI
$ 1.18
0.00%
--
0.00%
$ 164.44M
$ 47.74K
8
Nest BlackOpal LiquidStone II Vault
Nest BlackOpal LiquidStone II Vault
NOPAL
$ 1.1
0.00%
0.00%
0.00%
$ 121.71M
--
9
3Jane USD3
3Jane USD3
USD3
$ 1.19
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 102.35M
$ 65.76K
10
Staked Cap USD
Staked Cap USD
STCUSD
$ 1.085
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 72.12M
--
11
Tori Staked trUSD
Tori Staked trUSD
STRUSD
$ 1.029
0.00%
+0.00%
+0.19%
$ 54.09M
$ 185.31K
12
Staked Axis USD
Staked Axis USD
SUSDX
$ 1.036
+0.10%
0.00%
+0.19%
$ 43.82M
$ 54.25K
13
Steakhouse Confidential Prime USDC
Steakhouse Confidential Prime USDC
STEAKCUSDC
$ 1.026
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 34.73M
--
14
Midas mHYPER
Midas mHYPER
MHYPER
$ 1.13
0.00%
0.00%
0.00%
$ 31.15M
--
15
THORChain Yield
THORChain Yield
TCY
$ 0.167337
+0.36%
-0.00%
-1.00%
$ 31.06M
$ 7.71K
16
Universal ETH
Universal ETH
UNIETH
$ 2,868.73
0.00%
--
-2.92%
$ 25.75M
$ 2.59
17
Steakhouse WETH V2
Steakhouse WETH V2
STEAKETH
$ 2,570.28
-0.10%
-0.00%
-2.67%
$ 25.69M
--
18
Gauntlet WETH PRIME V2
Gauntlet WETH PRIME V2
GTWETHP
$ 2,583.16
+0.08%
-0.00%
-2.53%
$ 23.44M
--
19
SailOut Royalty
SailOut Royalty
SAIL.R
$ 14.66
0.00%
-0.00%
+0.14%
$ 21.98M
$ 8.93
20
Alchemix ETH
Alchemix ETH
ALETH
$ 2,475.65
+0.04%
-0.00%
-2.33%
$ 20.86M
$ 77.82K
21
earnAUSD
earnAUSD
EARNAUSD
$ 1.01
0.00%
--
-2.70%
$ 19.19M
$ 3.81
22
Bitwise AUSD Morpho Vault
Bitwise AUSD Morpho Vault
PAPY
$ 1.004
0.00%
0.00%
0.00%
$ 18.46M
--
23
Strata Senior USDe
Strata Senior USDe
SRUSDE
$ 1.035
0.00%
0.00%
+0.19%
$ 17.46M
$ 1.18K
24
Midas Rockaway Market Neutral
Midas Rockaway Market Neutral
MROX
$ 1.15
0.00%
0.00%
0.00%
$ 12.98M
--
25
Streamex GLDY
Streamex GLDY
GLDY
$ 4,193.36
0.00%
0.00%
+1.77%
$ 12.91M
--
26
Nest Alpha Vault
Nest Alpha Vault
NALPHA
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 12.53M
--
27
Yield Optimizer ETH
Yield Optimizer ETH
YOETH
$ 2,761.45
-0.26%
-0.00%
-2.53%
$ 12.42M
--
28
GAIB sAID
GAIB sAID
SAID
$ 0.64483
0.00%
--
0.00%
$ 11.71M
$ 3.87
29
Galaxy USDT Quality
Galaxy USDT Quality
ETH:GUSDTQ
$ 1.016
0.00%
0.00%
-0.10%
$ 10.78M
--
30
Ember Third Eye
Ember Third Eye
ETHIRD
$ 1.053
0.00%
--
0.00%
$ 10.70M
$ 1.40K
31
ETHPlus
ETHPlus
ETH+
$ 2,780.52
-0.09%
-0.00%
-2.38%
$ 10.31M
$ 526.14K
32
Balsa MM Fund
Balsa MM Fund
BMMF
$ 0.08369
0.00%
--
0.00%
$ 10.27M
$ 170.25
33
Institutional ETH Yield Vault
Institutional ETH Yield Vault
EXAETH
$ 2,540.32
+0.40%
-0.00%
-2.50%
$ 10.02M
--
34
NEAR20 Yield Strategy
NEAR20 Yield Strategy
NEAR20
$ 3.21
0.00%
--
0.00%
$ 9.64M
$ 9.91
35
xHYPE
xHYPE
XHYPE
$ 1.06
0.00%
0.00%
0.00%
$ 8.55M
$ 926.68
36
Midas mRe7YIELD
Midas mRe7YIELD
MRE7YIELD
$ 1.082
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 8.20M
--
37
Yield Optimizer USD
Yield Optimizer USD
YOUSD
$ 1.067
0.00%
0.00%
+0.09%
$ 7.84M
--
38
Liquid Euro
Liquid Euro
WEEUR
$ 1.14
-0.87%
0.00%
0.00%
$ 7.69M
--
39
Midas mAPOLLO
Midas mAPOLLO
MAPOLLO
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 6.62M
--
40
Strata Junior USDe
Strata Junior USDe
JRUSDE
$ 1.08
0.00%
0.00%
+0.19%
$ 6.51M
$ 194.69
41
Yuzu Protection Pool
Yuzu Protection Pool
YZPP
$ 1.22
0.00%
0.00%
+0.83%
$ 6.50M
$ 196.17
42
Ease Staked NXM
Ease Staked NXM
STNXM
$ 55.05
0.00%
--
-0.18%
$ 6.18M
$ 22.60
43
Ember SUI
Ember SUI
ESUI
$ 1.13
0.00%
-0.04%
-4.24%
$ 5.71M
$ 3.35K
44
Mitosis EOL BNB
Mitosis EOL BNB
MIBNB
$ 3,620.19
0.00%
--
0.00%
$ 5.68M
$ 80.19
45
Unitas Gold
Unitas Gold
XGLD
$ 4,198.95
0.00%
--
+1.55%
$ 5.59M
$ 175.87
46
Strata Senior USDat
Strata Senior USDat
SRUSDAT
$ 1.035
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 5.38M
--
47
USP Yield Optimized Stablecoin
USP Yield Optimized Stablecoin
USP
$ 1.15
0.00%
0.00%
0.00%
$ 5.01M
$ 2.60K
48
Harmonix kHYPE
Harmonix kHYPE
HAKHYPE
$ 85.42
+0.07%
--
-7.46%
$ 5.00M
$ 10.04
49
Nest Treasury Vault
Nest Treasury Vault
NTBILL
$ 1.059
0.00%
0.00%
0.00%
$ 4.44M
--
50
GIGADOT
GIGADOT
GDOT
$ 1.31
-1.50%
-0.04%
+7.38%
$ 4.39M
$ 17.67K

Câu hỏi thường gặp

Token Token sinh lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Token sinh lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 94 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.70B.
Token Token sinh lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Token sinh lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, JRUSDAT đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 0.01% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Token sinh lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 94 token Token sinh lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Token sinh lợi nhuận phổ biến bao gồm USDY, SUSDAI, SUSDD. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Token sinh lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Token sinh lợi nhuận là khoảng $4.70B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Token sinh lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.