Top token Farming lợi nhuận theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Farming lợi nhuận. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Bitway
Bitway
BTW
$ 1.723192
-0.32%
+5.00%
+46.87%
$ 4.98B
$ 713.97K
2
UNISWAP
UNISWAP
UNI
$ 7.599
-0.59%
+1.70%
-14.20%
$ 4.78B
$ 73.60K
3
AaveToken
AaveToken
AAVE
$ 167.04
-0.82%
+0.44%
-7.47%
$ 2.59B
$ 1.65K
4
PancakeSwap
PancakeSwap
CAKE
$ 2.371
-0.21%
+6.47%
-3.17%
$ 852.92M
$ 695.82K
5
Raydium
Raydium
RAY
$ 2.3657
-1.31%
+3.02%
+10.20%
$ 644.65M
$ 69.54K
6
Curve
Curve
CRV
$ 0.3672
-0.32%
+1.97%
+0.25%
$ 578.74M
$ 2.97M
7
Pendle
Pendle
PENDLE
$ 2.183
-0.32%
+2.43%
-10.62%
$ 381.72M
$ 237.11K
8
Maple Finance
Maple Finance
SYRUP
$ 0.24706
-0.43%
+7.53%
-0.75%
$ 297.36M
$ 372.04K
9
Compound
Compound
COMP
$ 25.07
+0.08%
+1.29%
+2.65%
$ 251.70M
$ 2.26K
10
Convex Finance
Convex Finance
CVX
$ 2.117
-0.33%
+3.21%
-5.49%
$ 211.19M
$ 36.87K
11
Orca
Orca
ORCA
$ 2.2724
-0.32%
-3.20%
-11.22%
$ 138.16M
$ 44.41K
12
Avant Staked USD
Avant Staked USD
SAVUSD
$ 1.18
0.00%
--
0.00%
$ 102.14M
$ 4.97K
13
YearnFinance
YearnFinance
YFI
$ 2,396
-0.33%
+0.23%
-5.84%
$ 86.53M
$ 24.93
14
SNX
SNX
SNX
$ 0.2477
-1.85%
+4.87%
-1.65%
$ 86.03M
$ 274.82K
15
SUSHI
SUSHI
SUSHI
$ 0.2433
-0.12%
+4.05%
-5.02%
$ 69.99M
$ 412.19K
16
Venus
Venus
XVS
$ 3.1583
-0.39%
+2.24%
-5.60%
$ 52.07M
$ 18.81K
17
FRAX
FRAX
FRAX
$ 0.3528
-0.42%
+4.95%
+13.84%
$ 31.07M
$ 329.93K
18
Stargate Finance
Stargate Finance
STG
$ 0.203954
-0.72%
+0.12%
+10.43%
$ 20.70M
$ 241.13K
19
BENQI
BENQI
BENQI
$ 0.002749
+0.33%
+2.18%
-3.66%
$ 19.87M
$ 20.65M
20
Spell Token
Spell Token
SPELL
$ 0.00009494
-0.23%
+1.29%
-4.49%
$ 18.56M
$ 577.47M
21
JOE
JOE
JOE
$ 0.0392
-1.03%
+3.17%
-4.67%
$ 18.01M
$ 1.74M
22
Quantix Finance
Quantix Finance
QFI
$ 17.563
-0.47%
+2.14%
-6.99%
$ 17.61M
$ 24.31K
23
Banana Gun
Banana Gun
BANANA
$ 3.834
+0.23%
+0.97%
-4.09%
$ 15.43M
$ 16.66K
24
Katana Network
Katana Network
KAT
$ 0.004579
-0.04%
+0.81%
-4.91%
$ 15.04M
$ 15.70M
25
ROGIN.AI
ROGIN.AI
ROG
$ 0.2203
-0.50%
-6.36%
-7.54%
$ 14.78M
$ 28.35K
26
Equilibria Finance
Equilibria Finance
EQB
$ 0.13421
-3.26%
+0.01%
-2.71%
$ 13.42M
$ 26.79K
27
Bella
Bella
BEL
$ 0.12497
-0.18%
-2.28%
-1.95%
$ 10.00M
$ 519.67K
28
Balancer
Balancer
BAL
$ 0.130366
-0.12%
+0.00%
-3.07%
$ 9.10M
$ 309.54K
29
Inverse Finance
Inverse Finance
INV
$ 10.54
+0.09%
+0.05%
+8.32%
$ 7.51M
$ 37.00K
30
Minswap
Minswap
MIN
$ 0.004099
+0.12%
+2.32%
-2.89%
$ 7.03M
$ 3.66M
31
Alchemix
Alchemix
ALCX
$ 2.78
0.00%
-0.00%
+2.96%
$ 7.03M
$ 417.95K
32
Quickswap
Quickswap
QUICK
$ 0.010349
+0.06%
-1.83%
-3.92%
$ 6.79M
$ 5.66M
33
Stake DAO
Stake DAO
SDT
$ 0.094323
-0.10%
-0.03%
-8.78%
$ 6.47M
$ 1.17K
34
Gearbox
Gearbox
GEAR
$ 0.00063758
+0.62%
+0.02%
-1.61%
$ 6.38M
$ 950.69
35
Badger
Badger
BADGER
$ 0.325644
-0.05%
+0.03%
-4.47%
$ 6.35M
$ 1.72K
36
Beefy
Beefy
BIFI
$ 68.28
+0.50%
+0.03%
-5.34%
$ 5.46M
$ 7.73K
37
Harvest Finance
Harvest Finance
FARM
$ 7.73
-0.64%
-0.00%
+1.71%
$ 5.20M
$ 64.25K
38
MetFi
MetFi
METFI
$ 0.01169346
+0.10%
+0.01%
-6.11%
$ 4.17M
$ 2.52K
39
Penpie
Penpie
PNP
$ 0.313537
-0.07%
--
-8.35%
$ 3.14M
$ 1.64K
40
Mitosis
Mitosis
MITO
$ 0.01494
-0.07%
-0.20%
-8.62%
$ 2.93M
$ 4.98M
41
Spectra
Spectra
SPECTRA
$ 0.00472594
-0.04%
+0.00%
-13.68%
$ 2.27M
$ 448.89
42
Tarot
Tarot
TAROT
$ 0.0305466
+0.12%
-0.02%
-0.17%
$ 2.07M
$ 26.09K
43
Flurry Finance
Flurry Finance
FLURRY
$ 0.00024638
-0.10%
+0.01%
-4.60%
$ 1.98M
$ 70.87K
44
Shadow
Shadow
SHADOW
$ 1.48
-3.27%
+0.18%
+25.42%
$ 1.50M
$ 133.26K
45
B-Lucky
B-Lucky
LUCKY
$ 0.001447
0.00%
-0.28%
-1.09%
$ 1.45M
$ 178.08K
46
TrueFi
TrueFi
TRU
$ 0.00093109
0.00%
+0.01%
-8.34%
$ 1.17M
$ 4.42K
47
Levva Protocol
Levva Protocol
LVVA
$ 0.00057962
0.00%
-0.00%
+3.00%
$ 1.16M
$ 1.48M
48
Vesper Finance
Vesper Finance
VSP
$ 0.106733
0.00%
--
-5.60%
$ 1.01M
$ 189.70
49
Bonzo Finance
Bonzo Finance
BONZO
$ 0.00617371
-0.05%
+0.02%
-7.93%
$ 841.79K
$ 997.47
50
KCAL
KCAL
KCAL
$ 0.01344575
0.00%
--
0.00%
$ 672.29K
$ 12.91

Câu hỏi thường gặp

Token Farming lợi nhuận là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Farming lợi nhuận đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 115 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $16.40B.
Token Farming lợi nhuận nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Farming lợi nhuận được theo dõi trên MEXC, SHROOM đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 29.03% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Farming lợi nhuận trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 115 token Farming lợi nhuận, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Farming lợi nhuận phổ biến bao gồm BTW, UNI, AAVE. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Farming lợi nhuận là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Farming lợi nhuận là khoảng $16.40B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Farming lợi nhuận, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.