Mua Crypto
Thị trường
Spot
FuturesBTC
Tiết kiệm
Trung tâm sự kiện
Trung tâm thưởng
Xem thêm
Lễ hội 0 phí

Theo dõi xu hướng giá tiền mã hoá | Sàn giao dịch MEXC

Khám phá biểu đồ giá tiền mã hoá được đơn giản hóa. Thông tin cơ bản và dữ liệu chính có sẵn trong nháy mắt: Giá & xu hướng, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, các số liệu thống kê quan trọng khác cùng với các liên kết hữu ích đều khả dụng trên MEXC.

Bạn cũng có thể đăng ký ngay để tận dụng ưu điểm của sàn và trải nghiệm các tính năng độc quyền. Với tài khoản MEXC, bạn có thể mua và bán tiền mã hoá một cách dễ dàng, theo dõi danh mục đầu tư và nhận thông báo biến động giá theo thời gian thực. Ngoài ra, MEXC luôn đảm bảo an toàn giao dịch và bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng. Đừng bỏ lỡ thế giới giao dịch tiền mã hoá sôi động. Đăng ký ngay và bắt đầu hành trình của bạn với MEXC.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1001
Ethervista
EthervistaVISTA
$ 0.4467
+0.31%
-2.25%
+2.89%
$ 419.32K
$ 132.50K
1002
JetTon Game
JetTon GameJETTON
$ 0.01879
+0.11%
0.00%
-6.01%
$ 413.57K
$ 3.36M
1003
Everton FC Fan Token
Everton FC Fan TokenEFC
$ 0.04972
+0.38%
-1.87%
+5.26%
$ 410.94K
$ 1.21M
1004
SharpLink Gaming
SharpLink GamingSBETON
$ 8.469
-0.35%
-0.84%
-4.58%
$ 405.33K
$ 17.46K
1005
Flamengo Fan Token
Flamengo Fan TokenMENGO
$ 0.01861
0.00%
+0.49%
-3.33%
$ 386.54K
$ 3.02M
1006
Riot Platforms
Riot PlatformsRIOTON
$ 16.751
-0.30%
+2.69%
-9.07%
$ 380.86K
$ 9.33K
1007
Optimus
OptimusOPTIMUS
$ 0.003934
0.00%
+1.89%
-1.82%
$ 373.87K
$ 6.39K
1008
MILLI
MILLIMILLI
$ 0.000001419
-0.35%
-1.26%
+9.98%
$ 371.09K
$ 17.83B
1009
IonQ (Ondo)
IonQ (Ondo)IONQON
$ 35.05
-0.34%
-2.68%
-15.53%
$ 369.65K
$ 4.37K
1010
VISTRA (Ondo)
VISTRA (Ondo)VSTON
$ 163.61
0.00%
+3.77%
-2.18%
$ 356.07K
$ 964.70
1011
BABB
BABBBAX
$ 0.0000042395
+1.23%
+1.57%
-13.27%
$ 348.18K
$ 12.68B
1012
Mintlayer
MintlayerML
$ 0.005389
0.00%
-0.22%
-3.46%
$ 346.03K
$ 3.27M
1013
MP Materials (Ondo)
MP Materials (Ondo)MPON
$ 42.64
-0.12%
-1.59%
-7.27%
$ 322.47K
$ 3.89K
1014
Sauber FT
Sauber FTSAUBER
$ 0.1127
+0.63%
-1.41%
+1.08%
$ 321.06K
$ 481.77K
1015
Factor
FactorFACT
$ 0.2583
0.00%
-1.79%
+5.95%
$ 316.72K
$ 2.22K
1016
Phoenic
PhoenicPNIC
$ 0.001208
+0.67%
+4.77%
+1.68%
$ 307.53K
$ 185.73M
1017
Xeleb Protocol
Xeleb ProtocolXCX
$ 0.002815
+0.46%
-1.92%
-9.93%
$ 306.24K
$ 22.64M
1018
Arista Networks
Arista NetworksANETON
$ 204.31
-0.27%
-1.31%
-4.44%
$ 294.21K
$ 776.24
1019
Lam Research (Ondo)
Lam Research (Ondo)LRCXON
$ 301.75
-0.91%
-2.12%
-8.68%
$ 280.68K
$ 1.02K
1020
GraphLinq
GraphLinqGLQ
$ 0.0007962
-0.18%
+1.50%
+7.58%
$ 262.17K
$ 73.16M
1021
PLEARN
PLEARNPLEARN
$ 0.003019
-0.23%
-1.60%
-1.76%
$ 259.31K
$ 20.35M
1022
REDWIRE (Ondo)
REDWIRE (Ondo)RDWON
$ 9.164
-0.59%
+0.63%
-9.11%
$ 255.03K
$ 22.19K
1023
Ondas Holdings
Ondas HoldingsONDSON
$ 6.763
-0.06%
+1.84%
-5.91%
$ 230.86K
$ 25.88K
1024
SENSORIUM
SENSORIUMSENSO
$ 0.003246
0.00%
+1.34%
+0.06%
$ 228.09K
$ 10.28M
1025
MARA Holdings (Ondo)
MARA Holdings (Ondo)MARAON
$ 9.168
-0.31%
-3.33%
-10.49%
$ 225.58K
$ 32.87K
1026
Artyfact
ArtyfactARTY
$ 0.010691
+0.30%
-7.19%
-0.14%
$ 199.96K
$ 5.10M
1027
CYBRO
CYBROCYBRO
$ 0.001493
-0.33%
-3.17%
+0.95%
$ 197.94K
$ 13.34M
1028
Exxon Mobil (Ondo)
Exxon Mobil (Ondo)XOMON
$ 177
+0.22%
+0.58%
+5.71%
$ 186.95K
$ 900.44
1029
Fabrinet(Ondo)
Fabrinet(Ondo)FNON
$ 427.95
-0.22%
-5.04%
-11.80%
$ 184.65K
$ 339.89
1030
BlackCardCoin
BlackCardCoinBCCOIN
$ 0.01774
0.00%
-8.60%
-12.13%
$ 177.50K
$ 3.10M
1031
Taraxa Coin
Taraxa CoinTARA
$ 0.00002845
+4.68%
-3.30%
+6.64%
$ 173.54K
$ 1.93B
1032
Medieval Empires
Medieval EmpiresMEE
$ 0.0003053
+0.26%
-2.49%
-4.57%
$ 170.73K
$ 18.36M
1033
Biometric Financial
Biometric FinancialBIOFI
$ 0.00004352
-0.25%
+0.28%
-1.14%
$ 170.19K
$ 1.29B
1034
enfineo
enfineoENF
$ 0.003577
+0.08%
+2.00%
-17.23%
$ 145.26K
$ 9.87M
1035
Rigetti Computing
Rigetti ComputingRGTION
$ 12.87
-0.54%
-1.83%
-11.53%
$ 141.38K
$ 11.44K
1036
CRDOON
CRDOONCRDOON
$ 196.5
-0.77%
+1.43%
-8.27%
$ 132.98K
$ 859.72
1037
Seagate (Ondo)
Seagate (Ondo)STXON
$ 736.34
-0.90%
+1.32%
-7.41%
$ 132.53K
$ 313.47
1038
AME Chain
AME ChainAME
$ 0.0002595
0.00%
+0.04%
0.00%
$ 129.80K
$ 245.09M
1039
CoreScientific(Ondo)
CoreScientific(Ondo)CORZON
$ 15.42
0.00%
+4.03%
-3.07%
$ 128.84K
$ 10.58K
1040
Dione Protocol
Dione ProtocolDIONE
$ 0.0000103
-0.58%
-1.62%
0.00%
$ 125.62K
$ 1.09M
1041
LETSTOP
LETSTOPSTOP
$ 0.001599
+0.94%
+1.13%
-9.45%
$ 125.27K
$ 11.20M
1042
Dynex
DynexDNX
$ 0.0011424
0.00%
-19.88%
+5.59%
$ 123.27K
$ 25.69M
1043
Azuro
AzuroAZUR
$ 0.0005759
+14.43%
+10.01%
-7.95%
$ 118.74K
$ 31.99M
1044
Intuitive Machines
Intuitive MachinesLUNRON
$ 12.22
-0.49%
-3.77%
-13.84%
$ 114.82K
$ 13.46K
1045
US Natural Gas Fund
US Natural Gas FundUNGON
$ 11.45
+0.04%
+4.74%
+2.09%
$ 109.17K
$ 13.89K
1046
Sharpe AI
Sharpe AISAI
$ 0.000975
-0.02%
+4.96%
+0.76%
$ 109.00K
$ 47.52M
1047
Fruits
FruitsFRTS
$ 0.000004551
-0.81%
-2.15%
-1.58%
$ 96.04K
$ 13.53B
1048
Kaizen Finance
Kaizen FinanceKZEN
$ 0.0002199
-0.27%
+0.27%
-3.17%
$ 94.33K
$ 29.77M
1049
S.C. Corinthians FT
S.C. Corinthians FTSCCP
$ 0.01077
0.00%
+0.65%
+4.97%
$ 91.52K
$ 5.02M
1050
Astera Labs (Ondo)
Astera Labs (Ondo)ALABON
$ 324.29
-0.64%
+3.17%
-13.38%
$ 86.07K
$ 704.21

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Trang Giá tiền mã hoá MEXC là gì?
Trang Giá tiền mã hoá MEXC cung cấp cập nhật giá trực tiếp, biểu đồ và dữ liệu cho 9,699 loại tiền mã hoá. Trang này giúp bạn theo dõi biến động giá theo thời gian thực, khối lượng, vốn hoá thị trường và các chỉ số quan trọng khác để nhận định chính xác về thị trường.
Có bao nhiêu loại tiền mã hoá có sẵn trên MEXC?
MEXC cung cấp hơn 1,301 cặp giao dịch Spot và 0 cặp giao dịch Futures, trở thành một trong những sàn giao dịch có nhiều lựa chọn tiền mã hoá nhất. Sự đa dạng này giúp người dùng giao dịch các token phổ biến như Bitcoin và Ethereum cũng như các token mới và tiềm năng.
"Biến động giá tiền mã hoá" nghĩa là gì?
Biến động giá tiền mã hoá là sự thay đổi nhanh chóng và không thể đoán trước về giá của tiền mã hoá. Biến động cao có thể dẫn đến những dao động giá đáng kể trong thời gian ngắn, khiến thị trường tiền mã hoá trở nên rủi ro nhưng cũng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là gì?
Trình theo dõi giá tiền mã hoá theo thời gian thực là công cụ cung cấp cập nhật trực tiếp về giá của nhiều loại tiền mã hoá khác nhau. Công cụ này giúp người dùng theo dõi biến động giá, xu hướng thị trường và các chỉ số quan trọng khác như khối lượng và vốn hoá thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Giá tiền mã hoá, dữ liệu thị trường, biểu đồ và thông tin liên quan hiển thị trên trang này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin chung và không cấu thành lời khuyên tài chính, đầu tư hoặc giao dịch. Mặc dù MEXC nỗ lực đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu, một số thông tin có thể được lấy từ các bên thứ ba độc lập hoặc bị chậm trễ. MEXC không đưa ra bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào về tính chính xác tuyệt đối, đầy đủ hoặc đáng tin cậy của dữ liệu này. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường đáng kể. Vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và đánh giá mức chấp nhận rủi ro của bạn trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. MEXC không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc bạn dựa vào thông tin được cung cấp tại đây.