Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
51
EURC
EURCEURC
$ 1.12
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 485.13M
$ 49.67M
52
Solv Protocol BTC
Solv Protocol BTCSOLVBTC
$ 78,407
-0.27%
-0.03%
-2.25%
$ 481.64M
$ 20.45K
54
USDtb
USDtbUSDTB
$ 0.999114
0.00%
0.00%
+0.01%
$ 474.49M
$ 516.74K
55
Coinbase Wrapped Staked ETH
Coinbase Wrapped Staked ETHCBETH
$ 2,590.72
-0.17%
-0.03%
-4.39%
$ 451.91M
$ 12.38M
56
Staked USDai
Staked USDaiSUSDAI
$ 1.12
0.00%
0.00%
0.00%
$ 410.09M
$ 15.54M
57
PayFi Strategy Token USDC
PayFi Strategy Token USDCPSTUSDC
$ 1.14
0.00%
0.00%
0.00%
$ 391.82M
$ 187.18K
58
GTETH
GTETHGTETH
$ 2,269.66
-0.03%
-0.03%
-4.20%
$ 375.29M
$ 39.99K
59
Provenance Blockchain
Provenance BlockchainHASH
$ 0.00622231
-0.35%
-0.16%
-2.84%
$ 370.86M
$ 2.55K
60
Re Protocol reUSD
Re Protocol reUSDREUSD
$ 1.11
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 364.80M
$ 18.60M
61
StakeWise Staked ETH
StakeWise Staked ETHOSETH
$ 2,441.96
-0.23%
-0.03%
-4.32%
$ 359.36M
$ 64.85
62
Kinesis Gold
Kinesis GoldKAU
$ 129.42
-0.02%
-0.00%
-1.21%
$ 354.42M
$ 249.95K
63
syrupUSDG
syrupUSDGSYRUPUSDG
$ 1.017
0.00%
0.00%
+0.10%
$ 342.00M
$ 69.05K
64
Lorenzo Wrapped Bitcoin
Lorenzo Wrapped BitcoinENZOBTC
$ 79,780
0.00%
--
-3.69%
$ 331.78M
$ 12.47K
65
tBTC
tBTCTBTC
$ 78,843
-0.36%
-0.02%
-2.19%
$ 328.84M
$ 12.41M
66
syrupUSDT
syrupUSDTSYRUPUSDT
$ 1.15
0.00%
0.00%
0.00%
$ 318.50M
$ 283.76K
67
apxUSD
apxUSDAPXUSD
$ 0.994102
-0.02%
-0.00%
+0.44%
$ 302.55M
$ 1.40M
68
SoFiUSD
SoFiUSDSOFID
$ 0.998598
-0.02%
0.00%
-0.07%
$ 299.15M
$ 29.89M
69
Staked Aave
Staked AaveSTKAAVE
$ 120.13
+0.80%
-0.10%
-15.49%
$ 297.41M
$ 5.77K
70
Drift Staked SOL
Drift Staked SOLDSOL
$ 128.92
0.00%
--
0.00%
$ 294.40M
$ 55.22
71
Olympus
OlympusOHM
$ 18.88
-0.63%
-0.01%
-2.43%
$ 282.26M
$ 1.16M
72
Gate Wrapped BTC
Gate Wrapped BTCGTBTC
$ 79,068
-0.13%
-0.03%
-2.33%
$ 273.81M
$ 40.87K
73
USDai
USDaiUSDAI
$ 0.998396
0.00%
0.00%
-0.08%
$ 271.32M
$ 2.36M
74
Wrapped HYPE
Wrapped HYPEWHYPE
$ 90.61
-1.15%
+0.12%
+18.62%
$ 262.42M
$ 273.46M
75
Universal BTC
Universal BTCUNIBTC
$ 78,171
-0.44%
-0.03%
-1.65%
$ 249.16M
$ 29.17K
76
Wrapped Flare
Wrapped FlareWFLR
$ 0.00612584
+2.23%
-0.00%
+1.05%
$ 248.15M
$ 2.10M
77
Spiko Amundi Overnight Swap Fund
Spiko Amundi Overnight Swap FundSAFO
$ 1.026
0.00%
0.00%
0.00%
$ 237.25M
--
78
Venus USDT
Venus USDTVUSDT
$ 0.02656031
0.00%
0.00%
0.00%
$ 230.72M
--
79
Shuffle
ShuffleSHFL
$ 0.461539
-1.10%
-0.03%
-2.87%
$ 229.95M
$ 979.90K
80
Binance Wrapped BTC
Binance Wrapped BTCBBTC
$ 78,556
-0.03%
-0.03%
-2.60%
$ 227.80M
$ 14.44K
81
Tradable NA Rent Financing Platform SSTN
Tradable NA Rent Financing Platform SSTNPC0000031
$ 1
0.00%
--
0.00%
$ 227.50M
--
82
Marinade Staked SOL
Marinade Staked SOLMSOL
$ 136.41
-0.98%
-0.05%
-5.34%
$ 217.04M
$ 5.43M
83
DFDV Staked SOL
DFDV Staked SOLDFDVSOL
$ 116.55
0.00%
--
0.00%
$ 215.57M
$ 20.22K
84
KOGE
KOGEKOGE
$ 62.52
0.00%
-0.01%
-1.34%
$ 211.33M
$ 52.40K
85
Staked HYPE
Staked HYPESTHYPE
$ 91.08
-0.35%
+0.13%
+20.00%
$ 207.39M
$ 8.60K
86
Spark USDC
Spark USDCSUSDC
$ 1.11
0.00%
--
0.00%
$ 205.68M
$ 4.10
87
Savings USDD
Savings USDDSUSDD
$ 1.069
0.00%
--
+0.47%
$ 201.49M
$ 130.12
88
USX
USXUSX
$ 0.998271
0.00%
0.00%
-0.14%
$ 201.22M
$ 300.01K
89
BENQI Liquid Staked AVAX
BENQI Liquid Staked AVAXSAVAX
$ 10.75
-0.65%
-0.07%
-7.49%
$ 200.32M
$ 2.15K
90
Lido Earn ETH
Lido Earn ETHEARNETH
$ 2,312.53
-0.12%
-0.03%
-4.29%
$ 194.74M
--
91
EUR CoinVertible
EUR CoinVertibleEURCV
$ 1.12
0.00%
+0.00%
0.00%
$ 194.17M
$ 47.62M
92
Hastra Wrapped YLDS
Hastra Wrapped YLDSWYLDS
$ 0.900332
0.00%
--
0.00%
$ 193.85M
$ 213.43
93
Coinbase Wrapped XRP
Coinbase Wrapped XRPCBXRP
$ 1.25
-0.79%
-0.05%
-2.34%
$ 189.12M
$ 3.52M
94
Midas Fasanara Global Open
Midas Fasanara Global OpenMGLO
$ 1.011
0.00%
0.00%
0.00%
$ 187.57M
--
95
Akash Network
Akash NetworkAKT
$ 0.623487
-0.78%
-0.07%
-9.13%
$ 186.59M
$ 7.16M
96
Sanctum Infinity
Sanctum InfinityINF
$ 140.92
-0.04%
-0.05%
-5.22%
$ 186.25M
$ 313.28K
97
BTSE Token
BTSE TokenBTSE
$ 1.13
0.00%
+0.03%
+4.24%
$ 182.54M
$ 380.78K
98
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$ 0.998006
-0.02%
0.00%
-0.08%
$ 182.28M
$ 161.88M
99
Polymarket USD
Polymarket USDPUSD
$ 0.998918
0.00%
0.00%
-0.07%
$ 174.06M
$ 98.93K
100
Ethena Staked ENA
Ethena Staked ENASENA
$ 0.18106
-0.03%
-0.14%
-8.57%
$ 171.51M
$ 76.11K
101
Lombard Bridged BTC
Lombard Bridged BTCBTC.B
$ 78,742
-0.14%
-0.03%
-2.34%
$ 165.75M
$ 14.20M

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,655 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,269 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.